office party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering held by an organization or company for its employees, typically during holidays or for special occasions.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã giao do một tổ chức hoặc công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường là trong các ngày lễ hoặc các dịp đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office party is a great way to unwind after a long year."
"Tiệc công ty là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một năm dài."
-
"Everyone is looking forward to the office party this year."
"Mọi người đều đang mong chờ bữa tiệc công ty năm nay."
-
"She embarrassed herself at the office party after drinking too much."
"Cô ấy đã làm mình xấu hổ tại bữa tiệc công ty sau khi uống quá nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, thư giãn và là dịp để các đồng nghiệp giao lưu, gắn kết với nhau ngoài công việc. Đôi khi, 'office party' có thể ám chỉ những buổi tiệc mà ở đó có thể xảy ra những hành vi không phù hợp, do ảnh hưởng của rượu bia hoặc do sự thoải mái quá mức.
Prepositions
‘at’ được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: at the office party). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp (ví dụ: a party for the holidays).
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual office party (tiệc văn phòng thường niên)
-
Christmas Christmas office party (tiệc Giáng Sinh của văn phòng)
-
festive festive office party (tiệc văn phòng mang không khí lễ hội)
-
boring boring office party (tiệc văn phòng nhàm chán)
-
attend attend an office party (tham dự một buổi tiệc văn phòng)
-
host host an office party (chủ trì/tổ chức một buổi tiệc văn phòng)
-
organize organize an office party (sắp xếp/tổ chức một buổi tiệc văn phòng)
-
enjoy enjoy an office party (tận hưởng một buổi tiệc văn phòng)
-
invitation office party invitation (lời mời dự tiệc văn phòng)
-
etiquette office party etiquette (nghi thức/cách cư xử tại tiệc văn phòng)
-
for employees office party for employees (tiệc văn phòng dành cho nhân viên)
-
gone wrong office party gone wrong (tiệc văn phòng gặp trục trặc/đổ bể)
Idioms
-
What happens at the office party, stays at the office party.
Chuyện gì xảy ra ở tiệc văn phòng thì giữ lại ở tiệc văn phòng thôi. (ngụ ý giữ bí mật những gì đã xảy ra tại buổi tiệc)
"Remember, what happens at the office party, stays at the office party, so don't tell anyone about John's karaoke performance."
(Hãy nhớ rằng chuyện gì xảy ra ở tiệc văn phòng thì giữ lại ở đó thôi, đừng kể cho ai nghe về màn trình diễn karaoke của John nhé.)
-
To make a fool of oneself at the office party.
Làm trò lố, làm mất mặt hoặc tự gây xấu hổ cho bản thân tại tiệc văn phòng.
"He was worried he might make a fool of himself at the office party after a few drinks."
(Anh ấy lo lắng mình có thể làm trò lố tại tiệc văn phòng sau vài ly rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office party
Danh từMột buổi tụ tập xã giao do một tổ chức hoặc công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường là trong các ngày lễ hoặc các dịp đặc biệt.
"The office party is a great way to unwind after a long year."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees usually enjoy the office party. |
Các nhân viên thường thích bữa tiệc văn phòng. |
| Phủ định | Never before had such a lavish office party been organized by the company. |
Chưa bao giờ một bữa tiệc văn phòng xa hoa như vậy được công ty tổ chức. |
| Nghi vấn | Should the company host an office party, would employees be required to attend? |
Nếu công ty tổ chức một bữa tiệc văn phòng, nhân viên có bắt buộc phải tham dự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office party".
