(Top Banner Ad)
one week later
A2
Trạng ngữ A2 Thời gian

one week later

UK: /wʌn wiːk ˈleɪtə/ • US: /wʌn wiːk ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

một tuần sau bảy ngày sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of seven days after a specified time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bảy ngày sau một thời điểm được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One week later, he called me back."

    "Một tuần sau, anh ấy gọi lại cho tôi."

  • "We met one week later to discuss the proposal."

    "Chúng tôi gặp nhau một tuần sau đó để thảo luận về đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần
Adverb weekly mỗi tuần, hàng tuần
Noun weekday ngày trong tuần (thứ 2-thứ 6)
Noun weekend cuối tuần
Adjective late muộn, trễ
Adverb late muộn, trễ
Adjective later sau đó, muộn hơn (dạng so sánh của 'late')
Adverb later sau đó, muộn hơn
Adjective latest mới nhất, gần đây nhất (dạng so sánh bậc nhất của 'late')
Adverb latest muộn nhất, gần đây nhất
Noun lateness sự chậm trễ
Pronoun one một người/vật (thay thế cho danh từ đã nhắc đến)
Adverb once một lần, đã từng
Noun oneness sự hợp nhất, tính duy nhất

Synonyms

a week after (một tuần sau)seven days later (bảy ngày sau)

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Modern English
one
Proto-Indo-European
*weg-
Proto-Germanic
*wikō
Old English
wice
Modern English
week
Proto-Indo-European
*led-
Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Modern English
late -> later

Nguồn gốc cụm từ 'one week later'

Cụm từ 'one week later' không có một nguồn gốc đơn lẻ, phức tạp như một từ vựng riêng biệt. Nó là sự kết hợp của ba từ: 'one' (một), 'week' (tuần) và 'later' (sau đó). 'One' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān' (nghĩa là một, duy nhất), 'week' từ tiếng Anh cổ 'wice' (nghĩa là một khoảng thời gian), và 'later' là dạng so sánh của 'late' (muộn, trễ), cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách nói trực tiếp và phổ biến để chỉ một khoảng thời gian cụ thể sau một sự kiện nào đó, thường dùng để chuyển tiếp thời gian trong một câu chuyện hoặc tường thuật.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian một tuần đã trôi qua kể từ một sự kiện hoặc thời điểm nào đó. 'Later' chỉ rõ sự trễ nải về thời gian so với một mốc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one week later
  • returned returned one week later
    (đã trở về một tuần sau đó)
  • met met one week later
    (đã gặp nhau một tuần sau đó)
  • finished finished one week later
    (đã hoàn thành một tuần sau đó)
  • postponed postponed until one week later
    (đã hoãn đến một tuần sau đó)
  • appeared appeared one week later
    (đã xuất hiện một tuần sau đó)
Sentence structure + one week later
  • The results came out The results came out one week later.
    (Kết quả đã được công bố một tuần sau đó.)
  • They made a decision They made a decision one week later.
    (Họ đã đưa ra quyết định một tuần sau đó.)
  • He finally reappeared He finally reappeared one week later.
    (Cuối cùng anh ấy đã xuất hiện trở lại một tuần sau đó.)
  • The meeting was scheduled The meeting was scheduled for one week later.
    (Cuộc họp đã được lên lịch vào một tuần sau đó.)

Idioms

  • Fast forward one week later

    Tua nhanh tới một tuần sau đó (thường dùng trong kể chuyện, phim ảnh để bỏ qua chi tiết và chuyển cảnh thời gian)

    "They had a big argument. Fast forward one week later, they were still not speaking."

    (Họ đã có một trận cãi vã lớn. Tua nhanh tới một tuần sau đó, họ vẫn không nói chuyện với nhau.)

  • Due one week later

    Đến hạn một tuần sau đó (thường dùng trong lịch trình, công việc, ngày đáo hạn)

    "The project's final report was due one week later than initially planned."

    (Báo cáo cuối cùng của dự án đến hạn một tuần sau đó so với kế hoạch ban đầu.)

  • To be confirmed one week later

    Sẽ được xác nhận một tuần sau đó

    "The exact date of the event will be confirmed one week later."

    (Ngày chính xác của sự kiện sẽ được xác nhận một tuần sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one week later

Trạng ngữ
Lật mặt

Một khoảng thời gian bảy ngày sau một thời điểm được chỉ định.

"One week later, he called me back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would arrive one week later.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến một tuần sau đó.
Phủ định
He said that he would not be there one week later.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không có mặt ở đó một tuần sau.
Nghi vấn
She asked if the package would arrive one week later.
Cô ấy hỏi liệu gói hàng có đến một tuần sau đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one week later".

Tầm quan trọng của tuần trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'một tuần' (seven-day week) có nguồn gốc rất xa xưa, gắn liền với các nền văn minh cổ đại như Babylon và Do Thái, sau này được áp dụng rộng rãi trong lịch Gregory phổ biến ở phương Tây. Một tuần là đơn vị thời gian cơ bản để tổ chức công việc, học tập và các hoạt động xã hội. Người phương Tây thường lên kế hoạch theo tuần, với chu kỳ làm việc 5 ngày và nghỉ cuối tuần 2 ngày, tạo nên nhịp sống quen thuộc và cấu trúc xã hội.

Chờ đợi và kỳ vọng theo tuần

Cụm từ 'one week later' thường mang sắc thái của sự chờ đợi hoặc một cột mốc thời gian quan trọng trong một chuỗi sự kiện. Trong văn hóa phương Tây, việc lên lịch hẹn, giao hàng, hoặc nhận kết quả sau một tuần là rất phổ biến. Nó thể hiện sự kỳ vọng vào một diễn biến hoặc kết quả cụ thể sau một khoảng thời gian được định trước, ví dụ như chờ đợi kết quả xét nghiệm, chờ một tập phim mới ra mắt, hay chờ cuộc họp tiếp theo.