traditional man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who adheres to traditional values and beliefs, particularly regarding gender roles, family, and social norms.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông tuân thủ các giá trị và niềm tin truyền thống, đặc biệt liên quan đến vai trò giới, gia đình và các chuẩn mực xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a traditional man who believes that a woman's place is in the home."
"Anh ấy là một người đàn ông truyền thống, người tin rằng vị trí của phụ nữ là ở nhà."
-
"The film portrays a traditional man struggling to adapt to a changing society."
"Bộ phim miêu tả một người đàn ông truyền thống đang vật lộn để thích nghi với một xã hội đang thay đổi."
-
"In many cultures, the traditional man is seen as the provider and protector of the family."
"Trong nhiều nền văn hóa, người đàn ông truyền thống được xem là người cung cấp và bảo vệ gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tập tục |
| Noun | manhood | tuổi trưởng thành của đàn ông, bản lĩnh đàn ông |
| Noun | manliness | sự nam tính, phong độ đàn ông |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống |
| Adjective | non-traditional | phi truyền thống, không theo truyền thống |
| Adjective | manly | nam tính, đàn ông |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người đàn ông có quan điểm bảo thủ về vai trò của đàn ông và phụ nữ trong xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. So sánh với 'modern man' để thấy sự khác biệt về quan điểm và lối sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic traditional man (một người đàn ông truyền thống kiểu mẫu)
-
modern a modern traditional man (một người đàn ông truyền thống hiện đại (vẫn giữ giá trị cũ nhưng linh hoạt))
-
stoic a stoic traditional man (một người đàn ông truyền thống điềm tĩnh, ít bộc lộ cảm xúc)
-
conservative a conservative traditional man (một người đàn ông truyền thống bảo thủ)
-
embody embody the traditional man (thể hiện/đại diện cho hình mẫu người đàn ông truyền thống)
-
uphold uphold the values of a traditional man (giữ gìn các giá trị của một người đàn ông truyền thống)
-
role the role of a traditional man (vai trò của người đàn ông truyền thống)
Idioms
-
A traditional family man
Người đàn ông coi trọng và sống theo các giá trị gia đình truyền thống
"He is a traditional family man who believes in providing for his wife and children."
(Anh ấy là một người đàn ông của gia đình truyền thống, tin vào việc chu cấp cho vợ con.)
-
The traditional man of the house
Người đàn ông trụ cột, nắm giữ vai trò truyền thống trong gia đình
"In many cultures, the traditional man of the house is expected to be the primary breadwinner."
(Trong nhiều nền văn hóa, người đàn ông trụ cột trong gia đình được kỳ vọng là người kiếm tiền chính.)
-
A traditional man of principle
Một người đàn ông truyền thống sống có nguyên tắc
"He was a traditional man of principle, always upholding honesty and integrity."
(Ông ấy là một người đàn ông truyền thống sống có nguyên tắc, luôn đề cao sự trung thực và chính trực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional man
Danh từMột người đàn ông tuân thủ các giá trị và niềm tin truyền thống, đặc biệt liên quan đến vai trò giới, gia đình và các chuẩn mực xã hội.
"He's a traditional man who believes that a woman's place is in the home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional man".
