old-fashioned man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who has traditional values and opinions, and whose style of dress and behavior is considered out of date.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có những giá trị và quan điểm truyền thống, và có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là lỗi thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bit of an old-fashioned man; he still believes that women should stay at home."
"Anh ấy có phần hơi cổ hủ; anh ấy vẫn tin rằng phụ nữ nên ở nhà."
-
"My grandfather is an old-fashioned man; he always wears a hat and suit."
"Ông tôi là một người đàn ông cổ hủ; ông luôn đội mũ và mặc vest."
-
"Some people find him charming because he's an old-fashioned man, but others find him irritating."
"Một số người thấy anh ấy quyến rũ vì anh ấy là một người đàn ông cổ hủ, nhưng những người khác lại thấy anh ấy khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | old-fashioned | cổ hủ, lỗi thời (về tư tưởng, phong cách, vật dụng) |
| Noun | fashion | thời trang, mốt; cách làm, kiểu cách |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Noun | manhood | tuổi trưởng thành, bản lĩnh đàn ông |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Nó chỉ ra rằng người đàn ông này không theo kịp thời đại về phong cách, quan điểm hoặc cả hai. So với các cụm từ như 'traditional man' (người đàn ông truyền thống), 'old-fashioned man' nhấn mạnh sự lạc hậu, lỗi thời hơn. Cần phân biệt với 'vintage man' (người đàn ông theo phong cách cổ điển), thường mang ý nghĩa tích cực, tôn vinh vẻ đẹp của quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly old-fashioned man (một người đàn ông thực sự cổ hủ)
-
stubbornly a stubbornly old-fashioned man (một người đàn ông cổ hủ bướng bỉnh)
-
charming a charming old-fashioned man (một người đàn ông cổ hủ đầy cuốn hút (thường về phong thái lịch thiệp))
-
gentlemanly a gentlemanly old-fashioned man (một người đàn ông cổ hủ nhưng lịch thiệp theo kiểu quý ông)
-
behave behave like an old-fashioned man (cư xử như một người đàn ông cổ hủ)
-
think think like an old-fashioned man (suy nghĩ như một người đàn ông cổ hủ)
-
act act as an old-fashioned man (hành động như một người đàn ông cổ hủ)
-
a bit of a bit of an old-fashioned man (một người đàn ông hơi cổ hủ)
-
still he's still an old-fashioned man (anh ấy vẫn là một người đàn ông cổ hủ)
Idioms
-
a man of old-fashioned values
một người đàn ông với những giá trị truyền thống (cổ điển, đôi khi là lạc hậu)
"He believes in chivalry and always opens doors for women; he's truly a man of old-fashioned values."
(Anh ấy tin vào sự ga lăng và luôn mở cửa cho phụ nữ; anh ấy thực sự là một người đàn ông của những giá trị truyền thống.)
-
an old-fashioned man at heart
một người đàn ông cổ hủ trong tâm hồn/bản chất (ngụ ý bề ngoài có thể hiện đại nhưng bên trong vẫn giữ lối suy nghĩ cũ)
"Despite his modern job, he's an old-fashioned man at heart, preferring quiet evenings at home to wild parties."
(Dù có công việc hiện đại, anh ấy vẫn là một người đàn ông cổ hủ trong tâm hồn, thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn là những bữa tiệc ồn ào.)
-
an old-fashioned man with a modern twist
một người đàn ông cổ hủ nhưng có sự pha trộn hiện đại (kết hợp nét truyền thống với yếu tố mới mẻ)
"He insists on wearing suits and ties, but he loves listening to techno music; he's an old-fashioned man with a modern twist."
(Anh ấy nhất quyết mặc vest và cà vạt, nhưng lại rất thích nghe nhạc techno; anh ấy là một người đàn ông cổ hủ với một chút hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old-fashioned man
Tính từ ghépMột người đàn ông có những giá trị và quan điểm truyền thống, và có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là lỗi thời.
"He's a bit of an old-fashioned man; he still believes that women should stay at home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned man".
