(Top Banner Ad)
fail to reach
B1
Động từ B1 Chung

fail to reach

UK: /feɪl tə riːtʃ/ • US: /feɪl tuː riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt được thất bại trong việc đạt được không thể đạt tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not succeed in achieving something; to be unable to reach a particular goal or standard.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc đạt được điều gì đó; không thể đạt tới một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to reach its sales target this quarter."

    "Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này."

  • "The athlete failed to reach the qualifying time for the Olympics."

    "Vận động viên đã không đạt được thời gian đạt chuẩn để tham gia Thế vận hội Olympic."

  • "Many students fail to reach their full potential due to a lack of support."

    "Nhiều học sinh không đạt được tiềm năng đầy đủ của mình do thiếu sự hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công, không làm được
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Adjective failing đang suy yếu, đang thất bại (thường dùng để mô tả tình trạng)
Verb reach đạt tới, vươn tới, với tới, liên lạc
Noun reach tầm với, phạm vi, sự vươn tới
Adjective reachable có thể đạt tới được, trong tầm với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere (to deceive, disappoint, be missing)
Old French
faillir (to fail, to be lacking)
Middle English
failen (to be insufficient, miss)
Modern English
fail (not succeed)

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'fail to reach' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ thông dụng 'fail' (thất bại, không làm được, không thành công) và 'reach' (đạt tới, vươn tới, với tới). Nó mô tả hành động không thể đạt được một mục tiêu, một điểm đến hoặc một tiêu chuẩn nào đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không mang ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'fail to reach' thường được sử dụng để diễn tả sự thất bại trong việc đạt được một mục tiêu, một trình độ, hoặc một tiêu chuẩn nhất định. Nó nhấn mạnh vào sự không thành công và thường mang tính tiêu cực. So sánh với 'miss' (bỏ lỡ), 'fall short of' (không đạt đến), 'fail' (thất bại). 'Fail to reach' thường trang trọng hơn 'miss'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để kết nối 'fail' với động từ nguyên thể (infinitive) biểu thị hành động hoặc mục tiêu không đạt được. Ví dụ: fail *to understand*, fail *to complete*, fail *to meet*.

Collocations (Từ đi kèm)

fail to reach + Danh từ (Noun)
  • target fail to reach the target
    (không đạt được mục tiêu)
  • agreement fail to reach an agreement
    (không đạt được thỏa thuận)
  • consensus fail to reach a consensus
    (không đạt được sự đồng thuận)
  • potential fail to reach one's full potential
    (không phát huy hết tiềm năng của mình)
  • deadline fail to reach the deadline
    (không hoàn thành kịp thời hạn)
  • standard fail to reach the required standard
    (không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu)

Idioms

  • fail to reach one's full potential

    không phát huy hết tiềm năng của bản thân

    "It's a shame when talented individuals fail to reach their full potential due to lack of opportunity."

    (Thật đáng tiếc khi những cá nhân tài năng không phát huy hết tiềm năng của mình do thiếu cơ hội.)

  • fail to reach an agreement/consensus

    không đạt được thỏa thuận/sự đồng thuận

    "After hours of negotiation, the parties failed to reach an agreement."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, các bên đã không đạt được thỏa thuận.)

  • fail to reach the finish line

    không hoàn thành mục tiêu đến cùng, không về đích thành công (ám chỉ thất bại ở giai đoạn cuối)

    "Many startups have great ideas but eventually fail to reach the finish line."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp có những ý tưởng tuyệt vời nhưng cuối cùng lại không thể về đích thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to reach

Động từ
Lật mặt

Không thành công trong việc đạt được điều gì đó; không thể đạt tới một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

"The company failed to reach its sales target this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company failed to reach its sales targets last quarter.
Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số vào quý trước.
Phủ định
They didn't fail to reach an agreement; they just needed more time.
Họ không thất bại trong việc đạt được thỏa thuận; họ chỉ cần thêm thời gian.
Nghi vấn
Did the climbers fail to reach the summit due to the storm?
Có phải những người leo núi đã không thể lên đến đỉnh vì bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to reach".

Văn hóa đặt mục tiêu và thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt mục tiêu (cá nhân, học tập, nghề nghiệp) và phấn đấu đạt được chúng là một phần quan trọng của sự phát triển. Cụm từ 'fail to reach' thường được dùng để mô tả việc không đạt được các mục tiêu hoặc kỳ vọng đã đặt ra, mang một ý nghĩa đáng tiếc hoặc cần cải thiện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành mục tiêu trong xã hội.

Đánh giá hiệu suất và kỳ vọng

Trong môi trường làm việc và giáo dục, việc đánh giá hiệu suất (performance review) là rất phổ biến. Các cá nhân hoặc nhóm thường được đặt ra các chỉ số hiệu suất (KPIs) hoặc tiêu chuẩn cụ thể. 'Fail to reach' trong ngữ cảnh này có nghĩa là không đáp ứng được các kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đó, có thể dẫn đến các cuộc thảo luận về cải thiện hoặc các hệ quả khác.