(Top Banner Ad)
old-fashioned man
B1
Tính từ ghép B1 Xã hội, Phong cách sống

old-fashioned man

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông cổ hủ người đàn ông lỗi thời người đàn ông bảo thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who has traditional values and opinions, and whose style of dress and behavior is considered out of date.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có những giá trị và quan điểm truyền thống, và có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of an old-fashioned man; he still believes that women should stay at home."

    "Anh ấy có phần hơi cổ hủ; anh ấy vẫn tin rằng phụ nữ nên ở nhà."

  • "My grandfather is an old-fashioned man; he always wears a hat and suit."

    "Ông tôi là một người đàn ông cổ hủ; ông luôn đội mũ và mặc vest."

  • "Some people find him charming because he's an old-fashioned man, but others find him irritating."

    "Một số người thấy anh ấy quyến rũ vì anh ấy là một người đàn ông cổ hủ, nhưng những người khác lại thấy anh ấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old-fashioned cổ hủ, lỗi thời (về tư tưởng, phong cách, vật dụng)
Noun fashion thời trang, mốt; cách làm, kiểu cách
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Noun manhood tuổi trưởng thành, bản lĩnh đàn ông
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ

Synonyms

conservative man (người đàn ông bảo thủ)traditional man (người đàn ông truyền thống)

Antonyms

modern man (người đàn ông hiện đại)progressive man (người đàn ông cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
old-fashioned (adj.)
English (18th Century onwards)
old-fashioned man (phrase)

Nguồn gốc của 'old-fashioned man'

Cụm từ 'old-fashioned man' ghép từ tính từ 'old-fashioned' (cổ hủ, lỗi thời) và danh từ 'man' (đàn ông). 'Old-fashioned' xuất hiện từ thế kỷ 18, ban đầu dùng để mô tả những vật dụng, quần áo, hay phong tục đã không còn hợp thời. Từ 'old' có gốc từ tiếng Proto-Germanic chỉ sự già cỗi, còn 'fashion' từ tiếng Latin 'factio' nghĩa là cách làm, kiểu cách. Khi kết hợp với 'man', cụm từ này dùng để chỉ người đàn ông vẫn giữ những tư tưởng, giá trị, hoặc cách cư xử đã lỗi thời so với hiện tại, có thể mang ý tích cực (lịch thiệp, truyền thống) hoặc tiêu cực (lạc hậu, bảo thủ).

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Nó chỉ ra rằng người đàn ông này không theo kịp thời đại về phong cách, quan điểm hoặc cả hai. So với các cụm từ như 'traditional man' (người đàn ông truyền thống), 'old-fashioned man' nhấn mạnh sự lạc hậu, lỗi thời hơn. Cần phân biệt với 'vintage man' (người đàn ông theo phong cách cổ điển), thường mang ý nghĩa tích cực, tôn vinh vẻ đẹp của quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-fashioned man
  • truly a truly old-fashioned man
    (một người đàn ông thực sự cổ hủ)
  • stubbornly a stubbornly old-fashioned man
    (một người đàn ông cổ hủ bướng bỉnh)
  • charming a charming old-fashioned man
    (một người đàn ông cổ hủ đầy cuốn hút (thường về phong thái lịch thiệp))
  • gentlemanly a gentlemanly old-fashioned man
    (một người đàn ông cổ hủ nhưng lịch thiệp theo kiểu quý ông)
Verb + like/as + old-fashioned man
  • behave behave like an old-fashioned man
    (cư xử như một người đàn ông cổ hủ)
  • think think like an old-fashioned man
    (suy nghĩ như một người đàn ông cổ hủ)
  • act act as an old-fashioned man
    (hành động như một người đàn ông cổ hủ)
Common descriptive phrases
  • a bit of a bit of an old-fashioned man
    (một người đàn ông hơi cổ hủ)
  • still he's still an old-fashioned man
    (anh ấy vẫn là một người đàn ông cổ hủ)

Idioms

  • a man of old-fashioned values

    một người đàn ông với những giá trị truyền thống (cổ điển, đôi khi là lạc hậu)

    "He believes in chivalry and always opens doors for women; he's truly a man of old-fashioned values."

    (Anh ấy tin vào sự ga lăng và luôn mở cửa cho phụ nữ; anh ấy thực sự là một người đàn ông của những giá trị truyền thống.)

  • an old-fashioned man at heart

    một người đàn ông cổ hủ trong tâm hồn/bản chất (ngụ ý bề ngoài có thể hiện đại nhưng bên trong vẫn giữ lối suy nghĩ cũ)

    "Despite his modern job, he's an old-fashioned man at heart, preferring quiet evenings at home to wild parties."

    (Dù có công việc hiện đại, anh ấy vẫn là một người đàn ông cổ hủ trong tâm hồn, thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn là những bữa tiệc ồn ào.)

  • an old-fashioned man with a modern twist

    một người đàn ông cổ hủ nhưng có sự pha trộn hiện đại (kết hợp nét truyền thống với yếu tố mới mẻ)

    "He insists on wearing suits and ties, but he loves listening to techno music; he's an old-fashioned man with a modern twist."

    (Anh ấy nhất quyết mặc vest và cà vạt, nhưng lại rất thích nghe nhạc techno; anh ấy là một người đàn ông cổ hủ với một chút hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned man

Tính từ ghép
Lật mặt

Một người đàn ông có những giá trị và quan điểm truyền thống, và có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là lỗi thời.

"He's a bit of an old-fashioned man; he still believes that women should stay at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned man".

Sự lịch thiệp truyền thống (Chivalry)

Trong văn hóa phương Tây, 'old-fashioned man' đôi khi được dùng để chỉ người đàn ông vẫn giữ những phép tắc lịch thiệp truyền thống như mở cửa cho phụ nữ, đứng dậy khi phụ nữ vào phòng, hoặc luôn chủ động trả tiền khi hẹn hò. Những hành động này từng được coi là chuẩn mực của một 'gentleman' (quý ông) và có thể được nhìn nhận tích cực là 'ga lăng' hoặc tiêu cực là 'cổ hủ' tùy bối cảnh hiện đại.

Giá trị gia đình và xã hội truyền thống

Một 'old-fashioned man' thường gắn liền với những giá trị gia đình truyền thống như vai trò trụ cột, bảo vệ và chu cấp cho gia đình, coi trọng hôn nhân, các mối quan hệ xã hội bền vững và tôn kính người lớn tuổi. Tuy nhiên, cụm từ này cũng có thể ám chỉ những tư tưởng lạc hậu về bình đẳng giới, phân chia vai trò nam nữ hoặc hạn chế quyền tự do cá nhân trong một xã hội hiện đại.