(Top Banner Ad)
off-peak season
B1
Danh từ B1 Du lịch, Kinh tế

off-peak season

UK: /ˌɒf ˈpiːk ˈsiːzən/ • US: /ˌɔf ˈpiːk ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thấp điểm mùa vắng khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of the year when demand is less, especially for travel and tourism, and prices are therefore usually lower.

Vietnamese Meaning

Mùa thấp điểm, giai đoạn trong năm khi nhu cầu thấp hơn, đặc biệt là đối với du lịch, và do đó giá cả thường thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to travel during the off-peak season to avoid the crowds and save money."

    "Chúng tôi quyết định đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông và tiết kiệm tiền."

  • "Many hotels offer lower rates during the off-peak season."

    "Nhiều khách sạn đưa ra mức giá thấp hơn trong mùa thấp điểm."

  • "Traveling in the off-peak season means fewer tourists and shorter queues."

    "Du lịch vào mùa thấp điểm đồng nghĩa với việc ít khách du lịch hơn và hàng đợi ngắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun off-peak thời điểm ngoài giờ cao điểm
Noun peak season mùa cao điểm
Noun low season mùa thấp điểm
Noun shoulder season mùa vai, mùa chuyển giao giữa cao và thấp điểm
Noun season mùa, thời kỳ
Adjective off-peak thuộc ngoài giờ cao điểm
Adjective seasonal theo mùa
Adjective peak cao điểm, đỉnh điểm
Adverb seasonally theo mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of (meaning 'away from')
Old French
pic (meaning 'a point, sharp peak')
Latin
sationem (meaning 'a sowing, planting time')
English (Modern)
off-peak (adjective, formed c. 20th century, meaning 'outside the period of greatest demand')
English (Modern)
off-peak season (noun phrase, formed c. 20th century, combining 'off-peak' and 'season')

Nguồn gốc của 'Off-peak Season'

Cụm từ 'off-peak season' là một cấu trúc ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi các ngành dịch vụ và du lịch phát triển và cần phân biệt các giai đoạn nhu cầu khác nhau trong năm. 'Off' mang nghĩa 'ngoài, không', 'peak' chỉ 'đỉnh điểm, cao nhất', và 'season' là 'mùa'. Ghép lại, 'off-peak season' mô tả một khoảng thời gian trong năm mà lượng khách du lịch, nhu cầu dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh giảm xuống so với thời điểm cao điểm. Đây thường là lúc mọi thứ ít đông đúc và giá cả phải chăng hơn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'off-peak season' tập trung vào việc giảm nhu cầu và giá cả thấp hơn so với 'peak season' (mùa cao điểm). Nó thường liên quan đến du lịch, vận tải, và các ngành dịch vụ khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác nằm ở sự nhấn mạnh vào yếu tố thời gian trong năm.

Prepositions

during in

'During' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà mùa thấp điểm diễn ra (ví dụ: 'During the off-peak season, hotels offer discounts.'). 'In' có thể được sử dụng để chỉ mùa thấp điểm ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'In the off-peak season in Southeast Asia, the weather can be unpredictable.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-peak season
  • cheap cheap off-peak season
    (mùa thấp điểm giá rẻ)
  • quiet quiet off-peak season
    (mùa thấp điểm yên tĩnh)
  • discounted discounted off-peak season travel
    (du lịch mùa thấp điểm được giảm giá)
  • extended extended off-peak season
    (mùa thấp điểm kéo dài)
Verb + off-peak season
  • travel travel during the off-peak season
    (đi du lịch vào mùa thấp điểm)
  • visit visit in the off-peak season
    (ghé thăm vào mùa thấp điểm)
  • take advantage of take advantage of the off-peak season
    (tận dụng mùa thấp điểm)
  • prefer prefer the off-peak season
    (thích mùa thấp điểm hơn)
Noun + off-peak season
  • benefits benefits of the off-peak season
    (lợi ích của mùa thấp điểm)
  • prices prices in the off-peak season
    (giá cả vào mùa thấp điểm)
  • charm the charm of the off-peak season
    (sự quyến rũ của mùa thấp điểm)

Idioms

  • Travel during the off-peak season

    Du lịch vào mùa thấp điểm

    "Many people prefer to travel during the off-peak season to avoid crowds and save money."

    (Nhiều người thích đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đám đông và tiết kiệm tiền.)

  • Take advantage of off-peak season rates

    Tận dụng giá ưu đãi mùa thấp điểm

    "We took advantage of off-peak season rates to book a luxurious resort stay."

    (Chúng tôi đã tận dụng giá ưu đãi mùa thấp điểm để đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng sang trọng.)

  • The quiet of the off-peak season

    Sự yên bình của mùa thấp điểm

    "Artists often seek the quiet of the off-peak season for inspiration."

    (Các nghệ sĩ thường tìm kiếm sự yên bình của mùa thấp điểm để tìm cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-peak season

Danh từ
Lật mặt

Mùa thấp điểm, giai đoạn trong năm khi nhu cầu thấp hơn, đặc biệt là đối với du lịch, và do đó giá cả thường thấp hơn.

"We decided to travel during the off-peak season to avoid the crowds and save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's cheaper to travel in the off-peak season, isn't it?
Đi du lịch vào mùa thấp điểm rẻ hơn, đúng không?
Phủ định
They aren't offering off-peak discounts this year, are they?
Họ không cung cấp giảm giá mùa thấp điểm năm nay, phải không?
Nghi vấn
You're planning a trip during the off-peak season to save money, aren't you?
Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trong mùa thấp điểm để tiết kiệm tiền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-peak season".

Tiết kiệm chi phí và trải nghiệm độc đáo

Du lịch vào mùa thấp điểm là một chiến lược phổ biến để tiết kiệm tiền vì giá vé máy bay, khách sạn và các dịch vụ thường rẻ hơn đáng kể. Hơn nữa, du khách có thể trải nghiệm các điểm đến một cách chân thực hơn, ít đông đúc hơn, giúp họ có cơ hội tương tác sâu sắc hơn với văn hóa địa phương và tận hưởng không gian yên bình, tránh xa sự ồn ào của đám đông.

Giảm áp lực cho điểm đến du lịch

Việc khuyến khích du lịch mùa thấp điểm cũng giúp phân bổ lượng khách du lịch đều hơn trong năm, giảm áp lực lên cơ sở hạ tầng và môi trường tại các điểm đến nổi tiếng trong mùa cao điểm. Điều này góp phần vào du lịch bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, mang lại lợi ích lâu dài cho cả du khách và cộng đồng địa phương.