(Top Banner Ad)
international patient
B2
noun B2 Y học

international patient

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈpeɪʃənt/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân quốc tế người bệnh quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who travels across international borders to receive medical treatment.

Vietnamese Meaning

Bệnh nhân đi qua biên giới quốc tế để nhận điều trị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a dedicated department for international patients."

    "Bệnh viện có một bộ phận chuyên biệt dành cho bệnh nhân quốc tế."

  • "Many international patients seek treatment in countries with advanced medical technology."

    "Nhiều bệnh nhân quốc tế tìm kiếm điều trị ở các quốc gia có công nghệ y tế tiên tiến."

  • "The clinic offers translation services for international patients."

    "Phòng khám cung cấp dịch vụ phiên dịch cho bệnh nhân quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, quốc gia
Adverb nationally trên toàn quốc, trên phạm vi quốc gia
Noun internationalism chủ nghĩa quốc tế
Verb internationalize quốc tế hóa, làm cho mang tính quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế, quốc tế
Noun patience sự kiên nhẫn, tính kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, không kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn
Adverb impatiently một cách thiếu kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
nation
English
international
Proto-Indo-European
*peh₁-
Latin
pati
Latin
patiens
Old French
pacient
English
patient

Nguồn gốc của 'international'

Từ "international" được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông đã ghép tiền tố "inter-" (từ tiếng Latinh nghĩa là "giữa, giữa các") với từ "national" (quốc gia) để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia, một khái niệm tương đối mới mẻ vào thời đó.

Nguồn gốc của 'patient'

Từ "patient" có gốc từ tiếng Latinh "patiens", là phân từ hiện tại của động từ "pati" có nghĩa là "chịu đựng, chịu đựng sự đau đớn". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ người đang chịu đựng, thường là bệnh tật, và cũng mang nghĩa người có khả năng chịu đựng hoặc kiên nhẫn. Sau này được dùng rộng rãi trong y tế để chỉ người đang được điều trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'international patient' nhấn mạnh việc bệnh nhân di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác để được chăm sóc y tế. Nó thường liên quan đến các yếu tố như chi phí điều trị, chất lượng dịch vụ, hoặc sự sẵn có của các phương pháp điều trị cụ thể không có ở quốc gia của bệnh nhân. Cần phân biệt với 'domestic patient', là bệnh nhân được điều trị trong nước.

Prepositions

for

The international patient came *for* specialized treatment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "international patient"
  • treat treat international patients
    (điều trị bệnh nhân quốc tế)
  • care for care for international patients
    (chăm sóc bệnh nhân quốc tế)
  • assist assist international patients
    (hỗ trợ bệnh nhân quốc tế)
  • attract attract international patients
    (thu hút bệnh nhân quốc tế)
Adjective + "international patient"
  • wealthy wealthy international patient
    (bệnh nhân quốc tế giàu có)
  • incoming incoming international patient
    (bệnh nhân quốc tế đến (một nước, bệnh viện))
  • vulnerable vulnerable international patient
    (bệnh nhân quốc tế dễ bị tổn thương)
Noun Phrase with "international patient"
  • services international patient services
    (dịch vụ dành cho bệnh nhân quốc tế)
  • department international patient department
    (khoa/bộ phận bệnh nhân quốc tế)

Idioms

  • international patient services

    các dịch vụ dành cho bệnh nhân quốc tế (thường bao gồm hỗ trợ ngôn ngữ, visa, chỗ ở)

    "Many private hospitals now offer comprehensive international patient services."

    (Nhiều bệnh viện tư nhân hiện nay cung cấp các dịch vụ toàn diện dành cho bệnh nhân quốc tế.)

  • attracting international patients

    thu hút bệnh nhân quốc tế (đến khám và điều trị tại một cơ sở y tế hoặc quốc gia)

    "The country's medical tourism strategy focuses on attracting international patients."

    (Chiến lược du lịch y tế của quốc gia tập trung vào việc thu hút bệnh nhân quốc tế.)

  • care for international patients

    chăm sóc bệnh nhân quốc tế (cung cấp dịch vụ y tế và hỗ trợ)

    "Nurses are specially trained to care for international patients with diverse needs."

    (Các y tá được đào tạo đặc biệt để chăm sóc bệnh nhân quốc tế với nhiều nhu cầu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international patient

noun
Lật mặt

Bệnh nhân đi qua biên giới quốc tế để nhận điều trị y tế.

"The hospital has a dedicated department for international patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to treat every international patient with respect.
Điều quan trọng là phải đối xử với mọi bệnh nhân quốc tế bằng sự tôn trọng.
Phủ định
It's crucial not to discriminate against any international patient based on their origin.
Điều quan trọng là không được phân biệt đối xử với bất kỳ bệnh nhân quốc tế nào dựa trên nguồn gốc của họ.
Nghi vấn
Why is it necessary to provide interpreters for international patients?
Tại sao cần thiết phải cung cấp phiên dịch viên cho bệnh nhân quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international patient".

Hiện tượng Du lịch Y tế

Khái niệm "bệnh nhân quốc tế" gắn liền chặt chẽ với hiện tượng du lịch y tế (medical tourism). Đây là xu hướng mà bệnh nhân đi ra nước ngoài để tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Lý do có thể là chi phí thấp hơn, chất lượng điều trị cao hơn, tiếp cận các phương pháp chuyên biệt không có ở quê nhà, hoặc để bảo mật thông tin cá nhân. Các quốc gia như Thái Lan, Singapore, Ấn Độ, và Hàn Quốc là những điểm đến y tế phổ biến.

Thách thức và Cơ hội trong chăm sóc bệnh nhân quốc tế

Việc chăm sóc bệnh nhân quốc tế mang lại cơ hội kinh tế đáng kể cho các bệnh viện và quốc gia, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, yêu cầu về thủ tục visa, bảo hiểm y tế quốc tế, và sự cần thiết phải đảm bảo chất lượng chăm sóc đạt tiêu chuẩn toàn cầu. Các bệnh viện thường có đội ngũ nhân viên đa ngôn ngữ và các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt để đáp ứng những nhu cầu này.