obvious feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc dễ thấy
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's obvious that she doesn't want to talk about it."
"Rõ ràng là cô ấy không muốn nói về điều đó."
-
"The most obvious feature of the car is its bright red color."
"Đặc điểm dễ thấy nhất của chiếc xe là màu đỏ tươi của nó."
-
"An obvious feature of the new software is its user-friendly interface."
"Một đặc điểm dễ nhận thấy của phần mềm mới là giao diện thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obviousness | Sự rõ ràng, tính hiển nhiên |
| Adverb | obviously | Rõ ràng là, hiển nhiên là |
| Verb | feature | Có đặc điểm, làm nổi bật, đóng vai trò chính |
| Adjective | featured | Được làm nổi bật, có đặc điểm nổi bật |
| Adjective | unfeatured | Không có đặc điểm rõ rệt, không được làm nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều hiển nhiên, không cần giải thích nhiều. Nó khác với 'clear' ở chỗ 'clear' có thể ám chỉ sự rõ ràng sau khi đã được giải thích, còn 'obvious' là rõ ràng ngay từ đầu. So với 'apparent', 'obvious' có mức độ chắc chắn cao hơn.
Danh từ 'feature' chỉ một đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần quan trọng của một vật, một hệ thống hoặc một khái niệm. Nó có thể là một phần vật lý hoặc một khía cạnh trừu tượng. Phân biệt với 'characteristic', 'feature' thường chỉ một bộ phận hay chức năng cụ thể, trong khi 'characteristic' là một phẩm chất tổng quát.
Prepositions
Sử dụng 'obvious to someone' để chỉ điều gì đó rõ ràng đối với ai. Sử dụng 'obvious from something' để chỉ điều gì đó rõ ràng từ một dấu hiệu hoặc bằng chứng nào đó. Ví dụ: 'It's obvious to me that he's lying.' hoặc 'It's obvious from the data that sales are down.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
most the most obvious feature (đặc điểm rõ ràng nhất)
-
key a key obvious feature (một đặc điểm hiển nhiên then chốt)
-
striking a striking obvious feature (một đặc điểm hiển nhiên nổi bật)
-
primary the primary obvious feature (đặc điểm hiển nhiên chính)
-
highlight highlight an obvious feature (làm nổi bật một đặc điểm rõ ràng)
-
identify identify an obvious feature (nhận diện một đặc điểm rõ ràng)
-
notice notice an obvious feature (nhận thấy một đặc điểm rõ ràng)
-
possess possess an obvious feature (sở hữu một đặc điểm rõ ràng)
Idioms
-
It's an obvious feature that...
Đó là một đặc điểm rõ ràng rằng...
"It's an obvious feature that the new software is much faster than the old one."
(Đó là một đặc điểm rõ ràng rằng phần mềm mới nhanh hơn nhiều so với cái cũ.)
-
The most obvious feature of X is Y.
Đặc điểm rõ ràng nhất của X là Y.
"The most obvious feature of the building's architecture is its towering glass facade."
(Đặc điểm rõ ràng nhất của kiến trúc tòa nhà là mặt tiền bằng kính cao chót vót của nó.)
-
hard to miss an obvious feature
khó mà bỏ qua/không thấy một đặc điểm rõ ràng
"With its vibrant colors, it was hard to miss an obvious feature of the tropical bird."
(Với màu sắc rực rỡ của nó, thật khó để bỏ qua một đặc điểm rõ ràng của loài chim nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious feature
tính từdễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc dễ thấy
"It's obvious that she doesn't want to talk about it."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The obvious feature of the new phone is its large screen. |
Đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại mới là màn hình lớn của nó. |
| Phủ định | That scratch is not an obvious feature of the car. |
Vết trầy xước đó không phải là một đặc điểm dễ thấy của chiếc xe. |
| Nghi vấn | Is the user-friendly interface an obvious feature of this software? |
Giao diện thân thiện với người dùng có phải là một đặc điểm nổi bật của phần mềm này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is obviously targeting a younger demographic with this campaign. |
Đội ngũ marketing rõ ràng đang nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn với chiến dịch này. |
| Phủ định | The software engineer is not obviously considering the user experience when designing the interface. |
Kỹ sư phần mềm rõ ràng không xem xét trải nghiệm người dùng khi thiết kế giao diện. |
| Nghi vấn | Is the architect obviously highlighting the building's sustainable features in their presentation? |
Kiến trúc sư có đang nhấn mạnh một cách rõ ràng các đặc điểm bền vững của tòa nhà trong bài thuyết trình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious feature".
