(Top Banner Ad)
offbeat attraction
B2
Tính từ B2 Du lịch

offbeat attraction

UK: /ˈɒfbiːt əˈtrækʃən/ • US: /ˈɔːfbiːt əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút độc đáo điểm đến khác lạ địa điểm du lịch ít người biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconventional, unusual, or eccentric.

Vietnamese Meaning

Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo lối thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is known for its offbeat attractions."

    "Thành phố này nổi tiếng với những điểm thu hút khác thường."

  • "We visited several offbeat attractions during our trip."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một vài điểm thu hút khác thường trong chuyến đi của mình."

  • "The guidebook recommended some offbeat attractions that were well worth seeing."

    "Cuốn sách hướng dẫn đã giới thiệu một vài điểm thu hút khác thường rất đáng để xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, lôi kéo
Noun attraction sự thu hút, điểm thu hút
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
bēatan
English
offbeat (early 20th century)
Latin
attrahere
Old French
attraction
English
attraction (late 14th century)

Nguồn gốc của "offbeat"

Từ "offbeat" được hình thành bằng cách ghép "off" (ra khỏi, lệch khỏi) và "beat" (nhịp điệu, đường mòn). Ban đầu, nó thường được dùng trong âm nhạc để chỉ nhịp điệu không đều. Về sau, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ những gì khác thường, độc đáo, không theo quy ước hoặc lối mòn thông thường.

Sự hình thành của "attraction"

Từ "attraction" có gốc từ động từ Latin "attrahere", mang nghĩa "kéo về phía mình, thu hút". Thông qua tiếng Pháp cổ ("attraction"), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ hành động thu hút; sau đó, nó được dùng để chỉ một địa điểm, sự kiện hoặc vật thể có khả năng thu hút sự chú ý hoặc khách du lịch.

Usage Note

Từ 'offbeat' mang ý nghĩa khác lạ, đi ngược lại những gì thông thường hoặc được mong đợi. Nó thường dùng để mô tả những điều thú vị, độc đáo nhưng có thể không phải ai cũng thích hoặc quan tâm. Khác với 'unusual' chỉ đơn thuần là khác thường, 'offbeat' nhấn mạnh sự khác biệt một cách cố ý và đôi khi hơi kỳ quặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offbeat attraction
  • hidden hidden offbeat attraction
    (điểm thu hút độc đáo ẩn mình)
  • quirky quirky offbeat attraction
    (điểm thu hút độc đáo, kỳ lạ)
  • local local offbeat attraction
    (điểm thu hút độc đáo của địa phương)
  • unique unique offbeat attraction
    (điểm thu hút độc đáo, có một không hai)
Verb + offbeat attraction
  • discover discover an offbeat attraction
    (khám phá một điểm thu hút độc đáo)
  • seek out seek out offbeat attractions
    (tìm kiếm những điểm thu hút độc đáo)
  • visit visit an offbeat attraction
    (ghé thăm một điểm thu hút độc đáo)
  • promote promote offbeat attractions
    (quảng bá những điểm thu hút độc đáo)

Idioms

  • seeking out offbeat attractions

    tìm kiếm những điểm tham quan độc đáo

    "Many travelers are now seeking out offbeat attractions to experience something different."

    (Nhiều du khách hiện đang tìm kiếm những điểm tham quan độc đáo để trải nghiệm những điều khác biệt.)

  • the allure of offbeat attractions

    sức hấp dẫn của những điểm tham quan độc đáo

    "For adventurous travelers, the allure of offbeat attractions is undeniable."

    (Đối với những du khách thích phiêu lưu, sức hấp dẫn của những điểm tham quan độc đáo là không thể phủ nhận.)

  • a hidden gem offbeat attraction

    một điểm tham quan độc đáo là viên ngọc ẩn mình

    "We stumbled upon a hidden gem offbeat attraction during our road trip."

    (Chúng tôi tình cờ khám phá ra một điểm tham quan độc đáo là viên ngọc ẩn mình trong chuyến đi đường dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offbeat attraction

Tính từ
Lật mặt

Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo lối thông thường.

"The city is known for its offbeat attractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offbeat attraction".

Du lịch thay thế và Trải nghiệm đích thực

Trong bối cảnh du lịch đại chúng ngày càng phổ biến, nhiều người tìm kiếm 'offbeat attractions' như một cách để thoát khỏi đám đông, khám phá văn hóa địa phương một cách chân thực hơn và có những trải nghiệm độc đáo, cá nhân hóa. Đây là một phần của xu hướng du lịch bền vững và du lịch chậm (slow travel), nơi du khách muốn kết nối sâu sắc hơn với điểm đến.

Các 'Điểm Dừng Chân Bên Đường' (Roadside Attractions) ở Mỹ

Ở Mỹ, có một truyền thống lâu đời về 'roadside attractions' – thường là những địa điểm kỳ lạ, độc đáo, do tư nhân sở hữu hoặc quản lý, được tạo ra để thu hút khách du lịch dừng chân khi di chuyển trên đường. Nhiều 'roadside attractions' chính là những 'offbeat attractions' kinh điển, từ các tác phẩm nghệ thuật khổng lồ, bảo tàng kỳ quặc đến những cửa hàng độc đáo, thể hiện sự sáng tạo và đôi khi là tính hài hước của người dân địa phương.