(Top Banner Ad)
normal blood pressure
B1
Tính từ (normal) B1 Y học

normal blood pressure

UK: /ˈnɔːməl blʌd ˈpreʃə/ • US: /ˈnɔːrməl blʌd ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp bình thường huyết áp ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to a standard; usual, typical, or expected.

Vietnamese Meaning

Đúng tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said my blood pressure was normal."

    "Bác sĩ nói huyết áp của tôi bình thường."

  • "His normal blood pressure reading was 120/80."

    "Chỉ số huyết áp bình thường của anh ấy là 120/80."

  • "Maintaining a healthy diet is important for normal blood pressure."

    "Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để có huyết áp bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normalcy trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa, trở lại bình thường
Adverb normally thông thường, thường lệ
Verb bleed chảy máu
Verb pressurize tạo áp lực, gây áp lực; điều áp

Synonyms

healthy blood pressure (huyết áp khỏe mạnh)regular blood pressure (huyết áp đều đặn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Late Latin
normalis
Old French
normal
English
normal

Gốc từ 'Normal'

Từ 'normal' trong 'normal blood pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Từ này sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự đúng đắn, thông thường, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn. Nó mang ý nghĩa về sự chuẩn mực, không lệch lạc so với mức trung bình.

Sự ra đời của khái niệm 'Huyết áp Bình thường'

Trong khi các từ 'blood' (máu) và 'pressure' (áp lực) đã tồn tại từ lâu, việc kết hợp chúng thành 'blood pressure' và đặc biệt là định nghĩa 'normal blood pressure' (huyết áp bình thường) là một sự phát triển tương đối hiện đại trong y học. Các nhà khoa học bắt đầu đo huyết áp một cách có hệ thống vào thế kỷ 18 và 19. Việc xác định một phạm vi 'bình thường' đã trở thành nền tảng quan trọng để chẩn đoán và điều trị các bệnh tim mạch, dựa trên các nghiên cứu dân số rộng rãi.

Usage Note

Trong ngữ cảnh y học, 'normal' chỉ trạng thái sức khỏe không có dấu hiệu bệnh tật hoặc rối loạn chức năng. Nó thường được sử dụng để so sánh với các giá trị bất thường hoặc có vấn đề. Khác với 'average' (trung bình), 'normal' mang ý nghĩa 'khỏe mạnh' hoặc 'lý tưởng' hơn là chỉ một giá trị thống kê.
'Blood pressure' là một thuật ngữ y tế chỉ áp lực của máu lên thành động mạch. Nó được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (systolic) và huyết áp tâm trương (diastolic). 'High blood pressure' (huyết áp cao) còn gọi là 'hypertension', và 'low blood pressure' (huyết áp thấp) còn gọi là 'hypotension'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'huyết áp bình thường'
  • maintain maintain normal blood pressure
    (duy trì huyết áp bình thường)
  • achieve achieve normal blood pressure
    (đạt được huyết áp bình thường)
  • monitor monitor normal blood pressure
    (theo dõi huyết áp bình thường)
  • have have normal blood pressure
    (có huyết áp bình thường)
  • regulate regulate blood pressure (to normal levels)
    (điều hòa huyết áp (về mức bình thường))
Cụm danh từ liên quan đến 'huyết áp bình thường'
  • range normal blood pressure range
    (phạm vi huyết áp bình thường)
  • levels normal blood pressure levels
    (các mức huyết áp bình thường)
  • readings normal blood pressure readings
    (các chỉ số huyết áp bình thường)

Idioms

  • maintain normal blood pressure

    duy trì huyết áp bình thường

    "Regular exercise and a balanced diet help to maintain normal blood pressure."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng giúp duy trì huyết áp bình thường.)

  • within normal blood pressure limits

    trong giới hạn huyết áp bình thường

    "The doctor confirmed that her blood pressure was within normal blood pressure limits."

    (Bác sĩ xác nhận rằng huyết áp của cô ấy nằm trong giới hạn bình thường.)

  • achieve normal blood pressure

    đạt được huyết áp bình thường

    "Medication and lifestyle changes can help patients achieve normal blood pressure."

    (Thuốc và thay đổi lối sống có thể giúp bệnh nhân đạt được huyết áp bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal blood pressure

Tính từ (normal)
Lật mặt

Đúng tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

"The doctor said my blood pressure was normal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal blood pressure".

Khái niệm 'Bình thường' trong y học

Trong y học, khái niệm 'bình thường' (normal) cho các chỉ số sức khỏe như huyết áp thường được xác định dựa trên thống kê và nghiên cứu trên một quần thể lớn, chứ không phải là một giá trị tuyệt đối. Điều này có nghĩa là mức 'huyết áp bình thường' có thể thay đổi hoặc được điều chỉnh theo thời gian khi kiến thức y học tiến bộ và các nghiên cứu mới được công bố, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về sức khỏe con người.

Tầm quan trọng của việc theo dõi huyết áp

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, việc kiểm tra huyết áp định kỳ đã trở thành một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa. Có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc duy trì huyết áp bình thường để phòng tránh các bệnh lý nghiêm trọng như cao huyết áp, bệnh tim mạch, đột quỵ và các biến chứng khác.