not be significant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference between the two groups was not statistically significant."
"Sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê."
-
"The cost increase was not significant enough to affect the budget."
"Việc tăng chi phí không đáng kể để ảnh hưởng đến ngân sách."
-
"Although there was a slight improvement, it was not significant."
"Mặc dù có một sự cải thiện nhẹ, nó không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, không quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, một cách quan trọng |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể, một cách không quan trọng |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not be significant" mang nghĩa là không đủ lớn, quan trọng, hoặc đáng kể để gây ảnh hưởng hoặc được quan tâm. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó không có tác động lớn, không thay đổi nhiều, hoặc không đáng lo ngại. Thường dùng trong các bối cảnh thảo luận về dữ liệu, kết quả nghiên cứu, tác động của hành động, hoặc tầm quan trọng của một vấn đề. Khác với "insignificant", cụm "not be significant" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đơn thuần chỉ là không đạt đến ngưỡng quan trọng nào đó, chứ không nhất thiết là hoàn toàn vô nghĩa.
Prepositions
"Significant to" thường chỉ sự quan trọng đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This is not significant to the overall results." (Điều này không quan trọng đối với kết quả tổng thể). "Significant for" thường chỉ sự quan trọng vì một mục đích cụ thể. Ví dụ: "The change was not significant for our research." (Thay đổi này không quan trọng cho nghiên cứu của chúng ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difference The difference will not be significant. (Sự khác biệt sẽ không đáng kể.)
-
impact The impact might not be significant. (Tác động có thể sẽ không đáng kể.)
-
change Any change in the temperature will not be significant. (Bất kỳ thay đổi nào trong nhiệt độ cũng sẽ không đáng kể.)
-
amount The amount of rainfall was not significant. (Lượng mưa không đáng kể.)
-
particularly The results were not particularly significant. (Kết quả không đặc biệt đáng kể.)
-
very Her contribution was not very significant. (Đóng góp của cô ấy không thực sự quan trọng.)
-
really This minor issue is really not significant. (Vấn đề nhỏ này thực sự không quan trọng.)
-
enough The data was not significant enough to prove the theory. (Dữ liệu không đủ đáng kể để chứng minh lý thuyết.)
Idioms
-
not be significant in the grand scheme of things
không đáng kể/quan trọng khi xét trong bức tranh tổng thể/toàn cảnh
"His small mistake might not be significant in the grand scheme of things."
(Lỗi nhỏ của anh ấy có thể sẽ không đáng kể khi xét trong bức tranh tổng thể.)
-
not be significant enough to...
không đủ đáng kể/quan trọng để...
"The cost was not significant enough to deter them."
(Chi phí không đủ đáng kể để ngăn cản họ.)
-
hardly be significant
hầu như không đáng kể/quan trọng
"The improvement was so slight it could hardly be significant."
(Sự cải thiện quá nhỏ đến mức hầu như không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not be significant
Tính từ (adjective)Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
"The difference between the two groups was not statistically significant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be significant".
