(Top Banner Ad)
not be on good terms
B1
Idiom B1 Giao tiếp xã hội

not be on good terms

UK: n/a (phrase) • US: n/a (phrase)

Nghĩa tiếng Việt

không có mối quan hệ tốt bằng mặt không bằng lòng mối quan hệ rạn nứt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a bad relationship with someone; to be unfriendly with someone.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ không tốt với ai đó; không thân thiện với ai đó; bằng mặt không bằng lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After their argument, they were not on good terms with each other."

    "Sau cuộc tranh cãi, họ không còn có mối quan hệ tốt với nhau."

  • "She and her sister are not on good terms since their disagreement over the inheritance."

    "Cô ấy và em gái không có mối quan hệ tốt kể từ sau bất đồng về việc thừa kế."

  • "I'm not on good terms with my neighbor after he complained about my dog."

    "Tôi không có mối quan hệ tốt với hàng xóm sau khi anh ta phàn nàn về con chó của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term điều khoản, kỳ hạn, thuật ngữ, mối quan hệ
Noun terms các điều kiện, tình trạng mối quan hệ (thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về mối quan hệ)
Verb terminate chấm dứt, kết thúc một việc gì đó
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
terms

Nguồn gốc của 'terms'

Cụm từ 'not be on good terms' xuất phát từ ý nghĩa của từ 'term' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' nghĩa là 'ranh giới, giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ ('terme'), nó phát triển ý nghĩa là 'kỳ hạn, điều kiện'. Đến tiếng Anh trung đại, 'term' cũng được dùng để chỉ các 'điều khoản' trong một thỏa thuận hoặc 'tình trạng của một mối quan hệ'. Khi nói 'on good terms', ý chỉ các điều kiện của mối quan hệ đang tốt đẹp, hòa hợp, và ngược lại khi 'not be on good terms'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ đã từng tốt đẹp nhưng hiện tại đã trở nên xấu đi do một sự kiện hoặc xung đột nào đó. Thường ám chỉ sự rạn nứt trong mối quan hệ, dẫn đến việc tránh mặt hoặc đối xử lạnh nhạt với nhau. Khác với "to be on bad terms" (mức độ tệ hơn, có thể có xung đột trực tiếp), "not be on good terms" thường mang ý nghĩa ít gay gắt hơn, chỉ là không còn thân thiện như trước.

Prepositions

with

"not be on good terms with someone": không có mối quan hệ tốt với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not be on good terms
  • no longer no longer be on good terms with
    (không còn giữ mối quan hệ tốt với ai)
  • still still not be on good terms with
    (vẫn không hòa thuận/có mối quan hệ tốt với ai)
  • never never be on good terms with
    (không bao giờ hòa thuận/có mối quan hệ tốt với ai)
Prepositional Phrase + not be on good terms
  • with someone not be on good terms with someone
    (không có mối quan hệ tốt với ai đó)
  • about something not be on good terms about something
    (không hòa thuận/có mối quan hệ tốt về một vấn đề gì đó)
Verb + not be on good terms
  • seem to seem to not be on good terms
    (dường như không hòa thuận)
  • continue to continue to not be on good terms
    (tiếp tục không hòa thuận/có mối quan hệ tốt)

Idioms

  • not be on speaking terms

    không nói chuyện với nhau (vì giận dỗi, bất hòa)

    "After their big argument, they were not on speaking terms for weeks."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, họ đã không nói chuyện với nhau suốt mấy tuần.)

  • be on good terms

    có mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai đó

    "Despite their divorce, they are still on good terms for the sake of their children."

    (Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp vì lợi ích của các con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be on good terms

Idiom
Lật mặt

Có mối quan hệ không tốt với ai đó; không thân thiện với ai đó; bằng mặt không bằng lòng.

"After their argument, they were not on good terms with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, they are not on good terms after the argument.
Chà, họ không hòa thuận sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
Alas, they are not on good terms, so a reconciliation seems unlikely.
Than ôi, họ không hòa thuận, vì vậy một sự hòa giải dường như khó xảy ra.
Nghi vấn
Oh, are they not on good terms because of what happened?
Ồ, chẳng phải họ không hòa thuận vì chuyện đã xảy ra sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to not be on good terms after this argument.
Họ sẽ không còn hòa thuận sau cuộc tranh cãi này.
Phủ định
I am not going to be on good terms with him if he continues to lie.
Tôi sẽ không còn hòa thuận với anh ta nếu anh ta tiếp tục nói dối.
Nghi vấn
Are we going to be on good terms again after all this?
Chúng ta có thể hòa thuận lại sau tất cả chuyện này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been being on good terms with each other before the argument started, but now they barely speak.
Họ đã từng có mối quan hệ tốt đẹp với nhau trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu, nhưng bây giờ họ hầu như không nói chuyện.
Phủ định
We hadn't been being on good terms with our neighbors for very long when they moved away.
Chúng tôi chưa kịp có mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm thì họ đã chuyển đi.
Nghi vấn
Had she been being on good terms with her boss before she decided to resign?
Cô ấy đã từng có mối quan hệ tốt đẹp với sếp trước khi quyết định từ chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be on good terms".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, dù là trong gia đình, bạn bè hay công việc, thường được coi trọng. Cụm từ 'not be on good terms' nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc bất hòa, ngụ ý rằng tình trạng này cần được giải quyết để khôi phục sự hòa hợp và giao tiếp. Mâu thuẫn kéo dài có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân và xã hội.

Giải quyết mâu thuẫn

Khi hai người 'not be on good terms', điều đó thường ám chỉ một tình huống cần sự hòa giải. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích giao tiếp thẳng thắn để 'clear the air' (làm rõ mọi chuyện) và tìm cách 'bury the hatchet' (hòa giải, bỏ qua lỗi lầm) để hàn gắn mối quan hệ. Việc duy trì sự bất hòa kéo dài thường không được xem là tích cực.