(Top Banner Ad)
senior citizens
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

senior citizens

UK: /ˈsiːnɪə ˈsɪtɪzənz/ • US: /ˈsiːniər ˈsɪtɪzənz/

Nghĩa tiếng Việt

người cao tuổi người lớn tuổi các cụ già người già
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elderly people, especially those who are retired.

Vietnamese Meaning

Người cao tuổi, đặc biệt là những người đã nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many programs are designed to help senior citizens with healthcare costs."

    "Nhiều chương trình được thiết kế để giúp người cao tuổi chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe."

  • "The city offers various activities for senior citizens."

    "Thành phố cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho người cao tuổi."

  • "Senior citizens are often eligible for discounts."

    "Người cao tuổi thường đủ điều kiện nhận giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senior lớn tuổi, cao cấp, thâm niên
Noun seniority thâm niên, địa vị cao hơn, sự cao cấp
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, quốc tịch

Synonyms

elderly people (người cao tuổi)the aged (người già)old people (người già)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
Old French
cite
Old French
citezein
English (Mid-20th Century)
senior citizens

Nguồn gốc cụm từ 'senior citizens'

Cụm từ 'senior citizens' (người cao tuổi) bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở các nước nói tiếng Anh. Nó được tạo ra để thay thế cho những cách gọi cũ như 'old people' (người già) hoặc 'the elderly', nhằm thể hiện sự tôn trọng hơn và tránh ý nghĩa tiêu cực. 'Senior' có nghĩa là 'cao cấp hơn' hoặc 'lớn tuổi hơn', trong khi 'citizen' có nghĩa là 'công dân'. Việc ghép hai từ này lại giúp tạo ra một cách gọi trang trọng và tích cực hơn cho những người lớn tuổi trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ "senior citizens" là một cách lịch sự và tôn trọng để gọi những người lớn tuổi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như chính sách công, chương trình xã hội, hoặc các bài báo. Tránh sử dụng các từ ngữ có thể mang tính xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior citizens
  • active active senior citizens
    (người cao tuổi năng động)
  • retired retired senior citizens
    (người cao tuổi đã nghỉ hưu)
  • vulnerable vulnerable senior citizens
    (người cao tuổi dễ bị tổn thương)
Verb + senior citizens
  • support support senior citizens
    (hỗ trợ người cao tuổi)
  • assist assist senior citizens
    (giúp đỡ người cao tuổi)
  • care for care for senior citizens
    (chăm sóc người cao tuổi)
Noun + senior citizens
  • benefits for benefits for senior citizens
    (phúc lợi cho người cao tuổi)
  • discounts for discounts for senior citizens
    (giảm giá cho người cao tuổi)
  • housing for housing for senior citizens
    (nhà ở cho người cao tuổi)

Idioms

  • senior citizen discount

    giảm giá dành cho người cao tuổi

    "Many museums offer a senior citizen discount."

    (Nhiều bảo tàng có ưu đãi giảm giá dành cho người cao tuổi.)

  • senior citizen center

    trung tâm người cao tuổi

    "The local senior citizen center provides various activities for elders."

    (Trung tâm người cao tuổi địa phương cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho người lớn tuổi.)

  • senior citizen card

    thẻ người cao tuổi

    "You can get a senior citizen card to enjoy various benefits."

    (Bạn có thể nhận thẻ người cao tuổi để hưởng nhiều quyền lợi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior citizens

Danh từ
Lật mặt

Người cao tuổi, đặc biệt là những người đã nghỉ hưu.

"Many programs are designed to help senior citizens with healthcare costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior citizens".

Sự tôn trọng và phúc lợi xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'senior citizens' gắn liền với sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và các hệ thống hỗ trợ xã hội. Chính phủ và các tổ chức thường có các chương trình phúc lợi, trợ cấp hưu trí, chăm sóc sức khỏe đặc biệt, và các ưu đãi giảm giá (senior citizen discounts) tại nhiều nơi như cửa hàng, bảo tàng, hoặc phương tiện công cộng nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

Hoạt động cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các 'senior citizen centers' (trung tâm người cao tuổi) hoặc các câu lạc bộ dành riêng cho người cao tuổi. Những nơi này cung cấp không gian để giao lưu, tham gia các hoạt động giải trí, giáo dục, hoặc thể dục thể thao, giúp người cao tuổi duy trì cuộc sống năng động, lành mạnh và tránh sự cô lập xã hội.