(Top Banner Ad)
not working
A2
Verb Phrase A2 General

not working

UK: nɒt ˈwɜːkɪŋ • US: nɑːt ˈwɜːrkɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động bị hỏng mất tác dụng thất nghiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of disrepair or malfunction.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng hư hỏng hoặc không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer is not working, so I can't access my files."

    "Máy tính không hoạt động nên tôi không thể truy cập các tập tin của mình."

  • "My phone is not working properly."

    "Điện thoại của tôi không hoạt động bình thường."

  • "The printer is not working; it keeps jamming."

    "Máy in không hoạt động; nó cứ bị kẹt giấy."

  • "She's not working this week because she's on vacation."

    "Cô ấy không làm việc tuần này vì cô ấy đang đi nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang hoạt động, có hiệu lực, thuộc về công việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
noght
Modern English
not
Old English
weorcan
Middle English
werken
Modern English
work

Nguồn gốc của 'not working'

'Not working' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, bao gồm từ phủ định 'not' và dạng phân từ hiện tại của động từ 'work'. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không một chút nào), trong khi 'work' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorcan' (làm việc). Cụm từ này diễn tả một cách trực tiếp và rõ ràng trạng thái không hoạt động hoặc không hiệu quả của một vật thể, hệ thống, hoặc một kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ "not working" thường được sử dụng để mô tả một thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc thậm chí một kế hoạch không hoạt động như mong đợi. Nó có thể ám chỉ một lỗi kỹ thuật, một vấn đề tạm thời hoặc một sự cố vĩnh viễn. Khác với "broken", "not working" có thể mang ý nghĩa tạm thời và có khả năng sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + not working
  • car My car is not working.
    (Xe của tôi không chạy/không hoạt động.)
  • internet The internet is not working.
    (Mạng internet không hoạt động.)
  • plan The plan is not working.
    (Kế hoạch không hiệu quả.)
  • light The light is not working.
    (Bóng đèn/đèn không sáng.)
Trạng từ + not working
  • still It's still not working.
    (Nó vẫn chưa hoạt động được.)
  • properly It's not working properly.
    (Nó không hoạt động đúng cách/bình thường.)
  • even It's not even working.
    (Nó thậm chí còn không hoạt động.)
  • just It's just not working.
    (Đơn giản là nó không hoạt động được.)
Động từ + (tân ngữ) + not working
  • tried I tried to fix it, but it's not working.
    (Tôi đã cố sửa nhưng nó không hoạt động.)
  • found I found the machine not working.
    (Tôi phát hiện cái máy không hoạt động.)
  • report Report a device not working.
    (Báo cáo một thiết bị không hoạt động.)
  • keep I keep restarting it, but it's not working.
    (Tôi cứ khởi động lại nhưng nó vẫn không hoạt động.)

Idioms

  • Not working out

    Không diễn ra suôn sẻ/không thành công (trong một mối quan hệ, kế hoạch, công việc)

    "Our relationship wasn't working out, so we decided to break up."

    (Mối quan hệ của chúng tôi không suôn sẻ nên chúng tôi quyết định chia tay.)

  • My brain isn't working

    Đầu óc không thể tập trung/suy nghĩ rõ ràng (thường vì mệt mỏi hoặc căng thẳng)

    "I've been staring at this problem for an hour; my brain just isn't working today."

    (Tôi đã nhìn chằm chằm vào vấn đề này cả tiếng rồi; hôm nay đầu óc tôi không thể hoạt động nổi.)

  • It's not working for me

    Nó không phù hợp/hiệu quả với tôi (về một ý tưởng, phương pháp, tình huống)

    "This diet plan is just not working for me; I'm always hungry."

    (Chế độ ăn kiêng này không có hiệu quả với tôi; tôi luôn cảm thấy đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not working

Verb Phrase
Lật mặt

Trong tình trạng hư hỏng hoặc không hoạt động.

"The computer is not working, so I can't access my files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer must be not working, as I can't access the internet.
Chắc hẳn máy tính đang không hoạt động, vì tôi không thể truy cập internet.
Phủ định
The printer might not be working properly because it keeps jamming.
Máy in có lẽ không hoạt động đúng cách vì nó cứ bị kẹt giấy.
Nghi vấn
Could the phone be not working because the battery is dead?
Điện thoại có thể không hoạt động vì hết pin không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee machine is not working: it seems to be out of water.
Máy pha cà phê không hoạt động: có vẻ như hết nước rồi.
Phủ định
The new software wasn't working as expected: it kept crashing.
Phần mềm mới không hoạt động như mong đợi: nó cứ bị sập.
Nghi vấn
Is the printer not working: did you check the power cable?
Máy in không hoạt động à: bạn đã kiểm tra dây nguồn chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server had been not working for several hours before the IT team noticed.
Máy chủ đã không hoạt động trong vài giờ trước khi đội IT nhận thấy.
Phủ định
She hadn't been not working; she was actively trying to fix the problem.
Cô ấy không phải là không làm việc; cô ấy đang tích cực cố gắng sửa chữa vấn đề.
Nghi vấn
Had the machine been not working consistently, or was it just a recent issue?
Máy móc đã không hoạt động một cách liên tục, hay đó chỉ là một vấn đề gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not working".

Văn hóa nghỉ ngơi và cân bằng công việc-cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không làm việc' không chỉ đơn thuần là sự cố hỏng hóc. Nó còn liên quan đến tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi, thư giãn và duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance). Nhiều người chấp nhận 'không làm việc' trong những ngày nghỉ, cuối tuần hoặc khi đi nghỉ mát để tái tạo năng lượng và tránh kiệt sức.

Quyền được sửa chữa (Right to Repair)

Khi các thiết bị điện tử hoặc máy móc 'không hoạt động', người tiêu dùng phương Tây ngày càng quan tâm đến 'Quyền được sửa chữa'. Đây là một phong trào xã hội và chính trị ủng hộ quyền của người tiêu dùng được tự sửa chữa các sản phẩm của mình hoặc đưa đến các cửa hàng sửa chữa độc lập, thay vì bị buộc phải mua sản phẩm mới hoặc chỉ sửa chữa bởi nhà sản xuất. Điều này phản ánh giá trị đặt vào tính bền vững và khả năng tái sử dụng sản phẩm.