(Top Banner Ad)
supportive work environment
B2
Tính từ B2 Quản trị kinh doanh/Nhân sự

supportive work environment

UK: /səˈpɔːtɪv wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /səˈpɔːrtɪv wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc hỗ trợ môi trường làm việc tạo động lực môi trường làm việc khuyến khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement and emotional help.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự khuyến khích và giúp đỡ về mặt tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A supportive work environment can improve employee morale and productivity."

    "Một môi trường làm việc hỗ trợ có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The company is committed to providing a supportive work environment for all employees."

    "Công ty cam kết cung cấp một môi trường làm việc hỗ trợ cho tất cả nhân viên."

  • "I thrive in a supportive work environment where I feel valued and appreciated."

    "Tôi phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc hỗ trợ, nơi tôi cảm thấy được coi trọng và đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support nâng đỡ, hỗ trợ, ủng hộ
Noun support sự nâng đỡ, sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, một cách ủng hộ
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, việc làm
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, hoạt động
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh/Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English (14c)
support
English (19c)
supportive

Sự trỗi dậy của Môi trường làm việc hỗ trợ

Khái niệm 'môi trường làm việc hỗ trợ' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi các lý thuyết quản lý và tâm lý học tổ chức phát triển mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một không gian nơi nhân viên cảm thấy được khuyến khích, tôn trọng và có nguồn lực cần thiết để phát triển. Đây là một sự chuyển dịch từ mô hình nơi làm việc cứng nhắc sang phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm, nhận ra rằng sự hỗ trợ về tinh thần và chuyên môn là chìa khóa cho năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

Usage Note

Tính từ 'supportive' trong cụm này nhấn mạnh đến sự giúp đỡ về mặt tinh thần, sự thông cảm, và sự tạo điều kiện để nhân viên phát triển. Nó khác với 'helpful' (hữu ích) ở chỗ 'supportive' mang tính chủ động và khuyến khích hơn là chỉ đơn thuần cung cấp sự trợ giúp.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'supportive of', ta muốn nhấn mạnh sự ủng hộ, đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The manager is very supportive of my career goals.' (Người quản lý rất ủng hộ mục tiêu nghề nghiệp của tôi.). Khi dùng 'supportive to', nhấn mạnh sự giúp đỡ, hỗ trợ ai đó. Ví dụ: 'My colleagues are very supportive to me during difficult times.' (Các đồng nghiệp rất hỗ trợ tôi trong những thời điểm khó khăn.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive work environment
  • positive positive supportive work environment
    (môi trường làm việc hỗ trợ tích cực)
  • healthy healthy supportive work environment
    (môi trường làm việc hỗ trợ lành mạnh)
  • nurturing nurturing supportive work environment
    (môi trường làm việc hỗ trợ nuôi dưỡng)
  • collaborative collaborative supportive work environment
    (môi trường làm việc hỗ trợ mang tính hợp tác)
  • psychologically safe psychologically safe supportive work environment
    (môi trường làm việc hỗ trợ an toàn về mặt tâm lý)
Verb + supportive work environment
  • foster foster a supportive work environment
    (nuôi dưỡng một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • create create a supportive work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • build build a supportive work environment
    (xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • provide provide a supportive work environment
    (cung cấp một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • ensure ensure a supportive work environment
    (đảm bảo một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • cultivate cultivate a supportive work environment
    (trau dồi/phát triển một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • promote promote a supportive work environment
    (thúc đẩy một môi trường làm việc hỗ trợ)
Noun phrases with supportive work environment
  • culture a culture of a supportive work environment
    (văn hóa của một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • benefits benefits of a supportive work environment
    (những lợi ích của một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • importance the importance of a supportive work environment
    (tầm quan trọng của một môi trường làm việc hỗ trợ)

Idioms

  • To lay the groundwork for a supportive work environment

    Đặt nền móng/chuẩn bị nền tảng cho một môi trường làm việc hỗ trợ

    "The HR department is working to lay the groundwork for a truly supportive work environment."

    (Bộ phận Nhân sự đang nỗ lực đặt nền móng cho một môi trường làm việc thực sự hỗ trợ.)

  • A supportive work environment: not just a nice-to-have, but a must-have

    Môi trường làm việc hỗ trợ: không chỉ là điều tốt nên có, mà là điều bắt buộc phải có

    "In today's competitive market, a supportive work environment is not just a nice-to-have, it's a must-have for retaining talent."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, một môi trường làm việc hỗ trợ không chỉ là điều tốt nên có, mà là điều bắt buộc phải có để giữ chân nhân tài.)

  • A supportive work environment goes hand in hand with...

    Một môi trường làm việc hỗ trợ gắn liền/song hành với...

    "A supportive work environment goes hand in hand with employee well-being and increased productivity."

    (Một môi trường làm việc hỗ trợ gắn liền với hạnh phúc của nhân viên và năng suất làm việc tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive work environment

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự khuyến khích và giúp đỡ về mặt tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.

"A supportive work environment can improve employee morale and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive work environment".

Văn hóa An toàn Tâm lý (Psychological Safety)

Tại các môi trường làm việc phương Tây hiện đại, khái niệm 'an toàn tâm lý' (psychological safety) rất được đề cao. Nó đề cập đến việc nhân viên cảm thấy an toàn khi thể hiện bản thân, đưa ra ý kiến, đặt câu hỏi hoặc mắc lỗi mà không sợ bị trừng phạt hay làm bẽ mặt. Đây là một trụ cột chính của một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự đổi mới và học hỏi liên tục.

Cân bằng Công việc – Cuộc sống và Linh hoạt

Ở nhiều nước phương Tây, việc cung cấp sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cùng với các sắp xếp làm việc linh hoạt (flexible working arrangements) được coi là những yếu tố then chốt của một môi trường làm việc hỗ trợ. Điều này giúp nhân viên quản lý tốt hơn các cam kết cá nhân và chuyên môn, giảm căng thẳng và tăng sự hài lòng tổng thể, từ đó nâng cao lòng trung thành và năng suất.