offbeat attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unconventional, unusual, or eccentric.
Vietnamese Meaning
Khác thường, độc đáo, lập dị, không theo lối thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is known for its offbeat attractions."
"Thành phố này nổi tiếng với những điểm thu hút khác thường."
-
"We visited several offbeat attractions during our trip."
"Chúng tôi đã ghé thăm một vài điểm thu hút khác thường trong chuyến đi của mình."
-
"The guidebook recommended some offbeat attractions that were well worth seeing."
"Cuốn sách hướng dẫn đã giới thiệu một vài điểm thu hút khác thường rất đáng để xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, lôi kéo |
| Noun | attraction | sự thu hút, điểm thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'offbeat' mang ý nghĩa khác lạ, đi ngược lại những gì thông thường hoặc được mong đợi. Nó thường dùng để mô tả những điều thú vị, độc đáo nhưng có thể không phải ai cũng thích hoặc quan tâm. Khác với 'unusual' chỉ đơn thuần là khác thường, 'offbeat' nhấn mạnh sự khác biệt một cách cố ý và đôi khi hơi kỳ quặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hidden hidden offbeat attraction (điểm thu hút độc đáo ẩn mình)
-
quirky quirky offbeat attraction (điểm thu hút độc đáo, kỳ lạ)
-
local local offbeat attraction (điểm thu hút độc đáo của địa phương)
-
unique unique offbeat attraction (điểm thu hút độc đáo, có một không hai)
-
discover discover an offbeat attraction (khám phá một điểm thu hút độc đáo)
-
seek out seek out offbeat attractions (tìm kiếm những điểm thu hút độc đáo)
-
visit visit an offbeat attraction (ghé thăm một điểm thu hút độc đáo)
-
promote promote offbeat attractions (quảng bá những điểm thu hút độc đáo)
Idioms
-
seeking out offbeat attractions
tìm kiếm những điểm tham quan độc đáo
"Many travelers are now seeking out offbeat attractions to experience something different."
(Nhiều du khách hiện đang tìm kiếm những điểm tham quan độc đáo để trải nghiệm những điều khác biệt.)
-
the allure of offbeat attractions
sức hấp dẫn của những điểm tham quan độc đáo
"For adventurous travelers, the allure of offbeat attractions is undeniable."
(Đối với những du khách thích phiêu lưu, sức hấp dẫn của những điểm tham quan độc đáo là không thể phủ nhận.)
-
a hidden gem offbeat attraction
một điểm tham quan độc đáo là viên ngọc ẩn mình
"We stumbled upon a hidden gem offbeat attraction during our road trip."
(Chúng tôi tình cờ khám phá ra một điểm tham quan độc đáo là viên ngọc ẩn mình trong chuyến đi đường dài của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offbeat attraction
Tính từKhác thường, độc đáo, lập dị, không theo lối thông thường.
"The city is known for its offbeat attractions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offbeat attraction".
