(Top Banner Ad)
nonresident patient
B2
Danh từ B2 Y tế

nonresident patient

UK: /ˌnɒnˈrezɪdənt ˈpeɪʃnt/ • US: /ˌnɑːnˈrezɪdənt ˈpeɪʃnt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân ngoại tỉnh bệnh nhân không thường trú bệnh nhân từ nơi khác đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who is not a resident of the area or country where they are receiving medical treatment.

Vietnamese Meaning

Bệnh nhân không phải là cư dân của khu vực hoặc quốc gia nơi họ đang được điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has specific protocols for dealing with nonresident patients."

    "Bệnh viện có các quy trình cụ thể để xử lý các bệnh nhân không thường trú."

  • "The clinic offers specialized services for nonresident patients seeking fertility treatment."

    "Phòng khám cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cho bệnh nhân không thường trú tìm kiếm điều trị hiếm muộn."

  • "Many nonresident patients travel to this country for affordable dental care."

    "Nhiều bệnh nhân không thường trú đến quốc gia này để được chăm sóc răng miệng với chi phí phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resident Người cư trú, cư dân
Adjective resident Cư trú, thường trú
Noun residence Nơi cư trú, nhà ở
Verb reside Cư trú, sinh sống
Adjective residential Thuộc về khu dân cư
Noun nonresident Người không cư trú
Adjective nonresident Không cư trú, không thường trú
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience Sự kiên nhẫn
Adjective impatient Thiếu kiên nhẫn, không kiên nhẫn
Adverb impatiently Một cách thiếu kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
residere
Latin
pati
English
resident
English
patient
English
nonresident
English
nonresident patient

Nguồn gốc của 'nonresident patient'

Cụm từ 'nonresident patient' là sự kết hợp của 'nonresident' (không cư trú) và 'patient' (bệnh nhân). 'Nonresident' được ghép từ tiền tố 'non-' (không) có gốc Latin và 'resident' (người cư trú) cũng từ tiếng Latin 'residere' (ở lại, sinh sống), qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'patient' xuất phát từ tiếng Latin 'pati' (chịu đựng). Khi kết hợp, 'nonresident patient' mô tả một người nhận dịch vụ y tế mà không cần nhập viện và ở lại qua đêm, phản ánh sự phát triển của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm y tế, thanh toán viện phí, và các quy định liên quan đến việc chăm sóc sức khỏe cho những người đến từ nơi khác. 'Nonresident' nhấn mạnh tình trạng cư trú, khác với 'foreigner' (người nước ngoài) vì có thể bao gồm cả người có quốc tịch nước sở tại nhưng không cư trú tại khu vực đó.

Prepositions

of

'Patient of': Thường dùng để chỉ bệnh nhân thuộc một bác sĩ hoặc bệnh viện cụ thể. Ví dụ: 'a nonresident patient of Dr. Smith'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "nonresident patient"
  • new new nonresident patient
    (bệnh nhân ngoại trú mới)
  • existing existing nonresident patient
    (bệnh nhân ngoại trú hiện có)
  • eligible eligible nonresident patient
    (bệnh nhân ngoại trú đủ điều kiện)
Verb + "nonresident patient"
  • treat treat a nonresident patient
    (điều trị cho bệnh nhân ngoại trú)
  • examine examine a nonresident patient
    (khám cho bệnh nhân ngoại trú)
  • refer refer a nonresident patient
    (giới thiệu bệnh nhân ngoại trú (đến chuyên khoa khác))
Noun + "nonresident patient" (as a category)
  • number of number of nonresident patients
    (số lượng bệnh nhân ngoại trú)
  • care for care for nonresident patients
    (chăm sóc bệnh nhân ngoại trú)

Idioms

  • Nonresident patient care

    Chăm sóc bệnh nhân ngoại trú (một cụm từ thông dụng trong y tế để chỉ dịch vụ y tế không yêu cầu nhập viện và lưu trú qua đêm)

    "The hospital expanded its nonresident patient care facilities to meet growing demand."

    (Bệnh viện đã mở rộng các cơ sở chăm sóc bệnh nhân ngoại trú để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

  • Nonresident patient department

    Khoa/phòng khám bệnh nhân ngoại trú (tên gọi một bộ phận trong bệnh viện chuyên cung cấp dịch vụ ngoại trú)

    "Please report to the Nonresident Patient Department on the ground floor for your appointment."

    (Vui lòng đến Khoa Bệnh nhân Ngoại trú ở tầng trệt để khám theo lịch hẹn của bạn.)

  • Managing nonresident patients

    Quản lý bệnh nhân ngoại trú (cụm từ chỉ việc tổ chức, điều phối và cung cấp dịch vụ y tế cho bệnh nhân không nhập viện)

    "Efficient systems are crucial for managing nonresident patients and ensuring seamless transitions."

    (Các hệ thống hiệu quả là rất quan trọng để quản lý bệnh nhân ngoại trú và đảm bảo quá trình chuyển tiếp suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonresident patient

Danh từ
Lật mặt

Bệnh nhân không phải là cư dân của khu vực hoặc quốc gia nơi họ đang được điều trị y tế.

"The hospital has specific protocols for dealing with nonresident patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a nonresident patient needs immediate surgery, the hospital will provide it.
Nếu một bệnh nhân không cư trú cần phẫu thuật ngay lập tức, bệnh viện sẽ cung cấp dịch vụ đó.
Phủ định
If the nonresident patient doesn't have insurance, the hospital won't be able to cover all the costs.
Nếu bệnh nhân không cư trú không có bảo hiểm, bệnh viện sẽ không thể chi trả tất cả các chi phí.
Nghi vấn
Will the doctor prioritize the nonresident patient if they are in critical condition?
Bác sĩ có ưu tiên bệnh nhân không cư trú nếu họ đang trong tình trạng nguy kịch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nonresident patient needs immediate attention, doesn't he?
Bệnh nhân không thường trú cần được chăm sóc ngay lập tức, đúng không?
Phủ định
That patient isn't a nonresident, is he?
Bệnh nhân đó không phải là người không thường trú, đúng không?
Nghi vấn
Nonresident patients are eligible for this program, aren't they?
Bệnh nhân không thường trú đủ điều kiện tham gia chương trình này, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonresident patient".

Xu hướng chăm sóc ngoại trú

Khái niệm 'nonresident patient' (bệnh nhân ngoại trú) phản ánh một xu hướng quan trọng trong y học hiện đại: sự dịch chuyển từ mô hình điều trị nội trú (bệnh nhân ở lại bệnh viện qua đêm) sang ngoại trú. Điều này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ y tế cho phép thực hiện nhiều thủ thuật và xét nghiệm phức tạp mà không cần nhập viện, cũng như mong muốn giảm chi phí y tế và tăng sự tiện lợi cho bệnh nhân.

Tầm quan trọng trong hệ thống y tế

Bệnh nhân ngoại trú đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các hệ thống chăm sóc sức khỏe ngày nay. Các dịch vụ ngoại trú như thăm khám định kỳ, tiêm chủng, xét nghiệm chẩn đoán và phẫu thuật trong ngày giúp giảm tải cho các bệnh viện, tối ưu hóa nguồn lực và làm cho dịch vụ y tế dễ tiếp cận hơn đối với cộng đồng. Việc quản lý hiệu quả bệnh nhân ngoại trú là chìa khóa để duy trì một hệ thống y tế bền vững và hiệu quả.