positive work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by optimism, confidence, and a focus on success and good outcomes.
Vietnamese Meaning
Được đặc trưng bởi sự lạc quan, tự tin và tập trung vào thành công và những kết quả tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A positive attitude is crucial for success."
"Một thái độ tích cực là rất quan trọng cho sự thành công."
-
"The company promotes a positive work environment by encouraging open communication and collaboration."
"Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực bằng cách khuyến khích giao tiếp cởi mở và hợp tác."
-
"A positive work environment can lead to increased productivity and employee satisfaction."
"Một môi trường làm việc tích cực có thể dẫn đến tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | positive | tích cực, lạc quan |
| Adv | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Noun/Verb | work | công việc, làm việc |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adj | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | environment | môi trường |
| Adj | environmental | thuộc về môi trường |
| Adv | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'positive' không chỉ đơn thuần mang nghĩa 'tích cực' mà còn ám chỉ một bầu không khí hỗ trợ, khuyến khích, và có tính xây dựng. Khác với 'good' mang nghĩa chung chung, 'positive' nhấn mạnh vào ảnh hưởng và tác động tốt đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a positive work environment (tạo ra một môi trường làm việc tích cực)
-
foster foster a positive work environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực)
-
build build a positive work environment (xây dựng một môi trường làm việc tích cực)
-
promote promote a positive work environment (thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực)
-
maintain maintain a positive work environment (duy trì một môi trường làm việc tích cực)
-
healthy a healthy positive work environment (một môi trường làm việc tích cực lành mạnh)
-
supportive a supportive positive work environment (một môi trường làm việc tích cực hỗ trợ)
-
thriving a thriving positive work environment (một môi trường làm việc tích cực phát triển mạnh)
-
productive a productive positive work environment (một môi trường làm việc tích cực hiệu suất cao)
-
the culture of the culture of a positive work environment (văn hóa của một môi trường làm việc tích cực)
-
the benefits of the benefits of a positive work environment (những lợi ích của một môi trường làm việc tích cực)
Idioms
-
cultivating a positive work environment
nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực (quá trình xây dựng và phát triển liên tục)
"Leaders are responsible for cultivating a positive work environment where everyone feels valued."
(Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
-
a cornerstone of a positive work environment
một nền tảng/yếu tố cốt lõi của một môi trường làm việc tích cực
"Open communication is a cornerstone of a positive work environment."
(Giao tiếp cởi mở là một yếu tố cốt lõi của một môi trường làm việc tích cực.)
-
strive for a positive work environment
phấn đấu/nỗ lực vì một môi trường làm việc tích cực
"Our company always strives for a positive work environment to ensure employee satisfaction."
(Công ty chúng tôi luôn nỗ lực vì một môi trường làm việc tích cực để đảm bảo sự hài lòng của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive work environment
Tính từ (positive)Được đặc trưng bởi sự lạc quan, tự tin và tập trung vào thành công và những kết quả tốt.
"A positive attitude is crucial for success."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's positive environment boosted employee morale. |
Môi trường làm việc tích cực của công ty đã thúc đẩy tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The department's lack of a positive environment led to increased stress. |
Việc phòng ban thiếu một môi trường làm việc tích cực đã dẫn đến căng thẳng gia tăng. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's positive environment a key factor in their team's success? |
Liệu môi trường làm việc tích cực của Sarah và John có phải là một yếu tố quan trọng trong thành công của đội họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive work environment".
