(Top Banner Ad)
statistically significant effect
C1
Cụm tính từ - danh từ C1 Thống kê học, Khoa học

statistically significant effect

UK: /stəˌtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/ • US: /stəˌtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động có ý nghĩa thống kê hiệu ứng có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that is unlikely to have occurred by chance.

Vietnamese Meaning

Một kết quả có khả năng rất thấp xảy ra do ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study showed a statistically significant effect of the drug on blood pressure."

    "Nghiên cứu cho thấy một tác động có ý nghĩa thống kê của thuốc lên huyết áp."

  • "There was a statistically significant effect of age on test performance."

    "Có một tác động có ý nghĩa thống kê của tuổi tác lên kết quả kiểm tra."

  • "The researchers found no statistically significant effect."

    "Các nhà nghiên cứu không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Số liệu thống kê (một mảnh thông tin số liệu)
Noun statistics Môn thống kê; các số liệu thống kê (nói chung)
Noun statistician Nhà thống kê
Adjective statistical Thuộc về thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa
Adverb significantly Đáng kể, một cách có ý nghĩa
Noun significance Ý nghĩa, tầm quan trọng
Noun effect Ảnh hưởng, tác động, kết quả
Verb effect Gây ra, mang lại, thực hiện (một sự thay đổi)
Adjective effective Có hiệu lực, hiệu quả
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Sự hiệu quả

Synonyms

significant result (kết quả có ý nghĩa)statistically relevant effect (hiệu ứng liên quan về mặt thống kê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Statistik (mid-18th century, meaning 'political science, statecraft')
English
statistic (1770s, meaning 'a collection of facts for the state')
English
statistical (1791)
English
statistically (1805)
Latin
significare (to make known, indicate, mean, portend)
Old French
significant
English
significant (late 14th century, meaning 'important, meaningful')
Latin
effectus (past participle of efficere 'to accomplish, work out, bring to pass')
Old French
effect
English
effect (late 14th century, meaning 'result, consequence')

Nguồn gốc khái niệm của 'Hiệu ứng có ý nghĩa thống kê'

Cụm từ 'statistically significant effect' không có nguồn gốc từ một từ cổ xưa mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ các từ 'statistically', 'significant' và 'effect' đã có từ lâu. Nguồn gốc thực sự của nó bắt nguồn từ sự phát triển của ngành thống kê và phương pháp khoa học vào đầu thế kỷ 20. Nhà thống kê nổi tiếng Ronald Fisher là người đã phổ biến khái niệm 'kiểm định ý nghĩa thống kê' (statistical significance testing) để giúp các nhà khoa học xác định liệu một kết quả quan sát được có thực sự đáng tin cậy hay chỉ là do ngẫu nhiên. Nếu một hiệu ứng được coi là 'có ý nghĩa thống kê', điều đó có nghĩa là khả năng nó xảy ra một cách tình cờ là rất thấp, và do đó, có thể coi đó là một phát hiện đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một kết quả nghiên cứu đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis). Ý nghĩa 'có ý nghĩa thống kê' không đồng nghĩa với 'quan trọng' hoặc 'lớn', mà chỉ ra rằng kết quả có khả năng đại diện cho một hiệu ứng thực sự và không phải do sai số ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statistically significant effect
  • have have a statistically significant effect
    (có một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • show show a statistically significant effect
    (cho thấy một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • demonstrate demonstrate a statistically significant effect
    (chứng minh một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • find find a statistically significant effect
    (tìm thấy một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • observe observe a statistically significant effect
    (quan sát một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • produce produce a statistically significant effect
    (tạo ra một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • detect detect a statistically significant effect
    (phát hiện một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
Adjective + statistically significant effect (describing its nature)
  • positive a positive statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê dương tính)
  • negative a negative statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê âm tính)
  • strong a strong statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê mạnh)
  • small a small statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê nhỏ)
  • large a large statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê lớn)
  • clear a clear statistically significant effect
    (một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê rõ ràng)
Phrases indicating lack of a statistically significant effect
  • no no statistically significant effect
    (không có hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • lack a lack a statistically significant effect
    (thiếu một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)
  • absence of a absence of a statistically significant effect
    (sự vắng mặt của một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • reach statistical significance

    Đạt được ý nghĩa thống kê (kết quả nghiên cứu đủ mạnh để không thể do ngẫu nhiên)

    "The new drug trial failed to reach statistical significance, meaning its effectiveness couldn't be confirmed."

