not come back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không quay trở lại một nơi hoặc trạng thái nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he would not come back to this town."
"Anh ấy nói anh ấy sẽ không quay lại thị trấn này."
-
"If you leave, you cannot come back."
"Nếu bạn rời đi, bạn không thể quay lại."
-
"The money I lent him will probably not come back."
"Số tiền tôi cho anh ta vay có lẽ sẽ không quay lại đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comeback | Sự trở lại (thường là thành công sau một thời gian vắng bóng hoặc thất bại) |
| Noun | absence | Sự vắng mặt, sự không có mặt |
| Noun | disappearance | Sự biến mất |
| Adjective | absent | Vắng mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa đơn giản là sự vắng mặt vĩnh viễn hoặc sự kết thúc của một điều gì đó. Nó có thể mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối hoặc quyết tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với "stay away", nghĩa là cố tình tránh xa, còn "not return" là một cách diễn đạt trang trọng hơn.
Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn học hoặc cách diễn đạt bóng bẩy, "not come back" có thể là một cách uyển chuyển để nói về cái chết. Nó thường mang ý nghĩa về một hành trình không thể quay lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never come back (không bao giờ quay lại)
-
permanently permanently not come back (không quay lại vĩnh viễn)
-
simply simply not come back (đơn giản là không quay lại)
-
decide decide not to come back (quyết định không quay lại)
-
choose choose not to come back (chọn không quay lại)
-
refuse refuse to come back (từ chối quay lại)
-
vow vow not to come back (thề sẽ không quay lại)
Idioms
-
not come back from X
không thể phục hồi/vượt qua khỏi một tình huống khó khăn, thất bại hoặc mất mát nào đó
"After that huge scandal, his career did not come back from it."
(Sau vụ bê bối lớn đó, sự nghiệp của anh ấy không thể phục hồi được.)
-
not come back alive
không trở về còn sống, hy sinh hoặc chết trong một nhiệm vụ/chuyến đi
"He told his family he might not come back alive from the war zone."
(Anh ấy nói với gia đình rằng có thể anh ấy sẽ không trở về còn sống từ vùng chiến sự.)
-
not come back in a hurry
không có ý định quay lại sớm hoặc không muốn quay lại chút nào (thường vì trải nghiệm không mấy tốt đẹp)
"That restaurant was terrible; I'm not coming back in a hurry."
(Nhà hàng đó tệ quá; tôi sẽ không quay lại sớm đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not come back
Động từ (cụm động từ)Không quay trở lại một nơi hoặc trạng thái nào đó.
"He said he would not come back to this town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not come back".
