(Top Banner Ad)
office party
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Văn hóa công sở

office party

UK: /ˈɒfɪs ˈpɑːti/ • US: /ˈɔːfɪs ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc công ty liên hoan công ty tiệc tất niên công ty (nếu vào dịp cuối năm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering held by an organization or company for its employees, typically during holidays or for special occasions.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã giao do một tổ chức hoặc công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường là trong các ngày lễ hoặc các dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office party is a great way to unwind after a long year."

    "Tiệc công ty là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một năm dài."

  • "Everyone is looking forward to the office party this year."

    "Mọi người đều đang mong chờ bữa tiệc công ty năm nay."

  • "She embarrassed herself at the office party after drinking too much."

    "Cô ấy đã làm mình xấu hổ tại bữa tiệc công ty sau khi uống quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng, cơ quan, nhiệm vụ
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official Chính thức, thuộc về công vụ
Noun party Bữa tiệc, buổi tiệc, đảng phái
Verb to party Ăn mừng, dự tiệc, vui chơi
Noun party-goer Người đi dự tiệc

Synonyms

company party (tiệc công ty)work party (tiệc làm việc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn hóa công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
English
office
Latin
partita
Old French
partie
English
party

Nguồn gốc 'Office Party'

'Tiệc văn phòng' (office party) là một cụm danh từ kép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nhiệm vụ, chức vụ, dịch vụ) và tiếng Pháp cổ 'ofice' (chức năng, dịch vụ). Từ 'party' bắt nguồn từ tiếng Latin 'partita' (một phần) và tiếng Pháp cổ 'partie' (một nhóm người, một buổi tụ họp). Khi kết hợp lại, 'office party' chỉ một buổi gặp mặt xã giao hoặc ăn mừng do một công ty hoặc tổ chức tổ chức cho nhân viên của mình, thường để kỷ niệm, tri ân hoặc gắn kết.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, thư giãn và là dịp để các đồng nghiệp giao lưu, gắn kết với nhau ngoài công việc. Đôi khi, 'office party' có thể ám chỉ những buổi tiệc mà ở đó có thể xảy ra những hành vi không phù hợp, do ảnh hưởng của rượu bia hoặc do sự thoải mái quá mức.

Prepositions

at for

‘at’ được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: at the office party). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp (ví dụ: a party for the holidays).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office party
  • annual annual office party
    (tiệc văn phòng thường niên)
  • Christmas Christmas office party
    (tiệc Giáng Sinh của văn phòng)
  • festive festive office party
    (tiệc văn phòng mang không khí lễ hội)
  • boring boring office party
    (tiệc văn phòng nhàm chán)
Verb + office party
  • attend attend an office party
    (tham dự một buổi tiệc văn phòng)
  • host host an office party
    (chủ trì/tổ chức một buổi tiệc văn phòng)
  • organize organize an office party
    (sắp xếp/tổ chức một buổi tiệc văn phòng)
  • enjoy enjoy an office party
    (tận hưởng một buổi tiệc văn phòng)
Office party + Noun/Prepositional Phrase
  • invitation office party invitation
    (lời mời dự tiệc văn phòng)
  • etiquette office party etiquette
    (nghi thức/cách cư xử tại tiệc văn phòng)
  • for employees office party for employees
    (tiệc văn phòng dành cho nhân viên)
  • gone wrong office party gone wrong
    (tiệc văn phòng gặp trục trặc/đổ bể)

Idioms

  • What happens at the office party, stays at the office party.

    Chuyện gì xảy ra ở tiệc văn phòng thì giữ lại ở tiệc văn phòng thôi. (ngụ ý giữ bí mật những gì đã xảy ra tại buổi tiệc)

    "Remember, what happens at the office party, stays at the office party, so don't tell anyone about John's karaoke performance."

    (Hãy nhớ rằng chuyện gì xảy ra ở tiệc văn phòng thì giữ lại ở đó thôi, đừng kể cho ai nghe về màn trình diễn karaoke của John nhé.)

  • To make a fool of oneself at the office party.

    Làm trò lố, làm mất mặt hoặc tự gây xấu hổ cho bản thân tại tiệc văn phòng.

    "He was worried he might make a fool of himself at the office party after a few drinks."

    (Anh ấy lo lắng mình có thể làm trò lố tại tiệc văn phòng sau vài ly rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã giao do một tổ chức hoặc công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường là trong các ngày lễ hoặc các dịp đặc biệt.

"The office party is a great way to unwind after a long year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees usually enjoy the office party.
Các nhân viên thường thích bữa tiệc văn phòng.
Phủ định
Never before had such a lavish office party been organized by the company.
Chưa bao giờ một bữa tiệc văn phòng xa hoa như vậy được công ty tổ chức.
Nghi vấn
Should the company host an office party, would employees be required to attend?
Nếu công ty tổ chức một bữa tiệc văn phòng, nhân viên có bắt buộc phải tham dự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office party".

Tiệc cuối năm và Giáng Sinh

Tiệc văn phòng thường được tổ chức vào cuối năm hoặc mùa lễ Giáng Sinh như một cách để các công ty ăn mừng thành công, cảm ơn nhân viên và tăng cường tinh thần đoàn kết. Đây là dịp để mọi người thư giãn và giao lưu ngoài không khí làm việc căng thẳng, tạo cơ hội cho đồng nghiệp tìm hiểu nhau hơn ở khía cạnh cá nhân.

Hành vi tại tiệc văn phòng

Mặc dù tiệc văn phòng là cơ hội để giải trí và thư giãn, nhưng nhân viên vẫn cần duy trì sự chuyên nghiệp. Có những kỳ vọng xã hội nhất định về hành vi, và việc uống quá chén, nói chuyện phiếm không phù hợp hoặc hành xử thiếu chuẩn mực có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và sự nghiệp của một người trong công ty.