(Top Banner Ad)
not come back
A1
Động từ (cụm động từ) A1 Giao tiếp hàng ngày

not come back

UK: /nɒt kʌm bæk/ • US: /nɑt kʌm bæk/

Nghĩa tiếng Việt

không quay lại không trở lại không hồi phục mất đi ra đi mãi mãi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to return to a place or state.

Vietnamese Meaning

Không quay trở lại một nơi hoặc trạng thái nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he would not come back to this town."

    "Anh ấy nói anh ấy sẽ không quay lại thị trấn này."

  • "If you leave, you cannot come back."

    "Nếu bạn rời đi, bạn không thể quay lại."

  • "The money I lent him will probably not come back."

    "Số tiền tôi cho anh ta vay có lẽ sẽ không quay lại đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comeback Sự trở lại (thường là thành công sau một thời gian vắng bóng hoặc thất bại)
Noun absence Sự vắng mặt, sự không có mặt
Noun disappearance Sự biến mất
Adjective absent Vắng mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem- (đi, đến)
Proto-Germanic
*kwemaną (đến)
Old English
cuman (đến)
Old English
bæc (trở lại, phía sau)

Nguồn gốc của 'come back'

Cụm động từ 'come back' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh: 'come' (đến) và 'back' (trở lại). 'Come' có nguồn gốc từ từ *gʷem- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, trải qua Proto-Germanic và trở thành 'cuman' trong tiếng Anh cổ. 'Back' cũng có nguồn gốc từ Proto-Germanic (*bakan) và 'bæc' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ 'lưng', sau đó phát triển nghĩa 'trở lại' hoặc 'hướng về phía sau' như một trạng từ. Việc ghép hai từ này tạo nên ý nghĩa 'quay trở lại'.

Phủ định 'not'

Từ 'not' được dùng để phủ định hành động 'come back' có nguồn gốc từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không một chút nào'. Nó đơn giản được thêm vào trước 'come back' để diễn đạt ý nghĩa 'không quay trở lại' hoặc 'không trở về'.

Usage Note

Cụm động từ này mang nghĩa đơn giản là sự vắng mặt vĩnh viễn hoặc sự kết thúc của một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối hoặc quyết tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với "stay away", nghĩa là cố tình tránh xa, còn "not return" là một cách diễn đạt trang trọng hơn.
Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn học hoặc cách diễn đạt bóng bẩy, "not come back" có thể là một cách uyển chuyển để nói về cái chết. Nó thường mang ý nghĩa về một hành trình không thể quay lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + not come back
  • never never come back
    (không bao giờ quay lại)
  • permanently permanently not come back
    (không quay lại vĩnh viễn)
  • simply simply not come back
    (đơn giản là không quay lại)
Động từ + (to) not come back
  • decide decide not to come back
    (quyết định không quay lại)
  • choose choose not to come back
    (chọn không quay lại)
  • refuse refuse to come back
    (từ chối quay lại)
  • vow vow not to come back
    (thề sẽ không quay lại)

Idioms

  • not come back from X

    không thể phục hồi/vượt qua khỏi một tình huống khó khăn, thất bại hoặc mất mát nào đó

    "After that huge scandal, his career did not come back from it."

    (Sau vụ bê bối lớn đó, sự nghiệp của anh ấy không thể phục hồi được.)

  • not come back alive

    không trở về còn sống, hy sinh hoặc chết trong một nhiệm vụ/chuyến đi

    "He told his family he might not come back alive from the war zone."

    (Anh ấy nói với gia đình rằng có thể anh ấy sẽ không trở về còn sống từ vùng chiến sự.)

  • not come back in a hurry

    không có ý định quay lại sớm hoặc không muốn quay lại chút nào (thường vì trải nghiệm không mấy tốt đẹp)

    "That restaurant was terrible; I'm not coming back in a hurry."

    (Nhà hàng đó tệ quá; tôi sẽ không quay lại sớm đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not come back

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Không quay trở lại một nơi hoặc trạng thái nào đó.

"He said he would not come back to this town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not come back".

Mất tích và Sự tưởng niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không quay lại' gắn liền với những người mất tích (missing persons), đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh (Missing In Action - MIA) hoặc những thảm họa tự nhiên. Các đài tưởng niệm, tượng đài thường được xây dựng để tôn vinh những người đã ra đi mà không bao giờ trở về, nhấn mạnh sự mất mát và nỗi tiếc thương kéo dài của cộng đồng.

Vĩnh biệt và Sự ra đi không trở lại

Trong văn hóa phương Tây, những lời tạm biệt (farewells) mang một ý nghĩa sâu sắc, đặc biệt khi có khả năng người ra đi sẽ 'không quay lại' (ví dụ: di cư vĩnh viễn, hành trình nguy hiểm, hoặc cái chết). Các nghi lễ tiễn biệt, dù trang trọng hay đời thường, thường chứa đựng cảm giác về sự chia ly cuối cùng và đôi khi là nỗi sợ hãi về một sự ra đi không hẹn ngày trở lại.