old egypt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Old Egypt" refers to the ancient civilization of Egypt, specifically the period before the Roman conquest in 30 BCE.
Vietnamese Meaning
"Old Egypt" đề cập đến nền văn minh Ai Cập cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước cuộc chinh phục của La Mã vào năm 30 trước Công nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists have unearthed numerous artifacts from Old Egypt."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được vô số hiện vật từ Ai Cập cổ đại."
-
"The mysteries of Old Egypt continue to fascinate people around the world."
"Những bí ẩn của Ai Cập cổ đại tiếp tục làm say mê mọi người trên khắp thế giới."
-
"Many museums have exhibits dedicated to the art and culture of Old Egypt."
"Nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm dành riêng cho nghệ thuật và văn hóa của Ai Cập cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Egyptian | Người Ai Cập; ngôn ngữ Ai Cập |
| Adjective | Egyptian | Thuộc về Ai Cập |
| Noun | Egyptologist | Nhà Ai Cập học |
| Noun | Egyptology | Khoa Ai Cập học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với Ai Cập hiện đại. Nó nhấn mạnh đến lịch sử lâu đời, các pharaoh, kim tự tháp và những thành tựu văn hóa, khoa học của nền văn minh này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fascinating fascinating Old Egypt (Ai Cập cổ đại đầy hấp dẫn)
-
mysterious mysterious Old Egypt (Ai Cập cổ đại huyền bí)
-
study study Old Egypt (nghiên cứu Ai Cập cổ đại)
-
explore explore Old Egypt (khám phá Ai Cập cổ đại)
-
history history of Old Egypt (lịch sử Ai Cập cổ đại)
-
culture culture of Old Egypt (văn hóa Ai Cập cổ đại)
Idioms
-
the wonders of Old Egypt
những kỳ quan của Ai Cập cổ đại
"The pyramids are among the most famous wonders of Old Egypt."
(Các kim tự tháp nằm trong số những kỳ quan nổi tiếng nhất của Ai Cập cổ đại.)
-
the secrets of Old Egypt
những bí mật của Ai Cập cổ đại
"Archaeologists are still uncovering the secrets of Old Egypt."
(Các nhà khảo cổ vẫn đang khám phá những bí mật của Ai Cập cổ đại.)
-
a journey through Old Egypt
một hành trình xuyên qua Ai Cập cổ đại
"Her book offers a fascinating journey through Old Egypt."
(Cuốn sách của cô ấy mang đến một hành trình hấp dẫn xuyên qua Ai Cập cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old egypt
Tính từ + Danh từ"Old Egypt" đề cập đến nền văn minh Ai Cập cổ đại, đặc biệt là giai đoạn trước cuộc chinh phục của La Mã vào năm 30 trước Công nguyên.
"Archaeologists have unearthed numerous artifacts from Old Egypt."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study Old Egypt, you will understand the roots of modern civilization. |
Nếu bạn học về Ai Cập cổ đại, bạn sẽ hiểu được nguồn gốc của nền văn minh hiện đại. |
| Phủ định | If you don't visit the museums showcasing Old Egypt, you won't appreciate their artifacts. |
Nếu bạn không đến thăm các bảo tàng trưng bày về Ai Cập cổ đại, bạn sẽ không đánh giá cao các hiện vật của họ. |
| Nghi vấn | Will you be fascinated if you learn about the pharaohs of Old Egypt? |
Bạn sẽ bị cuốn hút chứ nếu bạn học về các pharaoh của Ai Cập cổ đại? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians have studied Old Egypt for centuries. |
Các nhà sử học đã nghiên cứu Ai Cập cổ đại hàng thế kỷ. |
| Phủ định | I haven't visited the pyramids of Old Egypt yet. |
Tôi vẫn chưa đến thăm kim tự tháp của Ai Cập cổ đại. |
| Nghi vấn | Has she ever written a paper about Old Egypt? |
Cô ấy đã bao giờ viết một bài báo về Ai Cập cổ đại chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern Egypt is older than many countries, but Old Egypt was even older. |
Ai Cập hiện đại đã cổ hơn nhiều quốc gia, nhưng Ai Cập cổ đại thậm chí còn cổ hơn. |
| Phủ định | Old Egypt wasn't as old as some geological formations. |
Ai Cập cổ đại không cổ bằng một số kiến tạo địa chất. |
| Nghi vấn | Was Old Egypt the oldest civilization in the world? |
Có phải Ai Cập cổ đại là nền văn minh cổ nhất trên thế giới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to believe that pharaohs in Old Egypt were gods. |
Người ta từng tin rằng các pharaoh ở Ai Cập cổ đại là thần thánh. |
| Phủ định | They didn't use to have modern technology in Old Egypt. |
Họ đã không từng có công nghệ hiện đại ở Ai Cập cổ đại. |
| Nghi vấn | Did people use to worship cats in Old Egypt? |
Người ta có từng thờ mèo ở Ai Cập cổ đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old egypt".
