(Top Banner Ad)
offset expenses
B2
Động từ B2 Kinh tế

offset expenses

UK: /ˈɒfˌsɛt ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈɔfˌsɛt ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp chi phí bù trừ chi phí cân bằng chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To counteract (something) by having an equal and opposite force or effect; to compensate for expenses.

Vietnamese Meaning

Bù đắp, bù trừ, cân bằng một khoản chi phí bằng một khoản thu khác; làm cho một khoản chi phí trở nên không đáng kể bằng một khoản thu tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to offset its increased production costs with higher sales."

    "Công ty đã xoay sở để bù đắp chi phí sản xuất tăng lên bằng doanh số bán hàng cao hơn."

  • "We need to find ways to offset the travel expenses for the conference."

    "Chúng ta cần tìm cách để bù đắp chi phí đi lại cho hội nghị."

  • "The government introduced tax cuts to offset the impact of rising inflation."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp cắt giảm thuế để bù đắp tác động của lạm phát gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offset bù đắp, cân bằng, triệt tiêu
Noun offset sự bù đắp, khoản bù trừ, cái đối trọng
Noun expense chi phí, phí tổn, khoản chi
Verb expend chi tiêu, sử dụng, tiêu tốn
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi tiêu, kinh phí
Adjective expensive đắt tiền, tốn kém
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém
Adjective inexpensive rẻ tiền, không đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
expense
Middle English
expense
Modern English
expense
Old English
ofsettan
Middle English
offsetten
Modern English
offset

Nguồn gốc của 'Expense'

'Expense' (chi phí) có nguồn gốc từ từ 'expendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cân đo' hoặc 'thanh toán bằng cách cân trọng lượng'. Điều này phản ánh cách giao dịch tiền tệ được thực hiện trong thời cổ đại, khi tiền xu thường được cân để xác định giá trị của chúng, thay vì chỉ đếm.

Nguồn gốc của 'Offset'

Từ 'offset' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('ofsettan') có nghĩa là 'đặt cái gì đó đối diện với cái khác' hoặc 'thiết lập một cái gì đó để bù đắp'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa 'cân bằng' hoặc 'đền bù' một cái gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh tài chính, nơi một khoản chi phí hoặc tổn thất được bù đắp bởi một khoản thu nhập hoặc lợi ích khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh để chỉ việc giảm hoặc loại bỏ tác động tiêu cực của một khoản chi phí bằng cách tạo ra một nguồn thu nhập hoặc lợi ích tương đương. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và giảm thiểu thiệt hại tài chính.

Prepositions

with by

‘Offset expenses with/by’ chỉ rõ phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để bù đắp chi phí. Ví dụ: 'offset expenses with increased revenue' (bù đắp chi phí bằng doanh thu tăng lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offset expenses
  • help help offset expenses
    (giúp bù đắp chi phí)
  • aim to aim to offset expenses
    (nhằm mục đích bù đắp chi phí)
  • seek to seek to offset expenses
    (tìm cách bù đắp chi phí)
  • manage to manage to offset expenses
    (xoay sở để bù đắp chi phí)
Adverb/Adjective + offset expenses
  • fully fully offset expenses
    (bù đắp hoàn toàn chi phí)
  • partially partially offset expenses
    (bù đắp một phần chi phí)
  • significantly significantly offset expenses
    (bù đắp đáng kể chi phí)
  • effectively effectively offset expenses
    (bù đắp chi phí một cách hiệu quả)
Noun (source) + to offset expenses
  • revenue revenue used to offset expenses
    (doanh thu dùng để bù đắp chi phí)
  • grants grants designed to offset expenses
    (các khoản trợ cấp được thiết kế để bù đắp chi phí)

Idioms

  • to help offset one's expenses

    giúp giảm bớt hoặc bù đắp chi phí của ai đó

    "The scholarship helped offset my tuition expenses."

    (Học bổng đã giúp tôi bù đắp các chi phí học phí.)

  • to use something to offset expenses

    sử dụng cái gì đó để bù đắp chi phí

    "Businesses often use tax deductions to offset their operating expenses."

    (Các doanh nghiệp thường sử dụng các khoản khấu trừ thuế để bù đắp chi phí hoạt động của họ.)

  • to be able to offset expenses

    có khả năng bù đắp chi phí

    "With careful planning, we were able to offset most of our unexpected project expenses."

    (Với kế hoạch cẩn thận, chúng tôi đã có thể bù đắp phần lớn các chi phí dự án không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offset expenses

Động từ
Lật mặt

Bù đắp, bù trừ, cân bằng một khoản chi phí bằng một khoản thu khác; làm cho một khoản chi phí trở nên không đáng kể bằng một khoản thu tương ứng.

"The company managed to offset its increased production costs with higher sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses profits to offset expenses.
Công ty sử dụng lợi nhuận để bù đắp chi phí.
Phủ định
The grant doesn't offset all of our expenses.
Khoản trợ cấp không bù đắp hết tất cả các chi phí của chúng tôi.
Nghi vấn
Will this bonus offset my travel expenses?
Liệu khoản tiền thưởng này có bù đắp chi phí đi lại của tôi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has offset its expenses by implementing cost-saving measures.
Công ty đã bù đắp chi phí bằng cách thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí.
Phủ định
I haven't offset all my travel expenses yet.
Tôi vẫn chưa bù đắp tất cả chi phí đi lại của mình.
Nghi vấn
Has the government offset the budget deficit with new taxes?
Chính phủ đã bù đắp thâm hụt ngân sách bằng các loại thuế mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offset expenses".

Khấu trừ thuế và Bù trừ chi phí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khái niệm 'offset expenses' gắn liền chặt chẽ với việc khấu trừ thuế (tax deductions) hoặc giảm trừ thuế (tax write-offs). Các doanh nghiệp và cá nhân có thể 'bù đắp' (offset) chi phí hoạt động hoặc chi phí liên quan đến công việc của mình bằng cách trừ chúng khỏi tổng thu nhập chịu thuế, từ đó giảm số tiền thuế phải nộp. Đây là một phần quan trọng của quản lý tài chính hiệu quả.

Quản lý chi phí và Lập ngân sách

Việc 'bù đắp chi phí' (offset expenses) là một phần cốt lõi của quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp ở các nước phương Tây. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc lập ngân sách, tìm kiếm nguồn thu nhập bổ sung hoặc giảm thiểu chi tiêu không cần thiết để đảm bảo chi phí không vượt quá khả năng chi trả hoặc làm giảm lợi nhuận. Đây là nguyên tắc cơ bản để duy trì sức khỏe tài chính và đạt được mục tiêu kinh tế.