obsess over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think about someone or something constantly or frequently, often in a way that is not normal or healthy.
Vietnamese Meaning
Ám ảnh, suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và thường không lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to obsess over her weight."
"Cô ấy có xu hướng ám ảnh về cân nặng của mình."
-
"Don't obsess over the details; focus on the big picture."
"Đừng ám ảnh về chi tiết; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."
-
"He's been obsessing over this project for weeks."
"Anh ấy đã ám ảnh về dự án này trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tập trung quá mức có thể gây ra căng thẳng, lo lắng, hoặc ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống. 'Obsess over' khác với 'be interested in' hoặc 'be passionate about' ở mức độ tập trung và cảm xúc mãnh liệt hơn, thường vượt quá mức độ bình thường và có thể gây hại.
Prepositions
Giới từ 'over' trong cụm 'obsess over' chỉ đối tượng của sự ám ảnh. Nó cho biết người hoặc vật mà sự ám ảnh hướng đến. Ví dụ, 'obsess over a problem' nghĩa là ám ảnh về một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly obsess over (liên tục ám ảnh về)
-
excessively excessively obsess over (ám ảnh quá mức về)
-
unduly unduly obsess over (ám ảnh không cần thiết/vượt quá mức về)
-
tend to tend to obsess over (có xu hướng ám ảnh về)
-
start to start to obsess over (bắt đầu ám ảnh về)
-
appearance obsess over one's appearance (ám ảnh về ngoại hình của mình)
-
past mistakes obsess over past mistakes (ám ảnh về những sai lầm trong quá khứ)
-
details obsess over every little detail (ám ảnh về từng chi tiết nhỏ nhặt)
-
food obsess over food (ám ảnh về thức ăn/chuyện ăn uống)
Idioms
-
obsess over every little detail
ám ảnh về từng chi tiết nhỏ, cầu toàn quá mức
"She tends to obsess over every little detail, making projects take longer than necessary."
(Cô ấy có xu hướng ám ảnh về từng chi tiết nhỏ, khiến các dự án mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết.)
-
obsess over the past
ám ảnh về quá khứ, không thể buông bỏ chuyện đã qua
"It's not healthy to constantly obsess over the past; you need to move forward."
(Không lành mạnh khi liên tục ám ảnh về quá khứ; bạn cần phải tiến về phía trước.)
-
obsess over what-ifs
ám ảnh về những điều 'nếu như', lo lắng quá mức về các khả năng không xảy ra
"Don't obsess over what-ifs; focus on what you can control now."
(Đừng ám ảnh về những điều 'nếu như'; hãy tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obsess over
Cụm động từ (phrasal verb)Ám ảnh, suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và thường không lành mạnh.
"She tends to obsess over her weight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who obsessively checked the exam results, finally received good news. |
Người học sinh, người mà ám ảnh kiểm tra kết quả thi, cuối cùng đã nhận được tin tốt. |
| Phủ định | She is not the type of person who obsesses over minor details. |
Cô ấy không phải là kiểu người ám ảnh những chi tiết nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Is this the project that you obsess over every night? |
Đây có phải là dự án mà bạn ám ảnh mỗi đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsess over".
