(Top Banner Ad)
not be important
A2
Tính từ (Adjective) + phủ định A2 Chung

not be important

UK: /ɪmˈpɔːtənt/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt/

Nghĩa tiếng Việt

không quan trọng không có gì quan trọng chẳng quan trọng không đáng kể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or no significance or consequence; not being of great value or relevance.

Vietnamese Meaning

Không có tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc hệ quả đáng kể; không có giá trị hoặc liên quan lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not important what happened in the past; we need to focus on the future."

    "Những gì đã xảy ra trong quá khứ không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào tương lai."

  • "Whether or not she comes to the party is not important."

    "Việc cô ấy có đến bữa tiệc hay không không quan trọng."

  • "The cost is not important; we need the best quality."

    "Chi phí không quan trọng; chúng ta cần chất lượng tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adjective unimportant không quan trọng, tầm thường
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Adverb unimportantly một cách không quan trọng, một cách tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French / Middle French
important
English
important

Nguồn gốc của 'Important'

Từ 'important' xuất phát từ động từ 'importare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang vào', 'có ý nghĩa' hoặc 'có hậu quả'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Pháp trung đại, từ này trở thành 'important' với nghĩa 'quan trọng'. Cụm từ 'not be important' (không quan trọng) đơn giản là cách phủ định ý nghĩa cốt lõi này, cho thấy một điều gì đó thiếu giá trị, tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không đáng để lo lắng, quan tâm, hoặc không có tác động lớn đến một tình huống cụ thể. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'not matter', 'be irrelevant', 'be insignificant'. Tuy nhiên, sắc thái của 'not be important' có thể nhẹ nhàng hơn, ngụ ý rằng vấn đề đó không đáng được ưu tiên hơn các vấn đề khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + not be important
  • really really not be important
    (thực sự không quan trọng)
  • simply simply not be important
    (đơn giản là không quan trọng)
  • absolutely absolutely not be important
    (tuyệt đối không quan trọng)
Động từ + (cái gì đó) không quan trọng
  • seem seem not to be important
    (dường như không quan trọng)
  • appear appear not to be important
    (có vẻ không quan trọng)
  • prove prove not to be important
    (hóa ra không quan trọng, chứng tỏ không quan trọng)

Idioms

  • It's not important what/who/where/when/how...

    Điều ... không quan trọng.

    "It's not important what they think; what matters is your decision."

    (Điều họ nghĩ không quan trọng; điều quan trọng là quyết định của bạn.)

  • That's not important right now.

    Điều đó không quan trọng vào lúc này.

    "I know you want to talk about it, but that's not important right now. We have a deadline."

    (Tôi biết bạn muốn nói về nó, nhưng điều đó không quan trọng vào lúc này. Chúng ta có hạn chót.)

  • It's not important to win, but to participate.

    Quan trọng không phải là thắng, mà là tham gia.

    "My coach always told us it's not important to win, but to participate and do your best."

    (Huấn luyện viên của tôi luôn nói với chúng tôi rằng điều quan trọng không phải là chiến thắng, mà là tham gia và cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be important

Tính từ (Adjective) + phủ định
Lật mặt

Không có tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc hệ quả đáng kể; không có giá trị hoặc liên quan lớn.

"It's not important what happened in the past; we need to focus on the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be important".

Ưu tiên và Quản lý Thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định 'điều gì không quan trọng' là một kỹ năng thiết yếu để quản lý thời gian hiệu quả và đạt được mục tiêu. Học cách phân biệt những gì cần tập trung và những gì có thể bỏ qua giúp giảm căng thẳng và tăng năng suất. Đây là một phần quan trọng của các phương pháp làm việc và học tập hiệu quả.

Triết lý Buông bỏ

Nhiều triết lý phương Tây (như Chủ nghĩa Khắc kỷ) và phương Đông (như Phật giáo) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc buông bỏ những điều không quan trọng, những điều nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Việc chấp nhận rằng một số thứ 'không quan trọng' giúp chúng ta tập trung vào những gì thực sự có ý nghĩa, giảm bớt lo âu và tìm thấy sự bình yên nội tâm.