(Top Banner Ad)
not be significant
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

not be significant

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng kể không quan trọng không có ý nghĩa không có tác động lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference between the two groups was not statistically significant."

    "Sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê."

  • "The cost increase was not significant enough to affect the budget."

    "Việc tăng chi phí không đáng kể để ảnh hưởng đến ngân sách."

  • "Although there was a slight improvement, it was not significant."

    "Mặc dù có một sự cải thiện nhẹ, nó không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Adjective insignificant không đáng kể, không quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, một cách quan trọng
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, một cách không quan trọng
Verb signify biểu thị, có nghĩa là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
significare
Old French
significant
English
significant

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' có gốc từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Sau đó, nó phát triển thành 'significare', mang ý nghĩa 'chỉ ra', 'biểu thị' hoặc 'đánh dấu'. Vì vậy, một điều 'significant' là một điều mang dấu hiệu, có ý nghĩa, đáng chú ý hoặc quan trọng. Khi chúng ta nói 'not be significant', tức là một điều gì đó không mang ý nghĩa, không đáng chú ý hoặc không quan trọng.

Usage Note

Cụm từ "not be significant" mang nghĩa là không đủ lớn, quan trọng, hoặc đáng kể để gây ảnh hưởng hoặc được quan tâm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó không có tác động lớn, không thay đổi nhiều, hoặc không đáng lo ngại. Thường dùng trong các bối cảnh thảo luận về dữ liệu, kết quả nghiên cứu, tác động của hành động, hoặc tầm quan trọng của một vấn đề. Khác với "insignificant", cụm "not be significant" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đơn thuần chỉ là không đạt đến ngưỡng quan trọng nào đó, chứ không nhất thiết là hoàn toàn vô nghĩa.

Prepositions

to for

"Significant to" thường chỉ sự quan trọng đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This is not significant to the overall results." (Điều này không quan trọng đối với kết quả tổng thể). "Significant for" thường chỉ sự quan trọng vì một mục đích cụ thể. Ví dụ: "The change was not significant for our research." (Thay đổi này không quan trọng cho nghiên cứu của chúng ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns thường được mô tả là 'không đáng kể'
  • difference The difference will not be significant.
    (Sự khác biệt sẽ không đáng kể.)
  • impact The impact might not be significant.
    (Tác động có thể sẽ không đáng kể.)
  • change Any change in the temperature will not be significant.
    (Bất kỳ thay đổi nào trong nhiệt độ cũng sẽ không đáng kể.)
  • amount The amount of rainfall was not significant.
    (Lượng mưa không đáng kể.)
Adverbs/Phrases bổ trợ cho 'không đáng kể'
  • particularly The results were not particularly significant.
    (Kết quả không đặc biệt đáng kể.)
  • very Her contribution was not very significant.
    (Đóng góp của cô ấy không thực sự quan trọng.)
  • really This minor issue is really not significant.
    (Vấn đề nhỏ này thực sự không quan trọng.)
  • enough The data was not significant enough to prove the theory.
    (Dữ liệu không đủ đáng kể để chứng minh lý thuyết.)

Idioms

  • not be significant in the grand scheme of things

    không đáng kể/quan trọng khi xét trong bức tranh tổng thể/toàn cảnh

    "His small mistake might not be significant in the grand scheme of things."

    (Lỗi nhỏ của anh ấy có thể sẽ không đáng kể khi xét trong bức tranh tổng thể.)

  • not be significant enough to...

    không đủ đáng kể/quan trọng để...

    "The cost was not significant enough to deter them."

    (Chi phí không đủ đáng kể để ngăn cản họ.)

  • hardly be significant

    hầu như không đáng kể/quan trọng

    "The improvement was so slight it could hardly be significant."

    (Sự cải thiện quá nhỏ đến mức hầu như không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be significant

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.

"The difference between the two groups was not statistically significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be significant".

Ý nghĩa thống kê (Statistical Significance)

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, thuật ngữ 'significant' (hoặc 'statistically significant') rất quan trọng. Khi một kết quả 'not be statistically significant', điều đó có nghĩa là sự khác biệt hoặc mối quan hệ được quan sát có thể chỉ là do ngẫu nhiên chứ không phải là một hiệu ứng thực sự. Khái niệm này giúp các nhà khoa học tránh đưa ra kết luận sai lầm từ dữ liệu và đảm bảo tính đáng tin cậy của nghiên cứu.

Tầm quan trọng trong cuộc sống cá nhân

Trong cuộc sống hàng ngày, việc nhận ra điều gì đó 'not be significant' (không quan trọng) có thể giúp giảm bớt căng thẳng và lo lắng. Nhiều nền triết học phương Tây, như Khắc kỷ (Stoicism), khuyến khích con người tập trung vào những gì họ có thể kiểm soát và coi những vấn đề nhỏ không đáng kể là 'indifferent' (không đáng bận tâm), giúp duy trì sự bình yên trong tâm hồn và sự rõ ràng trong suy nghĩ.