(Top Banner Ad)
positive work environment
B2
Tính từ (positive) B2 Quản trị kinh doanh, Nhân sự

positive work environment

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv wɜːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv wɝːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc tích cực môi trường làm việc thân thiện môi trường làm việc lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by optimism, confidence, and a focus on success and good outcomes.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi sự lạc quan, tự tin và tập trung vào thành công và những kết quả tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive attitude is crucial for success."

    "Một thái độ tích cực là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "The company promotes a positive work environment by encouraging open communication and collaboration."

    "Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực bằng cách khuyến khích giao tiếp cởi mở và hợp tác."

  • "A positive work environment can lead to increased productivity and employee satisfaction."

    "Một môi trường làm việc tích cực có thể dẫn đến tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj positive tích cực, lạc quan
Adv positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positivity sự tích cực
Noun/Verb work công việc, làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Adj workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun environment môi trường
Adj environmental thuộc về môi trường
Adv environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus (nghĩa: đặt, để)
Proto-Germanic
*werkan (nghĩa: làm, sản xuất)
Old French
environner (nghĩa: bao quanh)
English (Thế kỷ 14-17)
positive, work, environment (các từ riêng lẻ xuất hiện)
English (Hiện đại)
positive work environment (cụm từ hình thành)

Nguồn gốc ý niệm

Cụm từ "positive work environment" là một khái niệm khá hiện đại, phát triển cùng với sự thay đổi trong cách nhìn nhận về quản lý nhân sự và văn hóa công ty. Nó không có một nguồn gốc từ ngữ cổ xưa mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh phổ biến để diễn tả một không gian làm việc lý tưởng.

Từ 'Positive' trong ngữ cảnh làm việc

Từ 'positive' (tích cực) ban đầu có nghĩa là 'được đặt ra, cố định'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'mang tính xây dựng, có lợi'. Trong cụm từ này, 'positive' nhấn mạnh các yếu tố mang lại lợi ích, sự hỗ trợ và động lực cho người lao động, tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và phát triển.

Sự hình thành cụm từ

Việc kết hợp 'positive' (tích cực), 'work' (công việc) và 'environment' (môi trường) thành một cụm từ duy nhất phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của yếu tố con người trong công việc. Thay vì chỉ là nơi làm việc, nó còn bao hàm cả không gian tâm lý và xã hội, nơi mọi người có thể phát triển và cảm thấy được trân trọng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'positive' không chỉ đơn thuần mang nghĩa 'tích cực' mà còn ám chỉ một bầu không khí hỗ trợ, khuyến khích, và có tính xây dựng. Khác với 'good' mang nghĩa chung chung, 'positive' nhấn mạnh vào ảnh hưởng và tác động tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive work environment
  • create create a positive work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc tích cực)
  • foster foster a positive work environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực)
  • build build a positive work environment
    (xây dựng một môi trường làm việc tích cực)
  • promote promote a positive work environment
    (thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực)
  • maintain maintain a positive work environment
    (duy trì một môi trường làm việc tích cực)
Adjective + positive work environment
  • healthy a healthy positive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực lành mạnh)
  • supportive a supportive positive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực hỗ trợ)
  • thriving a thriving positive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực phát triển mạnh)
  • productive a productive positive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực hiệu suất cao)
Noun phrase + positive work environment
  • the culture of the culture of a positive work environment
    (văn hóa của một môi trường làm việc tích cực)
  • the benefits of the benefits of a positive work environment
    (những lợi ích của một môi trường làm việc tích cực)

Idioms

  • cultivating a positive work environment

    nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực (quá trình xây dựng và phát triển liên tục)

    "Leaders are responsible for cultivating a positive work environment where everyone feels valued."

    (Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

  • a cornerstone of a positive work environment

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của một môi trường làm việc tích cực

    "Open communication is a cornerstone of a positive work environment."

    (Giao tiếp cởi mở là một yếu tố cốt lõi của một môi trường làm việc tích cực.)

  • strive for a positive work environment

    phấn đấu/nỗ lực vì một môi trường làm việc tích cực

    "Our company always strives for a positive work environment to ensure employee satisfaction."

    (Công ty chúng tôi luôn nỗ lực vì một môi trường làm việc tích cực để đảm bảo sự hài lòng của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive work environment

Tính từ (positive)
Lật mặt

Được đặc trưng bởi sự lạc quan, tự tin và tập trung vào thành công và những kết quả tốt.

"A positive attitude is crucial for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's positive environment boosted employee morale.
Môi trường làm việc tích cực của công ty đã thúc đẩy tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The department's lack of a positive environment led to increased stress.
Việc phòng ban thiếu một môi trường làm việc tích cực đã dẫn đến căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Is Sarah and John's positive environment a key factor in their team's success?
Liệu môi trường làm việc tích cực của Sarah và John có phải là một yếu tố quan trọng trong thành công của đội họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive work environment".

Sức khỏe tinh thần và Năng suất

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, một 'positive work environment' được xem là yếu tố then chốt không chỉ để thu hút và giữ chân nhân tài mà còn để thúc đẩy năng suất và sự sáng tạo. Các công ty nhận ra rằng sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của nhân viên có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc và sự thành công chung của tổ chức.

An toàn tâm lý và Hòa nhập

Một môi trường làm việc tích cực thường gắn liền với các khái niệm như 'psychological safety' (an toàn tâm lý) và 'inclusive culture' (văn hóa hòa nhập). An toàn tâm lý là khi nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi hoặc thừa nhận sai lầm mà không sợ bị trừng phạt. Văn hóa hòa nhập đảm bảo mọi người, bất kể nguồn gốc hay đặc điểm cá nhân, đều được đối xử công bằng và có cơ hội phát triển.