(Top Banner Ad)
not reveal
B1
Động từ B1 Chung

not reveal

UK: /rɪˈviːl/ • US: /rɪˈviːl/

Nghĩa tiếng Việt

không tiết lộ không để lộ giữ kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make known something that was previously secret or unknown.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, để lộ, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chose not to reveal his true identity."

    "Anh ấy chọn không tiết lộ danh tính thật của mình."

  • "The company decided not to reveal the details of the new product until its launch."

    "Công ty quyết định không tiết lộ chi tiết về sản phẩm mới cho đến khi ra mắt."

  • "She promised not to reveal his secret."

    "Cô ấy hứa sẽ không tiết lộ bí mật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, hé lộ, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, điều được tiết lộ; sự mặc khải
Adjective revealing mang tính tiết lộ (thông tin); gợi cảm (trang phục)
Adverb revealingly một cách tiết lộ, một cách bộc lộ
Adjective unrevealing không tiết lộ, không bộc lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen

Nguồn gốc của 'reveal'

Từ 'reveal' (tiết lộ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare', nghĩa đen là 'gỡ bỏ tấm màn che' (re- là 'trở lại' hoặc 'gỡ bỏ', velare là 'che phủ'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc vén màn che một vật thể hoặc bí mật. Ngày nay, ý nghĩa của nó mở rộng hơn, chỉ việc công khai thông tin hoặc sự thật.

Usage Note

"Not reveal" mang nghĩa phủ định của hành động tiết lộ. Nó nhấn mạnh việc giữ kín thông tin. Cần phân biệt với 'hide' (giấu giếm) – 'hide' thường ám chỉ hành động che đậy một cách chủ động, trong khi 'not reveal' đơn giản chỉ là không tiết lộ, có thể do im lặng hoặc không có cơ hội.

Prepositions

to

Khi dùng 'reveal to', nó chỉ ra người hoặc đối tượng nhận được thông tin được tiết lộ. Ví dụ: 'He did not reveal the truth to anyone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not reveal
  • choose choose not to reveal
    (chọn không tiết lộ)
  • decide decide not to reveal
    (quyết định không tiết lộ)
  • prefer prefer not to reveal
    (thích không tiết lộ)
  • agree agree not to reveal
    (đồng ý không tiết lộ)
  • promise promise not to reveal
    (hứa không tiết lộ)
Adverb + not reveal
  • deliberately deliberately not reveal
    (cố ý không tiết lộ)
  • intentionally intentionally not reveal
    (chủ đích không tiết lộ)
  • simply simply not reveal
    (đơn giản là không tiết lộ)
not reveal + Noun
  • secret not reveal a secret
    (không tiết lộ một bí mật)
  • truth not reveal the truth
    (không tiết lộ sự thật)
  • identity not reveal one's identity
    (không tiết lộ danh tính của ai đó)

Idioms

  • not reveal one's hand

    không tiết lộ kế hoạch, ý định hoặc thông tin quan trọng của mình quá sớm, thường là để giữ lợi thế.

    "In negotiations, it's wise not to reveal your hand too early."

    (Trong đàm phán, khôn ngoan là không nên tiết lộ bài tẩy của bạn quá sớm.)

  • not reveal one's sources

    không tiết lộ danh tính của người đã cung cấp thông tin, đặc biệt trong báo chí hoặc điều tra.

    "The journalist chose not to reveal her sources to protect them."

    (Nữ nhà báo đã chọn không tiết lộ nguồn tin của mình để bảo vệ họ.)

  • not reveal a single detail

    hoàn toàn không tiết lộ bất kỳ thông tin nhỏ nào.

    "Despite intense questioning, he would not reveal a single detail about the operation."

    (Dù bị tra hỏi gắt gao, anh ấy vẫn không tiết lộ dù chỉ một chi tiết nào về cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not reveal

Động từ
Lật mặt

Tiết lộ, để lộ, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.

"He chose not to reveal his true identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not reveal".

Bí mật nghề nghiệp và Quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'không tiết lộ' thông tin là một nguyên tắc quan trọng, đặc biệt trong các ngành nghề như y tế (bác sĩ không được tiết lộ thông tin bệnh án), luật pháp (luật sư phải giữ bí mật của khách hàng) và báo chí (nhà báo bảo vệ nguồn tin). Điều này cũng liên quan đến quyền riêng tư cá nhân, một giá trị được coi trọng, nơi mọi người có quyền kiểm soát thông tin cá nhân của họ và quyết định những gì họ muốn hoặc không muốn tiết lộ.

Tâm lý đàm phán và chiến lược

Trong kinh doanh và đàm phán, việc 'không tiết lộ' thông tin quan trọng hoặc ý định thực sự của mình (như idiom 'not reveal one's hand') thường được coi là một chiến lược thông minh. Nó giúp duy trì lợi thế cạnh tranh, tránh bị đối thủ khai thác hoặc thao túng. Đây là một phần của tư duy chiến lược trong nhiều lĩnh vực.