(Top Banner Ad)
not reach
A2
Động từ A2 Tổng quát

not reach

UK: /nɒt riːtʃ/ • US: /nɑːt riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt tới không với tới không đủ không tiếp cận được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to arrive at a specified place or achieve a particular aim.

Vietnamese Meaning

Không đến được một địa điểm cụ thể hoặc không đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rope was too short, so I couldn't reach the branch."

    "Sợi dây quá ngắn, vì vậy tôi không thể với tới cành cây."

  • "The project did not reach its target audience."

    "Dự án không tiếp cận được đối tượng mục tiêu của nó."

  • "The child could not reach the cookie jar on the top shelf."

    "Đứa trẻ không thể với tới lọ bánh quy trên kệ cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach Đạt tới, với tới, vươn tới
Noun reach Phạm vi, tầm với, khả năng đạt tới
Adjective reachable Có thể với tới, có thể đạt được
Adjective unreachable Không thể với tới, không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne-aiw-wihtiz
Old English
nāwiht
Middle English
not
Modern English
not
Proto-Indo-European
*reig-
Proto-Germanic
*raikjanan
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Modern English
reach

Nguồn gốc của 'not'

Từ 'not' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', có nghĩa là 'không một thứ gì'. Nó được hình thành từ 'ne' (không) và 'āwiht' (bất kỳ thứ gì). Theo thời gian, cụm từ này đã được rút gọn và đơn giản hóa để trở thành 'not', một từ phủ định mạnh mẽ mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Nguồn gốc của 'reach'

Từ 'reach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræcan', mang ý nghĩa 'vươn ra, duỗi ra'. Rễ từ xa xưa hơn là từ 'reig-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, cũng có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'reach' là hành động vươn tới một cái gì đó, dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ.

Usage Note

Cụm "not reach" biểu thị sự thiếu hụt, không đủ khả năng hoặc không thành công trong việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu nào đó. Nó thường được dùng để mô tả sự hạn chế về khoảng cách, khả năng, hoặc sự thất bại trong việc đạt được điều gì đó mong muốn. Cần phân biệt với "fail to reach", "fall short of", tuy nhiên "not reach" mang tính chất đơn giản, trực tiếp hơn.

Prepositions

for to into

1. **not reach for something:** không với tới cái gì. 2. **not reach to something:** không đạt tới cái gì (về mặt vật lý hoặc trừu tượng). 3. **not reach into something:** không chạm tới, không thấu tới cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ bổ trợ + "not reach"
  • could could not reach
    (không thể với tới/đạt được)
  • will will not reach
    (sẽ không đạt tới)
  • did did not reach
    (đã không đạt tới)
"not reach" + Danh từ/Cụm danh từ
  • agreement not reach an agreement
    (không đạt được thỏa thuận)
  • target not reach the target
    (không đạt được mục tiêu)
  • expectations not reach expectations
    (không đạt được kỳ vọng)
  • potential not reach one's full potential
    (không phát huy hết tiềm năng)
  • summit not reach the summit
    (không lên tới đỉnh (núi))
"not reach" + Cụm giới từ/Trạng từ
  • in time not reach in time
    (không đến kịp lúc)
  • far enough not reach far enough
    (không với đủ xa)

Idioms

  • Not reach the mark/standard

    Không đạt được tiêu chuẩn/yêu cầu; không thành công như mong đợi.

    "His performance did not reach the mark set by the coach."

    (Màn trình diễn của anh ấy đã không đạt được tiêu chuẩn mà huấn luyện viên đặt ra.)

  • Not reach one's full potential

    Không phát huy hết tiềm năng, không đạt được mọi thứ mình có thể.

    "Many talented students do not reach their full potential due to lack of motivation."

    (Nhiều học sinh tài năng không phát huy hết tiềm năng của mình do thiếu động lực.)

  • Not reach a consensus/agreement

    Không đạt được sự đồng thuận/thỏa thuận (trong một nhóm, cuộc họp).

    "After hours of debate, the committee could not reach an agreement."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban đã không thể đạt được sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not reach

Động từ
Lật mặt

Không đến được một địa điểm cụ thể hoặc không đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The rope was too short, so I couldn't reach the branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must reach the station before 8 AM.
Anh ấy phải đến nhà ga trước 8 giờ sáng.
Phủ định
You should not reach for things that aren't yours.
Bạn không nên với lấy những thứ không phải của mình.
Nghi vấn
Can she reach the top shelf?
Cô ấy có thể với tới cái kệ trên cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not reach".

Trần Kính (The Glass Ceiling)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, thuật ngữ 'trần kính' (glass ceiling) được dùng để chỉ một rào cản vô hình nhưng có thật, ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số vươn tới những vị trí cao nhất trong sự nghiệp, dù họ có năng lực. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về việc 'không thể đạt tới' (not reach) một cấp độ nhất định do các yếu tố xã hội, chứ không phải do thiếu khả năng cá nhân.

Những Giấc Mơ Ngoài Tầm Với

Khái niệm về những giấc mơ hoặc mục tiêu 'ngoài tầm với' (out of reach) hoặc 'không thể đạt được' (cannot be reached) là một chủ đề phổ biến trong văn hóa phương Tây. Điều này có thể được thể hiện qua các câu chuyện về sự kiên trì vượt qua khó khăn để đạt được điều tưởng chừng bất khả thi, hoặc ngược lại, là sự chấp nhận giới hạn và học cách hài lòng với những gì mình có. Cụm từ 'reaching for the stars' (vươn tới những vì sao) là biểu tượng cho tham vọng lớn, nhưng 'not reaching the stars' có thể ám chỉ sự thất vọng hoặc sự chấp nhận thực tế.