(Top Banner Ad)
occasional visitors
B1
tính từ B1 Chung

occasional visitors

UK: /əˈkeɪʒənəl/ • US: /əˈkeɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

khách vãng lai những người ghé thăm không thường xuyên khách thỉnh thoảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or appearing infrequently; irregular

Vietnamese Meaning

thỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have occasional meetings with clients."

    "Chúng tôi có những cuộc họp thỉnh thoảng với khách hàng."

  • "We only get occasional visitors, so it's always a treat."

    "Chúng tôi chỉ có khách đến thăm thỉnh thoảng, nên đó luôn là một điều thú vị."

  • "The park has occasional visitors even in the winter."

    "Công viên có những khách ghé thăm thỉnh thoảng ngay cả vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi
Verb visit thăm viếng, ghé thăm
Noun visit chuyến thăm, sự ghé thăm
Noun visitor khách, người viếng thăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occasio
Old French
occasion
English
occasion
English
occasional

Nguồn gốc của 'Occasional'

Chữ 'occasional' (thỉnh thoảng, không thường xuyên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio'. Từ gốc 'occidere' có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'xảy ra'. Điều này gợi ý rằng những gì 'thỉnh thoảng' xảy ra giống như một sự kiện tình cờ 'rơi xuống' hoặc xuất hiện vào đúng dịp, không có kế hoạch.

Nguồn gốc của 'Visitors'

Từ 'visitor' (khách, người viếng thăm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', nghĩa là 'đi xem' hoặc 'thăm viếng'. Nó liên quan đến từ 'videre' nghĩa là 'nhìn'. Do đó, một 'visitor' là người đến để 'nhìn' hoặc 'thăm' một nơi hay một người, ám chỉ hành động ghé thăm để quan sát hoặc giao tiếp.

Usage Note

Từ 'occasional' chỉ sự việc xảy ra không đều đặn, không phải lúc nào cũng vậy. Khác với 'rare' (hiếm khi) nhấn mạnh tần suất rất thấp và 'sometimes' (đôi khi) chỉ đơn giản là 'vào một số thời điểm'.

Prepositions

at

Khi dùng với 'at', thường diễn tả thời điểm cụ thể mà sự việc thỉnh thoảng xảy ra. Ví dụ: 'Occasional discounts at the store.' (Giảm giá thỉnh thoảng tại cửa hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occasional visitors
  • welcome welcome occasional visitors
    (những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm được chào đón)
  • uninvited uninvited occasional visitors
    (những vị khách không mời mà thỉnh thoảng ghé thăm)
Verb + occasional visitors
  • receive receive occasional visitors
    (tiếp đón những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
  • have have occasional visitors
    (có những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
  • attract attract occasional visitors
    (thu hút những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm)
Noun + of + occasional visitors
  • number the number of occasional visitors
    (số lượng khách thỉnh thoảng ghé thăm)
  • influx an influx of occasional visitors
    (một dòng khách thỉnh thoảng ghé thăm (ngụ ý số lượng lớn))

Idioms

  • treat someone as an occasional visitor

    đối xử với ai đó như một vị khách thỉnh thoảng ghé thăm (không quá thân thiết, không phải người trong nhà, hoặc không phải khách quen)

    "They still treat him as an occasional visitor, even after he moved in."

    (Họ vẫn đối xử với anh ấy như một vị khách thỉnh thoảng ghé thăm, ngay cả sau khi anh ấy chuyển đến ở.)

  • catering to occasional visitors

    phục vụ hoặc đáp ứng nhu cầu của những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm

    "The café menu is designed for regulars, not specifically catering to occasional visitors with unique requests."

    (Thực đơn quán cà phê được thiết kế cho khách quen, không đặc biệt phục vụ những vị khách thỉnh thoảng ghé thăm với các yêu cầu độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional visitors

tính từ
Lật mặt

thỉnh thoảng, không thường xuyên, đôi khi

"We have occasional meetings with clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have had occasional visitors from our sister company this year.
Chúng tôi đã có những khách ghé thăm không thường xuyên từ công ty chị em trong năm nay.
Phủ định
She hasn't occasionally visited the museum in recent years.
Cô ấy đã không thỉnh thoảng đến thăm bảo tàng trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Have you had occasional visitors at your new office?
Bạn đã có những khách ghé thăm không thường xuyên tại văn phòng mới của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional visitors".

Sự khác biệt trong việc tiếp đón khách

Ở các nền văn hóa phương Tây, có sự khác biệt rõ rệt trong cách tiếp đón 'occasional visitors' (khách vãng lai, khách thỉnh thoảng ghé thăm) và 'regular guests' (khách quen). Khách vãng lai có thể được chào đón lịch sự nhưng không nhất thiết phải chia sẻ sự thân mật hay các hoạt động cá nhân sâu sắc như khách quen. Việc ghé thăm mà không báo trước (drop-in visit) cũng phổ biến hơn ở một số vùng nông thôn hoặc cộng đồng nhất định so với các khu vực đô thị.

Quyền riêng tư và sự hiếu khách

Trong nhiều gia đình phương Tây hiện đại, quyền riêng tư được đánh giá cao. Do đó, 'occasional visitors' thường được kỳ vọng sẽ không ở lại quá lâu hoặc không xâm phạm không gian cá nhân quá mức. Mặc dù sự hiếu khách là một giá trị quan trọng, nhưng việc cân bằng giữa việc chào đón khách và duy trì không gian riêng tư là một khía cạnh văn hóa mà cả chủ nhà và khách cần hiểu.