(Top Banner Ad)
young people
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Giáo dục, Nhân khẩu học

young people

UK: /ˈjʌŋ ˈpiːpl̩/ • US: /ˈjʌŋ ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

những người trẻ thế hệ trẻ thanh niên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who are in the early stage of their life, typically between childhood and adulthood.

Vietnamese Meaning

Những người trẻ tuổi, thường nằm trong độ tuổi từ thiếu nhi đến tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in programs to support young people."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để hỗ trợ những người trẻ tuổi."

  • "Young people are the future leaders of our society."

    "Những người trẻ tuổi là những nhà lãnh đạo tương lai của xã hội chúng ta."

  • "We need to listen to the concerns of young people."

    "Chúng ta cần lắng nghe những mối quan tâm của những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, trẻ tuổi
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adverb youngly một cách trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Nhân khẩu học

Nguồn gốc của 'young people'

Cụm từ 'young people' đơn giản là sự kết hợp của 'young' (trẻ) và 'people' (người). 'Young' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġeong', có nghĩa là 'trẻ'. 'People' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'populus', có nghĩa là 'dân chúng' hoặc 'người'. Vì vậy, 'young people' chỉ đơn giản là 'những người trẻ tuổi'.

Usage Note

Cụm từ 'young people' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi nói chung, không xác định độ tuổi cụ thể. Nó có thể bao gồm thanh thiếu niên, sinh viên, và những người mới bắt đầu sự nghiệp. So với 'youth', 'young people' có xu hướng trang trọng và tổng quát hơn.

Prepositions

among for to

'among young people': ám chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng trong nhóm người trẻ. 'for young people': dành cho người trẻ. 'to young people': hướng đến người trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young people
  • Bright young people
    (những người trẻ tuổi tài năng)
  • Ambitious young people
    (những người trẻ tuổi đầy tham vọng)
  • Energetic young people
    (những người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng)
Verb + young people
  • Educate young people
    (giáo dục những người trẻ)
  • Empower young people
    (trao quyền cho những người trẻ)
  • Influence young people
    (ảnh hưởng đến những người trẻ)

Idioms

  • The future belongs to young people.

    Tương lai thuộc về những người trẻ.

    "The future belongs to young people, so we need to invest in their education."

    (Tương lai thuộc về những người trẻ, vì vậy chúng ta cần đầu tư vào giáo dục của họ.)

  • Young people are the leaders of tomorrow.

    Thế hệ trẻ là những nhà lãnh đạo của ngày mai.

    "Young people are the leaders of tomorrow, and we should support their initiatives."

    (Thế hệ trẻ là những nhà lãnh đạo của ngày mai, và chúng ta nên ủng hộ các sáng kiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young people

Danh từ
Lật mặt

Những người trẻ tuổi, thường nằm trong độ tuổi từ thiếu nhi đến tuổi trưởng thành.

"The government is investing in programs to support young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That young people are the future is a universally accepted truth.
Việc giới trẻ là tương lai là một sự thật được chấp nhận trên toàn cầu.
Phủ định
Whether young people will embrace technology is not something anyone doubts.
Việc liệu giới trẻ có đón nhận công nghệ hay không không phải là điều mà ai nghi ngờ.
Nghi vấn
Why young people are so interested in social media is a question many researchers are trying to answer.
Tại sao giới trẻ lại quan tâm đến mạng xã hội là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đang cố gắng trả lời.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If young people don't have enough sleep, they feel tired.
Nếu những người trẻ tuổi không ngủ đủ giấc, họ cảm thấy mệt mỏi.
Phủ định
When people are young, they don't usually worry about their health.
Khi mọi người còn trẻ, họ thường không lo lắng về sức khỏe của mình.
Nghi vấn
If people are young, do they tend to be more optimistic?
Nếu mọi người còn trẻ, họ có xu hướng lạc quan hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young people".

Quyền tự quyết của giới trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, tuổi trưởng thành thường được đánh dấu bằng việc đạt được quyền tự quyết. Điều này bao gồm quyền bỏ phiếu, uống rượu (ở độ tuổi hợp pháp), ký hợp đồng và đưa ra các quyết định độc lập. Cha mẹ thường khuyến khích con cái tự lập từ sớm.

Văn hóa thần tượng giới trẻ

Trong văn hóa đại chúng, giới trẻ thường được thần tượng hóa và được coi là biểu tượng của sự đổi mới, sáng tạo và tiềm năng. Các xu hướng thời trang, âm nhạc và giải trí thường bắt nguồn từ giới trẻ và lan rộng ra các nhóm tuổi khác.