not right now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite way of refusing an offer or request, indicating that you are unwilling or unable to do something at the present time but possibly willing to do it later.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, chỉ ra rằng bạn không sẵn lòng hoặc không thể làm điều gì đó vào thời điểm hiện tại nhưng có thể sẵn lòng làm điều đó sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can you help me move this weekend?" "Not right now, I'm really busy.""
""Bạn có thể giúp tôi chuyển đồ vào cuối tuần này không?" "Hiện tại thì không được, tôi rất bận.""
-
"I can't talk, not right now."
"Tôi không thể nói chuyện, không phải bây giờ."
-
""Are you ready?" "Not right now, give me five minutes.""
""Bạn đã sẵn sàng chưa?" "Chưa phải bây giờ, cho tôi năm phút nữa.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để trì hoãn hoặc từ chối một cách lịch sự. Nó ngụ ý rằng tình huống có thể thay đổi trong tương lai. So sánh với 'no', 'later', 'not today', 'maybe later', 'not at this time'. 'No' là một sự từ chối dứt khoát. 'Later' gợi ý một thời điểm không xác định trong tương lai. 'Not today' giới hạn sự từ chối chỉ trong ngày hiện tại. 'Maybe later' ít chắc chắn hơn về sự đồng ý trong tương lai. 'Not at this time' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sorry Sorry, not right now. (Xin lỗi, không phải bây giờ.)
-
Maybe Maybe not right now. (Có lẽ không phải bây giờ.)
-
Perhaps Perhaps not right now. (Có lẽ không phải bây giờ.)
-
Definitely Definitely not right now. (Chắc chắn không phải bây giờ.)
-
Can't I can't, not right now. (Tôi không thể (làm điều đó), không phải bây giờ.)
-
Prefer I'd prefer not right now. (Tôi muốn không làm điều đó ngay bây giờ.)
-
Busy I'm busy, not right now. (Tôi đang bận, không phải bây giờ.)
Idioms
-
Not right now, maybe later.
Không phải bây giờ, có lẽ lúc khác.
"Can we talk about this? Not right now, maybe later."
(Chúng ta có thể nói về chuyện này không? Không phải bây giờ, có lẽ lúc khác.)
-
I'd rather not right now.
Tôi muốn không làm điều đó ngay bây giờ (một cách lịch sự).
"Would you like to join us for a drink? I'd rather not right now, thanks."
(Bạn có muốn đi uống với chúng tôi không? Tôi muốn không (đi) ngay bây giờ, cảm ơn.)
-
It's not the right time (for X) right now.
Bây giờ không phải là thời điểm thích hợp (cho X).
"We want to expand, but it's not the right time for new investments right now."
(Chúng tôi muốn mở rộng, nhưng bây giờ không phải là thời điểm thích hợp cho các khoản đầu tư mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not right now
Cụm trạng từMột cách lịch sự để từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, chỉ ra rằng bạn không sẵn lòng hoặc không thể làm điều gì đó vào thời điểm hiện tại nhưng có thể sẵn lòng làm điều đó sau.
""Can you help me move this weekend?" "Not right now, I'm really busy.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not right now".
