(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ offbeat attraction
B2

offbeat attraction

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút độc đáo điểm đến khác lạ địa điểm du lịch ít người biết đến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Offbeat attraction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo lối thông thường.

Definition (English Meaning)

Unconventional, unusual, or eccentric.

Ví dụ Thực tế với 'Offbeat attraction'

  • "The city is known for its offbeat attractions."

    "Thành phố này nổi tiếng với những điểm thu hút khác thường."

  • "We visited several offbeat attractions during our trip."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một vài điểm thu hút khác thường trong chuyến đi của mình."

  • "The guidebook recommended some offbeat attractions that were well worth seeing."

    "Cuốn sách hướng dẫn đã giới thiệu một vài điểm thu hút khác thường rất đáng để xem."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Offbeat attraction'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

hidden gem(viên ngọc ẩn)
local experience(trải nghiệm địa phương)
alternative tourism(du lịch thay thế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Offbeat attraction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'offbeat' mang ý nghĩa khác lạ, đi ngược lại những gì thông thường hoặc được mong đợi. Nó thường dùng để mô tả những điều thú vị, độc đáo nhưng có thể không phải ai cũng thích hoặc quan tâm. Khác với 'unusual' chỉ đơn thuần là khác thường, 'offbeat' nhấn mạnh sự khác biệt một cách cố ý và đôi khi hơi kỳ quặc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Offbeat attraction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)