(Top Banner Ad)
oat drink
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực phẩm

oat drink

UK: /əʊt drɪŋk/ • US: /oʊt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống yến mạch sữa yến mạch (ít trang trọng hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from oats, typically by blending oats with water and straining the mixture.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ yến mạch, thường bằng cách xay yến mạch với nước và lọc hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer oat drink in my coffee because it's creamier than almond milk."

    "Tôi thích dùng đồ uống yến mạch trong cà phê hơn vì nó đặc hơn sữa hạnh nhân."

  • "She poured herself a glass of oat drink."

    "Cô ấy tự rót cho mình một cốc đồ uống yến mạch."

  • "Oat drink is a sustainable alternative to cow's milk."

    "Đồ uống yến mạch là một lựa chọn thay thế bền vững cho sữa bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oat yến mạch (hạt ngũ cốc)
Noun oats yến mạch (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ sản phẩm từ yến mạch như bột, hạt cán)
Adjective oaty có vị, mùi hoặc đặc tính của yến mạch
Verb drink uống
Noun drink đồ uống
Noun drinker người uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aitō (ancestor of 'oat')
Proto-Germanic
*drenkan (ancestor of 'drink')
Old English
āte ('oat')
Old English
drincan ('drink')
Modern English
oat
Modern English
drink
Modern English
oat drink (as a compound)

Nguồn gốc cổ xưa của Yến mạch

Cây yến mạch (oat) có lịch sử trồng trọt lâu đời, được sử dụng làm thức ăn cho người và gia súc từ hàng ngàn năm trước. Nó từng được xem là một loại 'cỏ dại' mọc lẫn trong các cánh đồng lúa mì và lúa mạch, trước khi được công nhận giá trị dinh dưỡng và canh tác rộng rãi.

Sự trỗi dậy của Sữa Yến mạch hiện đại

Thuật ngữ 'oat drink' hay 'sữa yến mạch' như chúng ta biết ngày nay là một phát minh khá hiện đại. Nó trở nên phổ biến mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt do nhu cầu tìm kiếm các lựa chọn thay thế sữa bò cho người ăn chay, người dị ứng lactose, và những người quan tâm đến sức khỏe cũng như môi trường.

Usage Note

Oat drink là một lựa chọn thay thế phổ biến cho sữa bò, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn chay hoặc thuần chay. Nó thường được sử dụng trong cà phê, trà, sinh tố và nấu ăn. So với 'oat milk', 'oat drink' có thể bao hàm một sản phẩm ít đậm đặc hoặc chất lượng thấp hơn, mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

with in for

with: sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: oat drink with added vitamins); in: sử dụng khi oat drink được dùng trong một món khác (ví dụ: oat drink in coffee); for: sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: oat drink for baking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oat drink
  • unsweetened unsweetened oat drink
    (đồ uống yến mạch không đường)
  • barista barista oat drink
    (đồ uống yến mạch dành cho pha chế (thường có kết cấu sánh mịn, tạo bọt tốt))
  • organic organic oat drink
    (đồ uống yến mạch hữu cơ)
  • fortified fortified oat drink
    (đồ uống yến mạch tăng cường (thêm vitamin hoặc khoáng chất))
  • creamy creamy oat drink
    (đồ uống yến mạch sánh mịn, béo ngậy)
Verb + oat drink
  • enjoy enjoy oat drink
    (thưởng thức đồ uống yến mạch)
  • add add oat drink
    (thêm đồ uống yến mạch)
  • pour pour oat drink
    (rót đồ uống yến mạch)
  • make make oat drink
    (làm đồ uống yến mạch)
  • buy buy oat drink
    (mua đồ uống yến mạch)
Noun + oat drink (phrases)
  • coffee with coffee with oat drink
    (cà phê với sữa yến mạch)
  • smoothie with smoothie with oat drink
    (sinh tố với sữa yến mạch)

Idioms

  • oat drink latte

    cà phê latte pha bằng sữa yến mạch (thay vì sữa bò)

    "I usually order an oat drink latte at my favorite cafe."

    (Tôi thường gọi một ly latte sữa yến mạch ở quán cà phê yêu thích của mình.)

  • a splash of oat drink

    một ít/một chút sữa yến mạch (thường để thêm vào đồ uống khác)

    "Would you like a splash of oat drink in your iced tea?"

    (Bạn có muốn thêm một chút sữa yến mạch vào trà đá không?)

  • dairy-free oat drink

    sữa yến mạch không chứa thành phần từ sữa bò

    "Many people choose dairy-free oat drink due to lactose intolerance."

    (Nhiều người chọn sữa yến mạch không sữa bò vì không dung nạp lactose.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oat drink

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ yến mạch, thường bằng cách xay yến mạch với nước và lọc hỗn hợp.

"I prefer oat drink in my coffee because it's creamier than almond milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oat drink".

Biểu tượng của lối sống xanh và ăn chay

Sữa yến mạch đã trở thành một phần không thể thiếu trong phong trào sống xanh, ăn chay (veganism) và chế độ ăn dựa trên thực vật (plant-based diet). Nó là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm đồ uống thay thế sữa bò, vừa tốt cho sức khỏe, vừa thân thiện với môi trường.

Lợi ích sức khỏe và tính linh hoạt trong pha chế

Sữa yến mạch được yêu thích vì hương vị tự nhiên, hơi ngọt và kết cấu sánh mịn, giúp tạo ra các món đồ uống như cà phê latte, sinh tố, hoặc dùng với ngũ cốc ăn sáng mà không làm thay đổi nhiều hương vị tổng thể. Nó cũng chứa chất xơ và thường được tăng cường vitamin, khoáng chất có lợi cho sức khỏe.