supportive work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing encouragement and emotional help.
Vietnamese Meaning
Cung cấp sự khuyến khích và giúp đỡ về mặt tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A supportive work environment can improve employee morale and productivity."
"Một môi trường làm việc hỗ trợ có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."
-
"The company is committed to providing a supportive work environment for all employees."
"Công ty cam kết cung cấp một môi trường làm việc hỗ trợ cho tất cả nhân viên."
-
"I thrive in a supportive work environment where I feel valued and appreciated."
"Tôi phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc hỗ trợ, nơi tôi cảm thấy được coi trọng và đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | nâng đỡ, hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | support | sự nâng đỡ, sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ, một cách ủng hộ |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | working | đang làm việc, hoạt động |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'supportive' trong cụm này nhấn mạnh đến sự giúp đỡ về mặt tinh thần, sự thông cảm, và sự tạo điều kiện để nhân viên phát triển. Nó khác với 'helpful' (hữu ích) ở chỗ 'supportive' mang tính chủ động và khuyến khích hơn là chỉ đơn thuần cung cấp sự trợ giúp.
Prepositions
Khi sử dụng 'supportive of', ta muốn nhấn mạnh sự ủng hộ, đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'The manager is very supportive of my career goals.' (Người quản lý rất ủng hộ mục tiêu nghề nghiệp của tôi.). Khi dùng 'supportive to', nhấn mạnh sự giúp đỡ, hỗ trợ ai đó. Ví dụ: 'My colleagues are very supportive to me during difficult times.' (Các đồng nghiệp rất hỗ trợ tôi trong những thời điểm khó khăn.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive supportive work environment (môi trường làm việc hỗ trợ tích cực)
-
healthy healthy supportive work environment (môi trường làm việc hỗ trợ lành mạnh)
-
nurturing nurturing supportive work environment (môi trường làm việc hỗ trợ nuôi dưỡng)
-
collaborative collaborative supportive work environment (môi trường làm việc hỗ trợ mang tính hợp tác)
-
psychologically safe psychologically safe supportive work environment (môi trường làm việc hỗ trợ an toàn về mặt tâm lý)
-
foster foster a supportive work environment (nuôi dưỡng một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
create create a supportive work environment (tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
build build a supportive work environment (xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
provide provide a supportive work environment (cung cấp một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
ensure ensure a supportive work environment (đảm bảo một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
cultivate cultivate a supportive work environment (trau dồi/phát triển một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
promote promote a supportive work environment (thúc đẩy một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
culture a culture of a supportive work environment (văn hóa của một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
benefits benefits of a supportive work environment (những lợi ích của một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
importance the importance of a supportive work environment (tầm quan trọng của một môi trường làm việc hỗ trợ)
Idioms
-
To lay the groundwork for a supportive work environment
Đặt nền móng/chuẩn bị nền tảng cho một môi trường làm việc hỗ trợ
"The HR department is working to lay the groundwork for a truly supportive work environment."
(Bộ phận Nhân sự đang nỗ lực đặt nền móng cho một môi trường làm việc thực sự hỗ trợ.)
-
A supportive work environment: not just a nice-to-have, but a must-have
Môi trường làm việc hỗ trợ: không chỉ là điều tốt nên có, mà là điều bắt buộc phải có
"In today's competitive market, a supportive work environment is not just a nice-to-have, it's a must-have for retaining talent."
(Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, một môi trường làm việc hỗ trợ không chỉ là điều tốt nên có, mà là điều bắt buộc phải có để giữ chân nhân tài.)
-
A supportive work environment goes hand in hand with...
Một môi trường làm việc hỗ trợ gắn liền/song hành với...
"A supportive work environment goes hand in hand with employee well-being and increased productivity."
(Một môi trường làm việc hỗ trợ gắn liền với hạnh phúc của nhân viên và năng suất làm việc tăng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supportive work environment
Tính từCung cấp sự khuyến khích và giúp đỡ về mặt tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.
"A supportive work environment can improve employee morale and productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive work environment".
