occasional visitors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
thỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have occasional meetings with clients."
"Chúng tôi có những cuộc họp thỉnh thoảng với khách hàng."
-
"We only get occasional visitors, so it's always a treat."
"Chúng tôi chỉ có khách đến thăm thỉnh thoảng, nên đó luôn là một điều thú vị."
-
"The park has occasional visitors even in the winter."
"Công viên có những khách ghé thăm thỉnh thoảng ngay cả vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occasion | dịp, cơ hội, sự kiện |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng, đôi khi |
| Verb | visit | thăm viếng, ghé thăm |
| Noun | visit | chuyến thăm, sự ghé thăm |
| Noun | visitor | khách, người viếng thăm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'occasional' chỉ sự việc xảy ra không đều đặn, không phải lúc nào cũng vậy. Khác với 'rare' (hiếm khi) nhấn mạnh tần suất rất thấp và 'sometimes' (đôi khi) chỉ đơn giản là 'vào một số thời điểm'.
Prepositions
Khi dùng với 'at', thường diễn tả thời điểm cụ thể mà sự việc thỉnh thoảng xảy ra. Ví dụ: 'Occasional discounts at the store.' (Giảm giá thỉnh thoảng tại cửa hàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
welcome welcome occasional visitors (những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm được chào đón)
-
uninvited uninvited occasional visitors (những vị khách không mời mà thỉnh thoảng ghé thăm)
-
receive receive occasional visitors (tiếp đón những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
-
have have occasional visitors (có những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
-
attract attract occasional visitors (thu hút những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
-
number the number of occasional visitors (số lượng khách thỉnh thoảng ghé thăm)
-
influx an influx of occasional visitors (một dòng khách thỉnh thoảng ghé thăm (ngụ ý số lượng lớn))
Idioms
-
treat someone as an occasional visitor
đối xử với ai đó như một vị khách thỉnh thoảng ghé thăm (không quá thân thiết, không phải người trong nhà, hoặc không phải khách quen)
"They still treat him as an occasional visitor, even after he moved in."
(Họ vẫn đối xử với anh ấy như một vị khách thỉnh thoảng ghé thăm, ngay cả sau khi anh ấy chuyển đến ở.)
-
catering to occasional visitors
phục vụ hoặc đáp ứng nhu cầu của những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm
"The café menu is designed for regulars, not specifically catering to occasional visitors with unique requests."
(Thực đơn quán cà phê được thiết kế cho khách quen, không đặc biệt phục vụ những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm với các yêu cầu độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occasional visitors
tính từthỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi
"We have occasional meetings with clients."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have had occasional visitors from our sister company this year. |
Chúng tôi đã có những khách ghé thăm không thường xuyên từ công ty chị em trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't occasionally visited the museum in recent years. |
Cô ấy đã không thỉnh thoảng đến thăm bảo tàng trong những năm gần đây. |
| Nghi vấn | Have you had occasional visitors at your new office? |
Bạn đã có những khách ghé thăm không thường xuyên tại văn phòng mới của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional visitors".