    (Thử nghiệm thuốc mới đã không đạt được ý nghĩa thống kê, có nghĩa là hiệu quả của nó không thể được xác nhận.)

  • fail to find a statistically significant effect

    Không tìm thấy một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê (nghiên cứu không chứng minh được tác động đáng tin cậy)

    "Despite extensive research, scientists failed to find a statistically significant effect of diet on intelligence."

    (Mặc dù nghiên cứu sâu rộng, các nhà khoa học đã không tìm thấy hiệu ứng có ý nghĩa thống kê của chế độ ăn uống đối với trí thông minh.)

  • demonstrate a statistically significant effect

    Chứng minh một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê (nghiên cứu cho thấy tác động đáng tin cậy)

    "The clinical trial successfully demonstrated a statistically significant effect of the vaccine in preventing severe illness."

    (Thử nghiệm lâm sàng đã thành công trong việc chứng minh một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê của vắc-xin trong việc ngăn ngừa bệnh nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistically significant effect

Cụm tính từ - danh từ
Lật mặt

Một kết quả có khả năng rất thấp xảy ra do ngẫu nhiên.

"The study showed a statistically significant effect of the drug on blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will have been analyzing the data for months to see if a statistically significant effect has been emerging.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích dữ liệu trong nhiều tháng để xem liệu một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê có xuất hiện hay không.
Phủ định
The company won't have been observing a statistically significant effect on their sales figures, even after implementing the new marketing campaign for a year.
Công ty sẽ không quan sát thấy một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê nào đối với số liệu bán hàng của họ, ngay cả sau khi triển khai chiến dịch tiếp thị mới trong một năm.
Nghi vấn
Will the scientist have been examining the experimental results long enough to determine if there will have been a statistically significant effect?
Liệu nhà khoa học có đã kiểm tra kết quả thí nghiệm đủ lâu để xác định liệu có một hiệu ứng có ý nghĩa thống kê hay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had demonstrated a statistically significant effect before the journal's deadline.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh một ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê trước thời hạn của tạp chí.
Phủ định
The initial study had not shown a statistically significant effect, leading to further investigation.
Nghiên cứu ban đầu đã không cho thấy một ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê, dẫn đến việc điều tra thêm.
Nghi vấn
Had the treatment had a statistically significant effect on patient recovery by the time the study concluded?
Liệu phương pháp điều trị đã có một ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đối với sự phục hồi của bệnh nhân vào thời điểm nghiên cứu kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistically significant effect".

Nền tảng của Nghiên cứu Khoa học Hiện đại

Cụm từ 'hiệu ứng có ý nghĩa thống kê' là một khái niệm cốt lõi trong phương pháp khoa học hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học, kinh tế và khoa học xã hội. Nó giúp các nhà nghiên cứu đưa ra kết luận đáng tin cậy bằng cách đánh giá xác suất một kết quả quan sát được xảy ra một cách ngẫu nhiên. Việc hiểu và áp dụng đúng đắn khái niệm này là rất quan trọng để xây dựng tri thức khoa học và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng trong nhiều lĩnh vực của đời sống.

Sự khác biệt giữa 'Quan trọng' và 'Có ý nghĩa thống kê'

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng 'có ý nghĩa thống kê' (statistically significant) đồng nghĩa với 'quan trọng' hoặc 'có ý nghĩa thực tiễn' (practically significant). Trên thực tế, một hiệu ứng có thể có ý nghĩa thống kê (nghĩa là không phải do ngẫu nhiên) nhưng lại quá nhỏ để có bất kỳ tác động đáng kể nào trong thế giới thực. Ví dụ, một loại kem có thể cho thấy hiệu quả 'có ý nghĩa thống kê' trong việc giảm nếp nhăn, nhưng sự giảm này lại quá nhỏ đến mức mắt thường không thể nhận ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn khi diễn giải kết quả nghiên cứu.