(Top Banner Ad)
location research
B2
Noun B2 Nghiên cứu thị trường, Địa lý học, Quy hoạch đô thị, Kinh doanh

location research

UK: /ləʊˈkeɪʃən rɪˈsɜːtʃ/ • US: /loʊˈkeɪʃən riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu địa điểm nghiên cứu vị trí khảo sát địa điểm phân tích vị trí địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic investigation into the suitability of a particular place for a specific purpose, such as a business or residence; it involves gathering data and analyzing factors related to the area.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về tính phù hợp của một địa điểm cụ thể cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như một doanh nghiệp hoặc nơi cư trú; nó bao gồm việc thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố liên quan đến khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted extensive location research before deciding to open a new branch."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu địa điểm sâu rộng trước khi quyết định mở một chi nhánh mới."

  • "Our team is currently involved in location research for a new retail store."

    "Nhóm của chúng tôi hiện đang tham gia vào việc nghiên cứu địa điểm cho một cửa hàng bán lẻ mới."

  • "Detailed location research is crucial for the success of any business."

    "Nghiên cứu địa điểm chi tiết là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate xác định vị trí, đặt ở
Noun relocation sự di dời, tái định cư
Noun researcher nhà nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

site analysis (phân tích địa điểm)area study (nghiên cứu khu vực)market research (related) (nghiên cứu thị trường (liên quan))

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu thị trường, Địa lý học, Quy hoạch đô thị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
location
English
location
Old French
rechercher
English
research
Modern English
location research

Sự kết hợp cho một mục đích

Từ "location" có nguồn gốc từ tiếng Latin "locus" (nơi chốn) thông qua tiếng Pháp cổ. Còn "research" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rechercher" (tìm kiếm kỹ lưỡng, tìm lại). "Location research" là sự ghép nối hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh, mô tả hành động tìm hiểu, phân tích một địa điểm cụ thể để phục vụ cho các mục đích chiến lược, kinh doanh hay khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh (ví dụ: xác định địa điểm tốt nhất cho một cửa hàng bán lẻ), bất động sản và quy hoạch đô thị. Nó nhấn mạnh đến việc điều tra chi tiết để đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

into on

‘into’ thường được sử dụng khi nhấn mạnh quá trình nghiên cứu sâu rộng. Ví dụ: 'Conducting location research into the demographics of the area.' ‘on’ được sử dụng khi nói về một khía cạnh cụ thể của địa điểm. Ví dụ: 'Location research on traffic patterns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + location research
  • extensive extensive location research
    (nghiên cứu địa điểm chuyên sâu/rộng khắp)
  • strategic strategic location research
    (nghiên cứu địa điểm chiến lược)
  • market market location research
    (nghiên cứu địa điểm thị trường)
  • demographic demographic location research
    (nghiên cứu địa điểm về nhân khẩu học)
Verb + location research
  • conduct conduct location research
    (tiến hành nghiên cứu địa điểm)
  • undertake undertake location research
    (thực hiện nghiên cứu địa điểm)
  • require require location research
    (đòi hỏi nghiên cứu địa điểm)
  • involve involve location research
    (bao gồm/liên quan đến nghiên cứu địa điểm)
Noun + of location research
  • findings findings of location research
    (những phát hiện từ nghiên cứu địa điểm)
  • report report on location research
    (báo cáo về nghiên cứu địa điểm)
  • importance importance of location research
    (tầm quan trọng của nghiên cứu địa điểm)

Idioms

  • lay the groundwork for location research

    đặt nền móng/chuẩn bị cho việc nghiên cứu địa điểm

    "Before expanding, we need to lay the groundwork for location research to identify potential sites."

    (Trước khi mở rộng, chúng ta cần đặt nền móng cho việc nghiên cứu địa điểm để xác định các địa điểm tiềm năng.)

  • crucial for location research

    quan trọng/thiết yếu đối với nghiên cứu địa điểm

    "Demographic data is crucial for location research in retail."

    (Dữ liệu nhân khẩu học rất quan trọng đối với nghiên cứu địa điểm trong lĩnh vực bán lẻ.)

  • based on location research

    dựa trên/dựa vào nghiên cứu địa điểm

    "The decision to build the new factory was based on extensive location research."

    (Quyết định xây dựng nhà máy mới được đưa ra dựa trên nghiên cứu địa điểm rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location research

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về tính phù hợp của một địa điểm cụ thể cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như một doanh nghiệp hoặc nơi cư trú; nó bao gồm việc thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố liên quan đến khu vực.

"The company conducted extensive location research before deciding to open a new branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location research".

Nền tảng cho quyết định chiến lược

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "location research" là một bước không thể thiếu trước khi đưa ra các quyết định quan trọng như mở cửa hàng mới, xây dựng nhà máy, hoặc đầu tư bất động sản. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu và hiểu biết sâu sắc về môi trường địa lý, kinh tế, xã hội trước khi hành động, nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

Công cụ cho phát triển đô thị

Trong quy hoạch đô thị và phát triển cộng đồng, "location research" giúp các nhà quy hoạch và chính phủ xác định các khu vực lý tưởng cho trường học, bệnh viện, công viên hoặc nhà ở xã hội. Nó phản ánh một cách tiếp cận có hệ thống để tạo ra các không gian sống và làm việc hiệu quả, bền vững và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.