oat drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage made from oats, typically by blending oats with water and straining the mixture.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ yến mạch, thường bằng cách xay yến mạch với nước và lọc hỗn hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer oat drink in my coffee because it's creamier than almond milk."
"Tôi thích dùng đồ uống yến mạch trong cà phê hơn vì nó đặc hơn sữa hạnh nhân."
-
"She poured herself a glass of oat drink."
"Cô ấy tự rót cho mình một cốc đồ uống yến mạch."
-
"Oat drink is a sustainable alternative to cow's milk."
"Đồ uống yến mạch là một lựa chọn thay thế bền vững cho sữa bò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oat drink là một lựa chọn thay thế phổ biến cho sữa bò, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn chay hoặc thuần chay. Nó thường được sử dụng trong cà phê, trà, sinh tố và nấu ăn. So với 'oat milk', 'oat drink' có thể bao hàm một sản phẩm ít đậm đặc hoặc chất lượng thấp hơn, mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
with: sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: oat drink with added vitamins); in: sử dụng khi oat drink được dùng trong một món khác (ví dụ: oat drink in coffee); for: sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: oat drink for baking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unsweetened unsweetened oat drink (đồ uống yến mạch không đường)
-
barista barista oat drink (đồ uống yến mạch dành cho pha chế (thường có kết cấu sánh mịn, tạo bọt tốt))
-
organic organic oat drink (đồ uống yến mạch hữu cơ)
-
fortified fortified oat drink (đồ uống yến mạch tăng cường (thêm vitamin hoặc khoáng chất))
-
creamy creamy oat drink (đồ uống yến mạch sánh mịn, béo ngậy)
-
enjoy enjoy oat drink (thưởng thức đồ uống yến mạch)
-
add add oat drink (thêm đồ uống yến mạch)
-
pour pour oat drink (rót đồ uống yến mạch)
-
make make oat drink (làm đồ uống yến mạch)
-
buy buy oat drink (mua đồ uống yến mạch)
-
coffee with coffee with oat drink (cà phê với sữa yến mạch)
-
smoothie with smoothie with oat drink (sinh tố với sữa yến mạch)
Idioms
-
oat drink latte
cà phê latte pha bằng sữa yến mạch (thay vì sữa bò)
"I usually order an oat drink latte at my favorite cafe."
(Tôi thường gọi một ly latte sữa yến mạch ở quán cà phê yêu thích của mình.)
-
a splash of oat drink
một ít/một chút sữa yến mạch (thường để thêm vào đồ uống khác)
"Would you like a splash of oat drink in your iced tea?"
(Bạn có muốn thêm một chút sữa yến mạch vào trà đá không?)
-
dairy-free oat drink
sữa yến mạch không chứa thành phần từ sữa bò
"Many people choose dairy-free oat drink due to lactose intolerance."
(Nhiều người chọn sữa yến mạch không sữa bò vì không dung nạp lactose.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oat drink
danh từMột loại đồ uống được làm từ yến mạch, thường bằng cách xay yến mạch với nước và lọc hỗn hợp.
"I prefer oat drink in my coffee because it's creamier than almond milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oat drink".
