not working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of disrepair or malfunction.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng hư hỏng hoặc không hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer is not working, so I can't access my files."
"Máy tính không hoạt động nên tôi không thể truy cập các tập tin của mình."
-
"My phone is not working properly."
"Điện thoại của tôi không hoạt động bình thường."
-
"The printer is not working; it keeps jamming."
"Máy in không hoạt động; nó cứ bị kẹt giấy."
-
"She's not working this week because she's on vacation."
"Cô ấy không làm việc tuần này vì cô ấy đang đi nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not working" thường được sử dụng để mô tả một thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc thậm chí một kế hoạch không hoạt động như mong đợi. Nó có thể ám chỉ một lỗi kỹ thuật, một vấn đề tạm thời hoặc một sự cố vĩnh viễn. Khác với "broken", "not working" có thể mang ý nghĩa tạm thời và có khả năng sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car My car is not working. (Xe của tôi không chạy/không hoạt động.)
-
internet The internet is not working. (Mạng internet không hoạt động.)
-
plan The plan is not working. (Kế hoạch không hiệu quả.)
-
light The light is not working. (Bóng đèn/đèn không sáng.)
-
still It's still not working. (Nó vẫn chưa hoạt động được.)
-
properly It's not working properly. (Nó không hoạt động đúng cách/bình thường.)
-
even It's not even working. (Nó thậm chí còn không hoạt động.)
-
just It's just not working. (Đơn giản là nó không hoạt động được.)
-
tried I tried to fix it, but it's not working. (Tôi đã cố sửa nhưng nó không hoạt động.)
-
found I found the machine not working. (Tôi phát hiện cái máy không hoạt động.)
-
report Report a device not working. (Báo cáo một thiết bị không hoạt động.)
-
keep I keep restarting it, but it's not working. (Tôi cứ khởi động lại nhưng nó vẫn không hoạt động.)
Idioms
-
Not working out
Không diễn ra suôn sẻ/không thành công (trong một mối quan hệ, kế hoạch, công việc)
"Our relationship wasn't working out, so we decided to break up."
(Mối quan hệ của chúng tôi không suôn sẻ nên chúng tôi quyết định chia tay.)
-
My brain isn't working
Đầu óc không thể tập trung/suy nghĩ rõ ràng (thường vì mệt mỏi hoặc căng thẳng)
"I've been staring at this problem for an hour; my brain just isn't working today."
(Tôi đã nhìn chằm chằm vào vấn đề này cả tiếng rồi; hôm nay đầu óc tôi không thể hoạt động nổi.)
-
It's not working for me
Nó không phù hợp/hiệu quả với tôi (về một ý tưởng, phương pháp, tình huống)
"This diet plan is just not working for me; I'm always hungry."
(Chế độ ăn kiêng này không có hiệu quả với tôi; tôi luôn cảm thấy đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not working
Verb PhraseTrong tình trạng hư hỏng hoặc không hoạt động.
"The computer is not working, so I can't access my files."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer must be not working, as I can't access the internet. |
Chắc hẳn máy tính đang không hoạt động, vì tôi không thể truy cập internet. |
| Phủ định | The printer might not be working properly because it keeps jamming. |
Máy in có lẽ không hoạt động đúng cách vì nó cứ bị kẹt giấy. |
| Nghi vấn | Could the phone be not working because the battery is dead? |
Điện thoại có thể không hoạt động vì hết pin không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee machine is not working: it seems to be out of water. |
Máy pha cà phê không hoạt động: có vẻ như hết nước rồi. |
| Phủ định | The new software wasn't working as expected: it kept crashing. |
Phần mềm mới không hoạt động như mong đợi: nó cứ bị sập. |
| Nghi vấn | Is the printer not working: did you check the power cable? |
Máy in không hoạt động à: bạn đã kiểm tra dây nguồn chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The server had been not working for several hours before the IT team noticed. |
Máy chủ đã không hoạt động trong vài giờ trước khi đội IT nhận thấy. |
| Phủ định | She hadn't been not working; she was actively trying to fix the problem. |
Cô ấy không phải là không làm việc; cô ấy đang tích cực cố gắng sửa chữa vấn đề. |
| Nghi vấn | Had the machine been not working consistently, or was it just a recent issue? |
Máy móc đã không hoạt động một cách liên tục, hay đó chỉ là một vấn đề gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not working".
