(Top Banner Ad)
obsess over
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tâm lý học, Hành vi học

obsess over

UK: /əbˈses ˈəʊvər/ • US: /əbˈses ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

ám ảnh về bị ám ảnh bởi luôn nghĩ về ăn ngủ không yên vì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about someone or something constantly or frequently, often in a way that is not normal or healthy.

Vietnamese Meaning

Ám ảnh, suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và thường không lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to obsess over her weight."

    "Cô ấy có xu hướng ám ảnh về cân nặng của mình."

  • "Don't obsess over the details; focus on the big picture."

    "Đừng ám ảnh về chi tiết; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

  • "He's been obsessing over this project for weeks."

    "Anh ấy đã ám ảnh về dự án này trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obsession sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Noun obsessive người bị ám ảnh (cách dùng không trang trọng)
Noun obsessiveness tính ám ảnh, sự bị ám ảnh
Adjective obsessive ám ảnh, bị ám ảnh
Adverb obsessively một cách ám ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsidere
Latin
obsessus
Late Latin
obsessio
Old French
obseder
English
obsess

Nguồn gốc từ 'ám ảnh'

Từ 'obsess' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'obsidere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'bao vây' hoặc 'chiếm đóng'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc một linh hồn xấu xa hay ma quỷ 'bao vây' và kiểm soát tâm trí một người. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự chiếm hữu tinh thần một cách mạnh mẽ, khiến người ta không thể ngừng nghĩ về điều gì đó, dù muốn hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự tập trung quá mức có thể gây ra căng thẳng, lo lắng, hoặc ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống. 'Obsess over' khác với 'be interested in' hoặc 'be passionate about' ở mức độ tập trung và cảm xúc mãnh liệt hơn, thường vượt quá mức độ bình thường và có thể gây hại.

Prepositions

over

Giới từ 'over' trong cụm 'obsess over' chỉ đối tượng của sự ám ảnh. Nó cho biết người hoặc vật mà sự ám ảnh hướng đến. Ví dụ, 'obsess over a problem' nghĩa là ám ảnh về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obsess over
  • constantly constantly obsess over
    (liên tục ám ảnh về)
  • excessively excessively obsess over
    (ám ảnh quá mức về)
  • unduly unduly obsess over
    (ám ảnh không cần thiết/vượt quá mức về)
Verb + obsess over
  • tend to tend to obsess over
    (có xu hướng ám ảnh về)
  • start to start to obsess over
    (bắt đầu ám ảnh về)
Common objects of obsession
  • appearance obsess over one's appearance
    (ám ảnh về ngoại hình của mình)
  • past mistakes obsess over past mistakes
    (ám ảnh về những sai lầm trong quá khứ)
  • details obsess over every little detail
    (ám ảnh về từng chi tiết nhỏ nhặt)
  • food obsess over food
    (ám ảnh về thức ăn/chuyện ăn uống)

Idioms

  • obsess over every little detail

    ám ảnh về từng chi tiết nhỏ, cầu toàn quá mức

    "She tends to obsess over every little detail, making projects take longer than necessary."

    (Cô ấy có xu hướng ám ảnh về từng chi tiết nhỏ, khiến các dự án mất nhiều thời gian hơn mức cần thiết.)

  • obsess over the past

    ám ảnh về quá khứ, không thể buông bỏ chuyện đã qua

    "It's not healthy to constantly obsess over the past; you need to move forward."

    (Không lành mạnh khi liên tục ám ảnh về quá khứ; bạn cần phải tiến về phía trước.)

  • obsess over what-ifs

    ám ảnh về những điều 'nếu như', lo lắng quá mức về các khả năng không xảy ra

    "Don't obsess over what-ifs; focus on what you can control now."

    (Đừng ám ảnh về những điều 'nếu như'; hãy tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsess over

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ám ảnh, suy nghĩ hoặc lo lắng quá mức về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và thường không lành mạnh.

"She tends to obsess over her weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who obsessively checked the exam results, finally received good news.
Người học sinh, người mà ám ảnh kiểm tra kết quả thi, cuối cùng đã nhận được tin tốt.
Phủ định
She is not the type of person who obsesses over minor details.
Cô ấy không phải là kiểu người ám ảnh những chi tiết nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Is this the project that you obsess over every night?
Đây có phải là dự án mà bạn ám ảnh mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsess over".

Chủ nghĩa hoàn hảo và áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, áp lực về việc đạt được sự hoàn hảo trong công việc, học tập hay ngoại hình có thể khiến một người dễ dàng 'ám ảnh về' những khía cạnh này. Điều này đôi khi dẫn đến căng thẳng và lo âu không cần thiết, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

Mạng xã hội và hình ảnh bản thân

Sự phát triển của mạng xã hội cũng góp phần khiến nhiều người 'ám ảnh về' hình ảnh bản thân, số lượng 'thích' (likes) hay cuộc sống của người khác. Việc liên tục so sánh và tìm kiếm sự công nhận trên mạng xã hội có thể gây ra những bất an và căng thẳng đáng kể.