(Top Banner Ad)
traditional man
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

traditional man

UK: /trəˈdɪʃənəl mæn/ • US: /trəˈdɪʃənəl mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông truyền thống người đàn ông theo khuôn mẫu người đàn ông gia trưởng (khi mang nghĩa tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who adheres to traditional values and beliefs, particularly regarding gender roles, family, and social norms.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông tuân thủ các giá trị và niềm tin truyền thống, đặc biệt liên quan đến vai trò giới, gia đình và các chuẩn mực xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a traditional man who believes that a woman's place is in the home."

    "Anh ấy là một người đàn ông truyền thống, người tin rằng vị trí của phụ nữ là ở nhà."

  • "The film portrays a traditional man struggling to adapt to a changing society."

    "Bộ phim miêu tả một người đàn ông truyền thống đang vật lộn để thích nghi với một xã hội đang thay đổi."

  • "In many cultures, the traditional man is seen as the provider and protector of the family."

    "Trong nhiều nền văn hóa, người đàn ông truyền thống được xem là người cung cấp và bảo vệ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập tục
Noun manhood tuổi trưởng thành của đàn ông, bản lĩnh đàn ông
Noun manliness sự nam tính, phong độ đàn ông
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống, không theo truyền thống
Adjective manly nam tính, đàn ông
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống

Synonyms

conventional man (người đàn ông theo khuôn mẫu)conservative man (người đàn ông bảo thủ)

Antonyms

modern man (người đàn ông hiện đại)progressive man (người đàn ông cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*man-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Latin
traditionem
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
English
traditional man

Nguồn gốc của 'Người đàn ông truyền thống'

Cụm từ 'traditional man' (người đàn ông truyền thống) là sự kết hợp của tính từ 'traditional' và danh từ 'man'. 'Traditional' có gốc từ tiếng Latin 'tradere' nghĩa là 'trao lại, chuyển giao', ám chỉ những gì được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Còn 'man' có gốc từ tiếng Indo-European nguyên thủy chỉ con người. Khi kết hợp, 'traditional man' mô tả người đàn ông tuân theo hoặc đại diện cho những giá trị, vai trò, hành vi đã được xã hội chấp nhận và truyền từ đời này sang đời khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người đàn ông có quan điểm bảo thủ về vai trò của đàn ông và phụ nữ trong xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. So sánh với 'modern man' để thấy sự khác biệt về quan điểm và lối sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + người đàn ông truyền thống
  • classic a classic traditional man
    (một người đàn ông truyền thống kiểu mẫu)
  • modern a modern traditional man
    (một người đàn ông truyền thống hiện đại (vẫn giữ giá trị cũ nhưng linh hoạt))
  • stoic a stoic traditional man
    (một người đàn ông truyền thống điềm tĩnh, ít bộc lộ cảm xúc)
  • conservative a conservative traditional man
    (một người đàn ông truyền thống bảo thủ)
Động từ + người đàn ông truyền thống
  • embody embody the traditional man
    (thể hiện/đại diện cho hình mẫu người đàn ông truyền thống)
  • uphold uphold the values of a traditional man
    (giữ gìn các giá trị của một người đàn ông truyền thống)
Danh từ + người đàn ông truyền thống
  • role the role of a traditional man
    (vai trò của người đàn ông truyền thống)

Idioms

  • A traditional family man

    Người đàn ông coi trọng và sống theo các giá trị gia đình truyền thống

    "He is a traditional family man who believes in providing for his wife and children."

    (Anh ấy là một người đàn ông của gia đình truyền thống, tin vào việc chu cấp cho vợ con.)

  • The traditional man of the house

    Người đàn ông trụ cột, nắm giữ vai trò truyền thống trong gia đình

    "In many cultures, the traditional man of the house is expected to be the primary breadwinner."

    (Trong nhiều nền văn hóa, người đàn ông trụ cột trong gia đình được kỳ vọng là người kiếm tiền chính.)

  • A traditional man of principle

    Một người đàn ông truyền thống sống có nguyên tắc

    "He was a traditional man of principle, always upholding honesty and integrity."

    (Ông ấy là một người đàn ông truyền thống sống có nguyên tắc, luôn đề cao sự trung thực và chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional man

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông tuân thủ các giá trị và niềm tin truyền thống, đặc biệt liên quan đến vai trò giới, gia đình và các chuẩn mực xã hội.

"He's a traditional man who believes that a woman's place is in the home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional man".

Vai trò và kỳ vọng

Trong nhiều xã hội và văn hóa truyền thống phương Tây, người đàn ông thường được kỳ vọng là trụ cột gia đình, người bảo vệ, và người chu cấp chính. Anh ta thường được giáo dục để thể hiện sự mạnh mẽ, điềm tĩnh, có trách nhiệm và ít bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài. Các giá trị như danh dự, lòng dũng cảm, và sự đáng tin cậy cũng được đề cao.

Sự thay đổi theo thời gian

Với sự phát triển của xã hội và các phong trào về bình đẳng giới, khái niệm 'người đàn ông truyền thống' đang dần thay đổi. Nhiều quan niệm cũ về vai trò giới đã không còn phù hợp, và hình mẫu người đàn ông hiện đại thường được khuyến khích thể hiện nhiều cảm xúc hơn, chia sẻ công việc nhà và chăm sóc con cái, thay vì chỉ tập trung vào vai trò chu cấp bên ngoài.