(Top Banner Ad)
resident patient
B2
Danh từ B2 Y học

resident patient

UK: /ˈrɛzɪdənt ˈpeɪʃənt/ • US: /ˈrɛzɪdənt ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân nội trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who lives in a hospital or other healthcare facility for an extended period of time, typically receiving long-term care.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhân sống trong bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe khác trong một khoảng thời gian dài, thường để nhận sự chăm sóc dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resident patient requires round-the-clock medical attention."

    "Bệnh nhân nội trú cần được chăm sóc y tế 24/24."

  • "Many resident patients in the rehabilitation center are recovering from strokes."

    "Nhiều bệnh nhân nội trú tại trung tâm phục hồi chức năng đang hồi phục sau đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resident Người cư trú, cư dân; bác sĩ nội trú
Verb reside Cư trú, sinh sống tại
Noun residence Nơi cư trú, sự cư trú
Adjective residential Thuộc về khu dân cư, có liên quan đến việc cư trú
Noun patient Bệnh nhân, người bệnh
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
Adverb patiently Một cách kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
resident patient

Nguồn gốc của cụm từ 'resident patient'

Cụm từ 'resident patient' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'resident' (người cư trú, nội trú) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residēre', có nghĩa là 'ở lại, cư trú'. Từ 'patient' (bệnh nhân, người bệnh) cũng có gốc từ tiếng Latin 'patiēns', mang nghĩa 'chịu đựng, nhẫn nại'. Khi kết hợp lại, 'resident patient' dùng để chỉ một bệnh nhân lưu trú, ở lại bệnh viện để điều trị, nhấn mạnh việc họ 'cư trú' tại đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và mô tả những bệnh nhân cần được chăm sóc liên tục và không thể sống độc lập tại nhà. Nó nhấn mạnh đến sự cư trú lâu dài của bệnh nhân tại cơ sở y tế. Khác với 'outpatient' (bệnh nhân ngoại trú) chỉ đến khám và về, 'resident patient' thể hiện sự phụ thuộc lớn hơn vào cơ sở y tế.

Prepositions

in at

'- In': 'The resident patient is *in* the hospital.' (Bệnh nhân nội trú đang ở trong bệnh viện.) '- At': 'The resident patient is being cared for *at* the nursing home.' (Bệnh nhân nội trú đang được chăm sóc tại viện dưỡng lão.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resident patient
  • long-term long-term resident patient
    (bệnh nhân nội trú dài hạn)
  • new new resident patient
    (bệnh nhân nội trú mới)
  • elderly elderly resident patient
    (bệnh nhân nội trú cao tuổi)
Verb + resident patient
  • admit admit a resident patient
    (tiếp nhận một bệnh nhân nội trú)
  • treat treat a resident patient
    (điều trị một bệnh nhân nội trú)
  • discharge discharge a resident patient
    (xuất viện cho một bệnh nhân nội trú)

Idioms

  • be a resident patient

    trở thành/là một bệnh nhân nội trú (người đang lưu trú trong bệnh viện)

    "She had to be a resident patient for a week after her surgery."

    (Cô ấy phải làm bệnh nhân nội trú một tuần sau ca phẫu thuật.)

  • admit (someone) as a resident patient

    tiếp nhận (ai đó) vào viện làm bệnh nhân nội trú

    "The hospital decided to admit him as a resident patient for observation."

    (Bệnh viện quyết định tiếp nhận anh ấy vào làm bệnh nhân nội trú để theo dõi.)

  • care for a resident patient

    chăm sóc một bệnh nhân nội trú

    "Nurses are dedicated to care for a resident patient's daily needs."

    (Các y tá tận tâm chăm sóc các nhu cầu hàng ngày của bệnh nhân nội trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resident patient

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhân sống trong bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe khác trong một khoảng thời gian dài, thường để nhận sự chăm sóc dài hạn.

"The resident patient requires round-the-clock medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resident patient".

Sự khác biệt giữa bệnh nhân nội trú và ngoại trú

Trong hệ thống y tế phương Tây, 'resident patient' (bệnh nhân nội trú) là người cần ở lại bệnh viện qua đêm để được theo dõi và điều trị liên tục, thường áp dụng cho các trường hợp nghiêm trọng hoặc cần phẫu thuật. Điều này khác biệt với 'outpatient' (bệnh nhân ngoại trú), người đến khám, điều trị rồi về ngay trong ngày. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến chi phí y tế, bảo hiểm và mức độ chăm sóc mà bệnh nhân nhận được.

Vai trò của gia đình trong chăm sóc bệnh nhân nội trú

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của gia đình trong việc chăm sóc trực tiếp bệnh nhân nội trú (như cho ăn, vệ sinh cá nhân, ngủ lại qua đêm) thường ít hơn so với một số nền văn hóa châu Á. Bệnh viện phương Tây thường có đội ngũ y tá và nhân viên y tế chuyên nghiệp đảm nhiệm hầu hết các nhu cầu hàng ngày của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc thăm nom và hỗ trợ tinh thần từ gia đình vẫn được khuyến khích mạnh mẽ.