(Top Banner Ad)
old egypt
A2
Tính từ + Danh từ A2 Lịch sử, Khảo cổ học

old egypt

UK: /əʊld ˈiː.dʒɪpt/ • US: /oʊld ˈiː.dʒɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

Ai Cập cổ đại nền văn minh Ai Cập cổ đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Old Egypt" refers to the ancient civilization of Egypt, specifically the period before the Roman conquest in 30 BCE.

Vietnamese Meaning

"Old Egypt" đề cập đến nền văn minh Ai Cập cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước cuộc chinh phục của La Mã vào năm 30 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists have unearthed numerous artifacts from Old Egypt."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được vô số hiện vật từ Ai Cập cổ đại."

  • "The mysteries of Old Egypt continue to fascinate people around the world."

    "Những bí ẩn của Ai Cập cổ đại tiếp tục làm say mê mọi người trên khắp thế giới."

  • "Many museums have exhibits dedicated to the art and culture of Old Egypt."

    "Nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm dành riêng cho nghệ thuật và văn hóa của Ai Cập cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Egyptian Người Ai Cập; ngôn ngữ Ai Cập
Adjective Egyptian Thuộc về Ai Cập
Noun Egyptologist Nhà Ai Cập học
Noun Egyptology Khoa Ai Cập học

Synonyms

Antonyms

modern egypt (Ai Cập hiện đại)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian
ḥwt-kꜣ-ptḥ (Memphis)
Ancient Greek
Aígyptos (Αἴγυπτος)
Latin
Aegyptus
English (circa 14th century for 'Egypt')
Egypt
Modern English (Descriptive phrase)
Old Egypt

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Egypt' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Aígyptos', mà bản thân nó có thể bắt nguồn từ 'ḥwt-kꜣ-ptḥ' trong tiếng Ai Cập cổ đại – tên gọi của một ngôi đền thờ thần Ptah ở Memphis, thủ đô cổ xưa. Cụm từ 'Old Egypt' (Ai Cập cổ đại) được sử dụng để chỉ nền văn minh vĩ đại đã tồn tại hàng ngàn năm trước, phân biệt rõ ràng với quốc gia Ai Cập hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với Ai Cập hiện đại. Nó nhấn mạnh đến lịch sử lâu đời, các pharaoh, kim tự tháp và những thành tựu văn hóa, khoa học của nền văn minh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fascinating fascinating Old Egypt
    (Ai Cập cổ đại đầy hấp dẫn)
  • mysterious mysterious Old Egypt
    (Ai Cập cổ đại huyền bí)
Verb + Noun
  • study study Old Egypt
    (nghiên cứu Ai Cập cổ đại)
  • explore explore Old Egypt
    (khám phá Ai Cập cổ đại)
Noun + of + Noun
  • history history of Old Egypt
    (lịch sử Ai Cập cổ đại)
  • culture culture of Old Egypt
    (văn hóa Ai Cập cổ đại)

Idioms

  • the wonders of Old Egypt

    những kỳ quan của Ai Cập cổ đại

    "The pyramids are among the most famous wonders of Old Egypt."

    (Các kim tự tháp nằm trong số những kỳ quan nổi tiếng nhất của Ai Cập cổ đại.)

  • the secrets of Old Egypt

    những bí mật của Ai Cập cổ đại

    "Archaeologists are still uncovering the secrets of Old Egypt."

    (Các nhà khảo cổ vẫn đang khám phá những bí mật của Ai Cập cổ đại.)

  • a journey through Old Egypt

    một hành trình xuyên qua Ai Cập cổ đại

    "Her book offers a fascinating journey through Old Egypt."

    (Cuốn sách của cô ấy mang đến một hành trình hấp dẫn xuyên qua Ai Cập cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old egypt

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Old Egypt" đề cập đến nền văn minh Ai Cập cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước cuộc chinh phục của La Mã vào năm 30 trước Công nguyên.

"Archaeologists have unearthed numerous artifacts from Old Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Old Egypt, you will understand the roots of modern civilization.
Nếu bạn học về Ai Cập cổ đại, bạn sẽ hiểu được nguồn gốc của nền văn minh hiện đại.
Phủ định
If you don't visit the museums showcasing Old Egypt, you won't appreciate their artifacts.
Nếu bạn không đến thăm các bảo tàng trưng bày về Ai Cập cổ đại, bạn sẽ không đánh giá cao các hiện vật của họ.
Nghi vấn
Will you be fascinated if you learn about the pharaohs of Old Egypt?
Bạn sẽ bị cuốn hút chứ nếu bạn học về các pharaoh của Ai Cập cổ đại?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have studied Old Egypt for centuries.
Các nhà sử học đã nghiên cứu Ai Cập cổ đại hàng thế kỷ.
Phủ định
I haven't visited the pyramids of Old Egypt yet.
Tôi vẫn chưa đến thăm kim tự tháp của Ai Cập cổ đại.
Nghi vấn
Has she ever written a paper about Old Egypt?
Cô ấy đã bao giờ viết một bài báo về Ai Cập cổ đại chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern Egypt is older than many countries, but Old Egypt was even older.
Ai Cập hiện đại đã cổ hơn nhiều quốc gia, nhưng Ai Cập cổ đại thậm chí còn cổ hơn.
Phủ định
Old Egypt wasn't as old as some geological formations.
Ai Cập cổ đại không cổ bằng một số kiến tạo địa chất.
Nghi vấn
Was Old Egypt the oldest civilization in the world?
Có phải Ai Cập cổ đại là nền văn minh cổ nhất trên thế giới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe that pharaohs in Old Egypt were gods.
Người ta từng tin rằng các pharaoh ở Ai Cập cổ đại là thần thánh.
Phủ định
They didn't use to have modern technology in Old Egypt.
Họ đã không từng có công nghệ hiện đại ở Ai Cập cổ đại.
Nghi vấn
Did people use to worship cats in Old Egypt?
Người ta có từng thờ mèo ở Ai Cập cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old egypt".

Kim tự tháp và Pharaoh

Nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các công trình kiến trúc đồ sộ như Kim tự tháp Giza và tượng Nhân sư. Pharaoh là những vị vua cai trị, được coi là thần thánh và là cầu nối giữa con người với các vị thần, thường được chôn cất trong các kim tự tháp hoặc lăng mộ xa hoa.

Sông Nile: Huyết mạch của sự sống

Sông Nile đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của Ai Cập cổ đại. Lũ lụt hàng năm của sông Nile mang lại phù sa màu mỡ, biến vùng đất khô cằn thành ruộng đồng trù phú, cho phép người Ai Cập phát triển nông nghiệp, định cư và xây dựng một trong những nền văn minh vĩ đại nhất lịch sử.