(Top Banner Ad)
nurturing work environment
B2
adjective B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

nurturing work environment

UK: /ˈnɜː.tʃər.ɪŋ wɜːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ • US: /ˈnɝː.tʃɚ.ɪŋ wɝːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc nuôi dưỡng môi trường làm việc hỗ trợ phát triển môi trường làm việc tạo điều kiện phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing care and support while someone or something is growing.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ khi ai đó hoặc điều gì đó đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A nurturing work environment can significantly improve employee morale and productivity."

    "Một môi trường làm việc nuôi dưỡng có thể cải thiện đáng kể tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "Our company prides itself on providing a nurturing work environment where employees feel valued and respected."

    "Công ty chúng tôi tự hào cung cấp một môi trường làm việc nuôi dưỡng nơi nhân viên cảm thấy được coi trọng và tôn trọng."

  • "The new manager is focused on fostering a more nurturing work environment for the team."

    "Người quản lý mới tập trung vào việc thúc đẩy một môi trường làm việc nuôi dưỡng hơn cho nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture nuôi dưỡng, chăm sóc, ủng hộ sự phát triển
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective nurturing có tính nuôi dưỡng, quan tâm, chăm sóc
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, lao động, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng
Noun environment môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường, liên quan đến môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrir
Middle English
norture
English
nurture
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Old French
environner
English
environment
Modern English
nurturing work environment

Nguồn Gốc Của 'Nurture'

Từ 'nurture' (nuôi dưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', nghĩa là cho ăn, nuôi nấng. Qua tiếng Pháp cổ 'norrir', nó mang ý nghĩa chăm sóc, giáo dục. Khi được kết hợp với 'work environment' (môi trường làm việc), 'nurturing' nhấn mạnh một không gian làm việc không chỉ cung cấp cơ hội mà còn chủ động nuôi dưỡng, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của nhân viên, giống như việc chăm sóc một cái cây non.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Cụm từ 'nurturing work environment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về nơi làm việc. Ban đầu, 'work' (công việc) đơn thuần là lao động để kiếm sống (từ tiếng Anh cổ 'weorc'). 'Environment' (môi trường) mô tả không gian xung quanh chúng ta (từ tiếng Pháp cổ 'environner' - bao quanh). Khi ba từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về một nơi làm việc nơi con người không chỉ thực hiện nhiệm vụ mà còn được khuyến khích phát triển, cảm thấy an toàn và được hỗ trợ, tạo nên một 'môi trường làm việc nuôi dưỡng' lý tưởng.

Usage Note

Tính từ 'nurturing' mô tả một môi trường, mối quan hệ hoặc hành động tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, học hỏi và tiến bộ. Nó nhấn mạnh sự quan tâm, hỗ trợ và khuyến khích, trái ngược với một môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc thờ ơ. 'Nurturing' mang sắc thái ấm áp, thúc đẩy tiềm năng và giảm thiểu căng thẳng không cần thiết.
Cụm từ 'nurturing work environment' thường được sử dụng để mô tả một nơi làm việc lý tưởng, nơi nhân viên cảm thấy được đánh giá cao, được hỗ trợ và có cơ hội học hỏi và phát triển. Nó khác với một môi trường làm việc khắc nghiệt, cạnh tranh hoặc độc hại.

Prepositions

for to

‘Nurturing environment for’ nhấn mạnh một môi trường tốt cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a nurturing environment for creativity'). ‘Nurturing environment to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc tạo ra môi trường đó (ví dụ: 'a nurturing environment to grow').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nurturing work environment
  • positive a positive nurturing work environment
    (một môi trường làm việc nuôi dưỡng tích cực)
  • supportive a supportive nurturing work environment
    (một môi trường làm việc nuôi dưỡng đầy hỗ trợ)
  • healthy a healthy nurturing work environment
    (một môi trường làm việc nuôi dưỡng lành mạnh)
  • inclusive an inclusive nurturing work environment
    (một môi trường làm việc nuôi dưỡng mang tính hòa nhập)
Verb + nurturing work environment
  • create create a nurturing work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc nuôi dưỡng)
  • foster foster a nurturing work environment
    (nuôi dưỡng, khuyến khích một môi trường làm việc nuôi dưỡng)
  • promote promote a nurturing work environment
    (thúc đẩy một môi trường làm việc nuôi dưỡng)
  • provide provide a nurturing work environment
    (cung cấp một môi trường làm việc nuôi dưỡng)
  • thrive in thrive in a nurturing work environment
    (phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc nuôi dưỡng)

Idioms

  • cultivate a nurturing work environment

    xây dựng và phát triển một môi trường làm việc nuôi dưỡng

    "Leaders must actively cultivate a nurturing work environment to ensure employee well-being."

    (Các nhà lãnh đạo phải tích cực xây dựng một môi trường làm việc nuôi dưỡng để đảm bảo phúc lợi của nhân viên.)

  • strive for a nurturing work environment

    phấn đấu vì một môi trường làm việc nuôi dưỡng

    "Our HR department strives for a nurturing work environment where everyone feels valued."

    (Phòng nhân sự của chúng tôi phấn đấu vì một môi trường làm việc nuôi dưỡng nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

  • employees thrive in a nurturing work environment

    nhân viên phát triển mạnh mẽ/thành công trong một môi trường làm việc nuôi dưỡng

    "Studies show that employees thrive in a nurturing work environment, leading to higher productivity."

    (Các nghiên cứu cho thấy nhân viên phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc nuôi dưỡng, dẫn đến năng suất cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurturing work environment

adjective
Lật mặt

Cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ khi ai đó hoặc điều gì đó đang phát triển.

"A nurturing work environment can significantly improve employee morale and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurturing work environment".

Sự Phát triển của Văn hóa Nơi làm việc Hiện đại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, có một sự chuyển dịch lớn trong quan niệm về nơi làm việc. Thay vì chỉ tập trung vào năng suất và lợi nhuận, các công ty ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc tạo ra một 'môi trường làm việc nuôi dưỡng'. Điều này bao gồm việc ưu tiên sức khỏe tinh thần, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cơ hội học hỏi và phát triển, cũng như một văn hóa cởi mở, minh bạch và hỗ trợ. Đây được coi là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài.

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần và Gắn kết

Một 'môi trường làm việc nuôi dưỡng' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần của nhân viên, giúp giảm căng thẳng và kiệt sức. Các tổ chức phương Tây thường đầu tư vào các chương trình phúc lợi, tư vấn tâm lý, và các hoạt động xây dựng đội nhóm để tạo ra một không gian mà nhân viên cảm thấy được quan tâm, có tiếng nói và có thể kết nối với đồng nghiệp. Điều này không chỉ cải thiện sự hài lòng mà còn tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành với công ty.