(Top Banner Ad)
not right now
A2
Cụm trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

not right now

UK: /nɒt raɪt naʊ/ • US: /nɑːt raɪt naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chưa phải bây giờ bây giờ thì chưa lúc khác nhé từ từ đã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite way of refusing an offer or request, indicating that you are unwilling or unable to do something at the present time but possibly willing to do it later.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, chỉ ra rằng bạn không sẵn lòng hoặc không thể làm điều gì đó vào thời điểm hiện tại nhưng có thể sẵn lòng làm điều đó sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can you help me move this weekend?" "Not right now, I'm really busy.""

    ""Bạn có thể giúp tôi chuyển đồ vào cuối tuần này không?" "Hiện tại thì không được, tôi rất bận.""

  • "I can't talk, not right now."

    "Tôi không thể nói chuyện, không phải bây giờ."

  • ""Are you ready?" "Not right now, give me five minutes.""

    ""Bạn đã sẵn sàng chưa?" "Chưa phải bây giờ, cho tôi năm phút nữa.""

Word Family (Họ từ)

Synonyms

not at this time (không phải lúc này)later (sau)not today (không phải hôm nay)maybe later (có lẽ sau)

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht (ancestor of 'not')
Middle English
not
Old English
riht (ancestor of 'right')
Middle English
right
Old English
nū (ancestor of 'now')
Middle English
now
Modern English
not right now (as a phrase)

Nguồn gốc của 'not right now'

'Not right now' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ ba từ có nguồn gốc lâu đời. 'Not' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không có gì), tiến hóa thành 'not' trong tiếng Anh trung đại. 'Right' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht' (đúng, thẳng). 'Now' từ tiếng Anh cổ 'nū' (ngay lúc này). Sự kết hợp đơn giản và trực tiếp của các từ này tạo nên một cụm từ dùng để từ chối hoặc trì hoãn một việc gì đó vào thời điểm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để trì hoãn hoặc từ chối một cách lịch sự. Nó ngụ ý rằng tình huống có thể thay đổi trong tương lai. So sánh với 'no', 'later', 'not today', 'maybe later', 'not at this time'. 'No' là một sự từ chối dứt khoát. 'Later' gợi ý một thời điểm không xác định trong tương lai. 'Not today' giới hạn sự từ chối chỉ trong ngày hiện tại. 'Maybe later' ít chắc chắn hơn về sự đồng ý trong tương lai. 'Not at this time' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời từ chối/Trì hoãn nhẹ nhàng
  • Sorry Sorry, not right now.
    (Xin lỗi, không phải bây giờ.)
  • Maybe Maybe not right now.
    (Có lẽ không phải bây giờ.)
  • Perhaps Perhaps not right now.
    (Có lẽ không phải bây giờ.)
  • Definitely Definitely not right now.
    (Chắc chắn không phải bây giờ.)
Khi từ chối một hành động
  • Can't I can't, not right now.
    (Tôi không thể (làm điều đó), không phải bây giờ.)
  • Prefer I'd prefer not right now.
    (Tôi muốn không làm điều đó ngay bây giờ.)
  • Busy I'm busy, not right now.
    (Tôi đang bận, không phải bây giờ.)

Idioms

  • Not right now, maybe later.

    Không phải bây giờ, có lẽ lúc khác.

    "Can we talk about this? Not right now, maybe later."

    (Chúng ta có thể nói về chuyện này không? Không phải bây giờ, có lẽ lúc khác.)

  • I'd rather not right now.

    Tôi muốn không làm điều đó ngay bây giờ (một cách lịch sự).

    "Would you like to join us for a drink? I'd rather not right now, thanks."

    (Bạn có muốn đi uống với chúng tôi không? Tôi muốn không (đi) ngay bây giờ, cảm ơn.)

  • It's not the right time (for X) right now.

    Bây giờ không phải là thời điểm thích hợp (cho X).

    "We want to expand, but it's not the right time for new investments right now."

    (Chúng tôi muốn mở rộng, nhưng bây giờ không phải là thời điểm thích hợp cho các khoản đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not right now

Cụm trạng từ
Lật mặt

Một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, chỉ ra rằng bạn không sẵn lòng hoặc không thể làm điều gì đó vào thời điểm hiện tại nhưng có thể sẵn lòng làm điều đó sau.

""Can you help me move this weekend?" "Not right now, I'm really busy.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not right now".

Sự lịch sự và trì hoãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'không' một cách trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ hoặc đột ngột. 'Not right now' là một cách lịch sự để từ chối hoặc trì hoãn một yêu cầu mà không hoàn toàn bác bỏ khả năng, ngụ ý 'có thể sau này' hoặc đưa ra một lời từ chối nhẹ nhàng.

Quản lý kỳ vọng

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc dịch vụ khách hàng để quản lý kỳ vọng. Nó báo hiệu rằng một yêu cầu không thể được đáp ứng ngay lập tức nhưng vẫn để ngỏ khả năng xem xét trong tương lai, tránh gây thất vọng do từ chối thẳng thừng.