(Top Banner Ad)
older people
A2
Cụm danh từ A2 Xã hội học, Nhân khẩu học

older people

Nghĩa tiếng Việt

người lớn tuổi người cao tuổi người già
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are advanced in years; elderly people.

Vietnamese Meaning

Những người lớn tuổi; người già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to provide better support for older people."

    "Chính phủ cần cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn cho người cao tuổi."

  • "Many older people prefer to live in their own homes."

    "Nhiều người lớn tuổi thích sống trong nhà riêng của họ."

  • "We need to ensure that older people have access to quality healthcare."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng người lớn tuổi được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old Cũ, già, cổ kính
Adjective elderly Người cao tuổi (thường dùng trang trọng hơn 'old')
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Lão hóa, già đi
Adjective aged Đã già, cao tuổi (thường dùng trước danh từ hoặc sau động từ 'to be')
Noun person Người
Noun population Dân số

Synonyms

senior citizens (người cao tuổi)the elderly (người già, người lớn tuổi)aged people (người lớn tuổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old
Modern English
old
Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
peple
Modern English
people

Nguồn gốc 'Older People'

Cụm từ 'older people' được tạo thành từ hai thành phần: 'older' (dạng so sánh hơn của 'old') và 'people'. Từ 'old' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *aldaz, phát triển qua tiếng Anh cổ (eald) và tiếng Anh trung đại (old) đến ngày nay. Từ 'people' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'dân chúng'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ (poeple) rồi tiếng Anh trung đại (peple). Cả hai từ đều đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu đời, và khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ miêu tả trực tiếp và rõ ràng về nhóm người lớn tuổi.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập và lịch sự hơn so với một số cách diễn đạt khác như 'the elderly' hoặc 'old people', mặc dù chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. 'Older people' thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu xã hội và thảo luận về các chính sách liên quan đến người cao tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + older people
  • vulnerable vulnerable older people
    (những người lớn tuổi dễ bị tổn thương)
  • frail frail older people
    (những người lớn tuổi yếu ớt, ốm yếu)
  • independent independent older people
    (những người lớn tuổi tự lập)
  • active active older people
    (những người lớn tuổi năng động)
  • retired retired older people
    (những người lớn tuổi đã nghỉ hưu)
Verb + older people
  • support support older people
    (hỗ trợ người lớn tuổi)
  • care for care for older people
    (chăm sóc người lớn tuổi)
  • respect respect older people
    (tôn trọng người lớn tuổi)
  • assist assist older people
    (giúp đỡ người lớn tuổi)
  • include include older people
    (bao gồm/kết nạp người lớn tuổi)

Idioms

  • the older generation

    thế hệ người lớn tuổi

    "It's important to bridge the gap between young people and the older generation."

    (Điều quan trọng là phải thu hẹp khoảng cách giữa người trẻ và thế hệ người lớn tuổi.)

  • show respect for older people

    thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi

    "In many cultures, children are taught to show respect for older people."

    (Ở nhiều nền văn hóa, trẻ em được dạy phải thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.)

  • care for older people

    chăm sóc người lớn tuổi

    "There is a growing need for facilities to care for older people."

    (Nhu cầu về các cơ sở chăm sóc người lớn tuổi đang ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

older people

Cụm danh từ
Lật mặt

Những người lớn tuổi; người già.

"The government needs to provide better support for older people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Older people are often respected for their life experiences.
Người lớn tuổi thường được tôn trọng vì kinh nghiệm sống của họ.
Phủ định
Older people are not always given the support they need.
Người lớn tuổi không phải lúc nào cũng được hỗ trợ mà họ cần.
Nghi vấn
Are older people being properly cared for in this community?
Người lớn tuổi có đang được chăm sóc đúng cách trong cộng đồng này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to provide more support for older people in the future.
Chính phủ sẽ cung cấp thêm hỗ trợ cho người lớn tuổi trong tương lai.
Phủ định
She isn't going to visit her older relatives this weekend.
Cô ấy sẽ không đến thăm những người thân lớn tuổi của mình vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you going to volunteer at the center for older people?
Bạn có định tình nguyện tại trung tâm dành cho người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "older people".

Sự Tôn Trọng Người Lớn Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, sự tôn trọng đối với người lớn tuổi là một giá trị cốt lõi. Người trẻ thường được dạy phải nghe lời, chăm sóc và học hỏi từ kinh nghiệm của người lớn tuổi. Điều này được thể hiện qua cách giao tiếp, cử chỉ và các phong tục truyền thống.

Kỷ Nguyên Vàng và Hưu Trí

Ở các nước phương Tây, giai đoạn sau khi nghỉ hưu thường được gọi là 'golden years' (những năm tháng vàng), ám chỉ một thời kỳ mà người lớn tuổi có thể tận hưởng cuộc sống, du lịch và theo đuổi sở thích cá nhân sau nhiều năm làm việc. Tuy nhiên, việc chăm sóc y tế và tài chính vẫn là những mối quan tâm lớn.