(Top Banner Ad)
non-traditional method
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

non-traditional method

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˈmeθ.əd/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl ˈmeθ.əd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp phi truyền thống phương pháp không chính thống phương pháp đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that does not conform to traditional or conventional practices.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp không tuân theo các thông lệ truyền thống hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is exploring non-traditional methods of marketing to reach a younger demographic."

    "Công ty đang khám phá các phương pháp tiếp thị phi truyền thống để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn."

  • "Using flipped classrooms is a non-traditional method of teaching."

    "Sử dụng lớp học đảo ngược là một phương pháp giảng dạy phi truyền thống."

  • "They adopted a non-traditional method for project management, focusing on agile principles."

    "Họ đã áp dụng một phương pháp phi truyền thống để quản lý dự án, tập trung vào các nguyên tắc linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional có tính truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống
Noun method phương pháp
Noun methodology phương pháp luận
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

experimental approach (cách tiếp cận thử nghiệm)out-of-the-box solution (giải pháp đột phá)

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
traditio
Ancient Greek
methodos
Modern English
non-traditional method

Nguồn gốc của cụm từ 'non-traditional method'

Cụm từ 'non-traditional method' được hình thành từ ba thành phần chính. Tiền tố 'non-' (không, phi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'non'. Tính từ 'traditional' (truyền thống) có gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại, truyền lại'. Danh từ 'method' (phương pháp) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'methodos', mang ý nghĩa 'con đường tìm kiếm tri thức'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để mô tả một cách làm, một quy trình hoặc kỹ thuật khác biệt so với những gì đã được thiết lập, quen thuộc hoặc chấp nhận rộng rãi, thường ngụ ý sự đổi mới hoặc phá cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cách tiếp cận mới, sáng tạo hoặc không chính thống trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các phương pháp đã được thiết lập và có thể ngụ ý sự tiến bộ hoặc cải tiến, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy. Cần phân biệt với 'unconventional method' ở chỗ 'non-traditional' nhấn mạnh sự khác biệt với những gì đã quen thuộc, còn 'unconventional' có thể chỉ đơn giản là không theo quy tắc thông thường.

Prepositions

in for

'Non-traditional method in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà phương pháp đó được áp dụng. Ví dụ: 'a non-traditional method in education'. 'Non-traditional method for' được dùng để chỉ mục đích của phương pháp. Ví dụ: 'a non-traditional method for solving a problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • adopt adopt a non-traditional method
    (áp dụng một phương pháp phi truyền thống)
  • employ employ non-traditional methods
    (sử dụng các phương pháp phi truyền thống)
  • explore explore non-traditional methods
    (khám phá các phương pháp phi truyền thống)
  • devise devise non-traditional methods
    (nghĩ ra/phát minh ra các phương pháp phi truyền thống)
Tính từ mô tả
  • innovative an innovative non-traditional method
    (một phương pháp phi truyền thống đổi mới)
  • effective an effective non-traditional method
    (một phương pháp phi truyền thống hiệu quả)
  • alternative an alternative non-traditional method
    (một phương pháp phi truyền thống thay thế)

Idioms

  • embrace non-traditional methods

    chấp nhận/sẵn sàng áp dụng các phương pháp phi truyền thống

    "The company decided to embrace non-traditional methods to boost creativity in the workplace."

    (Công ty quyết định chấp nhận các phương pháp phi truyền thống để thúc đẩy sự sáng tạo tại nơi làm việc.)

  • pioneer non-traditional methods

    tiên phong sử dụng/phát triển các phương pháp phi truyền thống

    "She is known for pioneering non-traditional methods in early childhood education."

    (Cô ấy nổi tiếng là người tiên phong các phương pháp phi truyền thống trong giáo dục mầm non.)

  • explore non-traditional methods

    khám phá, tìm hiểu các phương pháp phi truyền thống

    "The research team is exploring non-traditional methods to combat climate change."

    (Nhóm nghiên cứu đang khám phá các phương pháp phi truyền thống để chống lại biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional method

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp không tuân theo các thông lệ truyền thống hoặc thông thường.

"The company is exploring non-traditional methods of marketing to reach a younger demographic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional method".

Giá trị của sự đổi mới và thích nghi

Trong nhiều bối cảnh phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ và giáo dục, sự đổi mới và khả năng thích nghi được đánh giá rất cao. Các 'phương pháp phi truyền thống' thường được coi là cần thiết để đạt được tiến bộ, giải quyết vấn đề và duy trì lợi thế cạnh tranh. Điều này khuyến khích tư duy 'vượt ra ngoài khuôn khổ' (think outside the box) và thoát khỏi các chuẩn mực đã thiết lập để tìm ra những giải pháp sáng tạo.

Thách thức hiện trạng (Status Quo)

Các phong trào trí thức và xã hội phương Tây thường bao gồm việc đặt câu hỏi và thách thức 'hiện trạng' (status quo), tức là tình trạng hoặc cách thức đã được chấp nhận rộng rãi. Việc áp dụng các 'phương pháp phi truyền thống' có thể là một hành động có chủ ý nhằm thử nghiệm hoặc thách thức các mô hình và quan niệm hiện có, từ đó dẫn đến những đột phá về xã hội, khoa học hoặc nghệ thuật, và thúc đẩy sự thay đổi tích cực.