not be important
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having little or no significance or consequence; not being of great value or relevance.
Vietnamese Meaning
Không có tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc hệ quả đáng kể; không có giá trị hoặc liên quan lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not important what happened in the past; we need to focus on the future."
"Những gì đã xảy ra trong quá khứ không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào tương lai."
-
"Whether or not she comes to the party is not important."
"Việc cô ấy có đến bữa tiệc hay không không quan trọng."
-
"The cost is not important; we need the best quality."
"Chi phí không quan trọng; chúng ta cần chất lượng tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, tầm thường |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, điều quan trọng là |
| Adverb | unimportantly | một cách không quan trọng, một cách tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không đáng để lo lắng, quan tâm, hoặc không có tác động lớn đến một tình huống cụ thể. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'not matter', 'be irrelevant', 'be insignificant'. Tuy nhiên, sắc thái của 'not be important' có thể nhẹ nhàng hơn, ngụ ý rằng vấn đề đó không đáng được ưu tiên hơn các vấn đề khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not be important (thực sự không quan trọng)
-
simply simply not be important (đơn giản là không quan trọng)
-
absolutely absolutely not be important (tuyệt đối không quan trọng)
-
seem seem not to be important (dường như không quan trọng)
-
appear appear not to be important (có vẻ không quan trọng)
-
prove prove not to be important (hóa ra không quan trọng, chứng tỏ không quan trọng)
Idioms
-
It's not important what/who/where/when/how...
Điều ... không quan trọng.
"It's not important what they think; what matters is your decision."
(Điều họ nghĩ không quan trọng; điều quan trọng là quyết định của bạn.)
-
That's not important right now.
Điều đó không quan trọng vào lúc này.
"I know you want to talk about it, but that's not important right now. We have a deadline."
(Tôi biết bạn muốn nói về nó, nhưng điều đó không quan trọng vào lúc này. Chúng ta có hạn chót.)
-
It's not important to win, but to participate.
Quan trọng không phải là thắng, mà là tham gia.
"My coach always told us it's not important to win, but to participate and do your best."
(Huấn luyện viên của tôi luôn nói với chúng tôi rằng điều quan trọng không phải là chiến thắng, mà là tham gia và cố gắng hết sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not be important
Tính từ (Adjective) + phủ địnhKhông có tầm quan trọng, ý nghĩa, hoặc hệ quả đáng kể; không có giá trị hoặc liên quan lớn.
"It's not important what happened in the past; we need to focus on the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be important".
