(Top Banner Ad)
obvious feature
B1
tính từ B1 Tổng quát

obvious feature

UK: /ˈɒbviəs ˈfiːtʃər/ • US: /ˈɑːbviəs ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm hiển nhiên tính năng dễ thấy đặc điểm nổi bật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easily perceived or understood; clear, self-evident, or apparent

Vietnamese Meaning

dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc dễ thấy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's obvious that she doesn't want to talk about it."

    "Rõ ràng là cô ấy không muốn nói về điều đó."

  • "The most obvious feature of the car is its bright red color."

    "Đặc điểm dễ thấy nhất của chiếc xe là màu đỏ tươi của nó."

  • "An obvious feature of the new software is its user-friendly interface."

    "Một đặc điểm dễ nhận thấy của phần mềm mới là giao diện thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obviousness Sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adverb obviously Rõ ràng là, hiển nhiên là
Verb feature Có đặc điểm, làm nổi bật, đóng vai trò chính
Adjective featured Được làm nổi bật, có đặc điểm nổi bật
Adjective unfeatured Không có đặc điểm rõ rệt, không được làm nổi bật

Synonyms

clear feature (đặc điểm rõ ràng)evident feature (đặc điểm hiển nhiên)noticeable feature (đặc điểm đáng chú ý)

Antonyms

subtle feature (đặc điểm tinh tế)hidden feature (đặc điểm ẩn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
Old French
obvie
English
obvious
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
English
obvious feature

Nguồn gốc của 'obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi', 'gặp phải' hoặc 'rõ ràng'. Nó được hình thành từ 'ob-' (trước, đối diện) và 'via' (con đường). Do đó, một điều 'obvious' là điều gì đó 'hiện ra ngay trước mắt bạn trên đường đi', dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra mà không cần tìm kiếm.

Nguồn gốc của 'feature'

'Feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura', nghĩa là 'sự làm ra, sự hình thành', và từ 'facere' (làm). Qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dạng, cấu trúc), nó phát triển thành 'feature' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ 'hình dáng, nét mặt' và sau đó mở rộng nghĩa thành 'đặc điểm' hay 'tính năng' của một vật hoặc sự việc.

Usage Note

Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều hiển nhiên, không cần giải thích nhiều. Nó khác với 'clear' ở chỗ 'clear' có thể ám chỉ sự rõ ràng sau khi đã được giải thích, còn 'obvious' là rõ ràng ngay từ đầu. So với 'apparent', 'obvious' có mức độ chắc chắn cao hơn.
Danh từ 'feature' chỉ một đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần quan trọng của một vật, một hệ thống hoặc một khái niệm. Nó có thể là một phần vật lý hoặc một khía cạnh trừu tượng. Phân biệt với 'characteristic', 'feature' thường chỉ một bộ phận hay chức năng cụ thể, trong khi 'characteristic' là một phẩm chất tổng quát.

Prepositions

to from

Sử dụng 'obvious to someone' để chỉ điều gì đó rõ ràng đối với ai. Sử dụng 'obvious from something' để chỉ điều gì đó rõ ràng từ một dấu hiệu hoặc bằng chứng nào đó. Ví dụ: 'It's obvious to me that he's lying.' hoặc 'It's obvious from the data that sales are down.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious feature
  • most the most obvious feature
    (đặc điểm rõ ràng nhất)
  • key a key obvious feature
    (một đặc điểm hiển nhiên then chốt)
  • striking a striking obvious feature
    (một đặc điểm hiển nhiên nổi bật)
  • primary the primary obvious feature
    (đặc điểm hiển nhiên chính)
Verb + obvious feature
  • highlight highlight an obvious feature
    (làm nổi bật một đặc điểm rõ ràng)
  • identify identify an obvious feature
    (nhận diện một đặc điểm rõ ràng)
  • notice notice an obvious feature
    (nhận thấy một đặc điểm rõ ràng)
  • possess possess an obvious feature
    (sở hữu một đặc điểm rõ ràng)

Idioms

  • It's an obvious feature that...

    Đó là một đặc điểm rõ ràng rằng...

    "It's an obvious feature that the new software is much faster than the old one."

    (Đó là một đặc điểm rõ ràng rằng phần mềm mới nhanh hơn nhiều so với cái cũ.)

  • The most obvious feature of X is Y.

    Đặc điểm rõ ràng nhất của X là Y.

    "The most obvious feature of the building's architecture is its towering glass facade."

    (Đặc điểm rõ ràng nhất của kiến trúc tòa nhà là mặt tiền bằng kính cao chót vót của nó.)

  • hard to miss an obvious feature

    khó mà bỏ qua/không thấy một đặc điểm rõ ràng

    "With its vibrant colors, it was hard to miss an obvious feature of the tropical bird."

    (Với màu sắc rực rỡ của nó, thật khó để bỏ qua một đặc điểm rõ ràng của loài chim nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious feature

tính từ
Lật mặt

dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc dễ thấy

"It's obvious that she doesn't want to talk about it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The obvious feature of the new phone is its large screen.
Đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại mới là màn hình lớn của nó.
Phủ định
That scratch is not an obvious feature of the car.
Vết trầy xước đó không phải là một đặc điểm dễ thấy của chiếc xe.
Nghi vấn
Is the user-friendly interface an obvious feature of this software?
Giao diện thân thiện với người dùng có phải là một đặc điểm nổi bật của phần mềm này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is obviously targeting a younger demographic with this campaign.
Đội ngũ marketing rõ ràng đang nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn với chiến dịch này.
Phủ định
The software engineer is not obviously considering the user experience when designing the interface.
Kỹ sư phần mềm rõ ràng không xem xét trải nghiệm người dùng khi thiết kế giao diện.
Nghi vấn
Is the architect obviously highlighting the building's sustainable features in their presentation?
Kiến trúc sư có đang nhấn mạnh một cách rõ ràng các đặc điểm bền vững của tòa nhà trong bài thuyết trình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious feature".

Hiệu ứng 'Không thấy cái rõ ràng' (Inattentional Blindness)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học, có một khái niệm gọi là 'inattentional blindness' hay 'hiệu ứng gorilla', nơi mọi người thường bỏ lỡ những điều rõ ràng (obvious features) ngay trước mắt vì họ đang tập trung vào thứ khác. Điều này nhấn mạnh rằng dù một đặc điểm có hiển nhiên đến đâu, nó vẫn có thể bị bỏ qua nếu không được chú ý đúng mức.

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp và thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp rất được coi trọng. Một 'obvious feature' (đặc điểm rõ ràng) trong một sản phẩm, ý tưởng hoặc lập luận thường được đánh giá cao vì nó giúp tránh hiểu lầm và cho thấy sự minh bạch. Nguyên tắc 'Keep It Simple, Stupid' (KISS) trong thiết kế và kỹ thuật cũng phản ánh việc ưu tiên làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và dễ hiểu.