not reach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đến được một địa điểm cụ thể hoặc không đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rope was too short, so I couldn't reach the branch."
"Sợi dây quá ngắn, vì vậy tôi không thể với tới cành cây."
-
"The project did not reach its target audience."
"Dự án không tiếp cận được đối tượng mục tiêu của nó."
-
"The child could not reach the cookie jar on the top shelf."
"Đứa trẻ không thể với tới lọ bánh quy trên kệ cao nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | Đạt tới, với tới, vươn tới |
| Noun | reach | Phạm vi, tầm với, khả năng đạt tới |
| Adjective | reachable | Có thể với tới, có thể đạt được |
| Adjective | unreachable | Không thể với tới, không thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "not reach" biểu thị sự thiếu hụt, không đủ khả năng hoặc không thành công trong việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu nào đó. Nó thường được dùng để mô tả sự hạn chế về khoảng cách, khả năng, hoặc sự thất bại trong việc đạt được điều gì đó mong muốn. Cần phân biệt với "fail to reach", "fall short of", tuy nhiên "not reach" mang tính chất đơn giản, trực tiếp hơn.
Prepositions
1. **not reach for something:** không với tới cái gì. 2. **not reach to something:** không đạt tới cái gì (về mặt vật lý hoặc trừu tượng). 3. **not reach into something:** không chạm tới, không thấu tới cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
could could not reach (không thể với tới/đạt được)
-
will will not reach (sẽ không đạt tới)
-
did did not reach (đã không đạt tới)
-
agreement not reach an agreement (không đạt được thỏa thuận)
-
target not reach the target (không đạt được mục tiêu)
-
expectations not reach expectations (không đạt được kỳ vọng)
-
potential not reach one's full potential (không phát huy hết tiềm năng)
-
summit not reach the summit (không lên tới đỉnh (núi))
-
in time not reach in time (không đến kịp lúc)
-
far enough not reach far enough (không với đủ xa)
Idioms
-
Not reach the mark/standard
Không đạt được tiêu chuẩn/yêu cầu; không thành công như mong đợi.
"His performance did not reach the mark set by the coach."
(Màn trình diễn của anh ấy đã không đạt được tiêu chuẩn mà huấn luyện viên đặt ra.)
-
Not reach one's full potential
Không phát huy hết tiềm năng, không đạt được mọi thứ mình có thể.
"Many talented students do not reach their full potential due to lack of motivation."
(Nhiều học sinh tài năng không phát huy hết tiềm năng của mình do thiếu động lực.)
-
Not reach a consensus/agreement
Không đạt được sự đồng thuận/thỏa thuận (trong một nhóm, cuộc họp).
"After hours of debate, the committee could not reach an agreement."
(Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban đã không thể đạt được sự đồng thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not reach
Động từKhông đến được một địa điểm cụ thể hoặc không đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The rope was too short, so I couldn't reach the branch."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must reach the station before 8 AM. |
Anh ấy phải đến nhà ga trước 8 giờ sáng. |
| Phủ định | You should not reach for things that aren't yours. |
Bạn không nên với lấy những thứ không phải của mình. |
| Nghi vấn | Can she reach the top shelf? |
Cô ấy có thể với tới cái kệ trên cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not reach".
