offline community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who interact with each other primarily in physical, face-to-face settings, rather than online.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tương tác với nhau chủ yếu trong các môi trường vật lý, trực tiếp, thay vì trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library serves as a hub for the offline community, hosting events and workshops."
"Thư viện đóng vai trò là trung tâm cho cộng đồng ngoại tuyến, tổ chức các sự kiện và hội thảo."
-
"Many people find that their offline community provides a stronger sense of belonging than their online interactions."
"Nhiều người nhận thấy rằng cộng đồng ngoại tuyến của họ mang lại cảm giác thân thuộc mạnh mẽ hơn so với các tương tác trực tuyến của họ."
-
"Local businesses often support the offline community by sponsoring events and donating to local charities."
"Các doanh nghiệp địa phương thường hỗ trợ cộng đồng ngoại tuyến bằng cách tài trợ các sự kiện và quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | cộng đồng, sự chung sống |
| Adjective | communal | thuộc về cộng đồng, chung |
| Noun | membership | tư cách thành viên, số lượng thành viên của một tổ chức/cộng đồng |
| Adjective | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Adjective | online | trực tuyến, có kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp, đối mặt trong một cộng đồng. Nó đối lập với 'online community', nơi mà các tương tác chủ yếu diễn ra qua internet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong offline community (một cộng đồng ngoại tuyến vững mạnh)
-
vibrant a vibrant offline community (một cộng đồng ngoại tuyến sôi nổi)
-
local a local offline community (một cộng đồng ngoại tuyến địa phương)
-
build build an offline community (xây dựng một cộng đồng ngoại tuyến)
-
foster foster an offline community (nuôi dưỡng một cộng đồng ngoại tuyến)
-
join join an offline community (tham gia một cộng đồng ngoại tuyến)
-
gathers the offline community gathers (cộng đồng ngoại tuyến tụ họp)
-
thrives the offline community thrives (cộng đồng ngoại tuyến phát triển mạnh)
Idioms
-
the heart and soul of an offline community
linh hồn và trái tim của một cộng đồng ngoại tuyến (ám chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)
"Face-to-face events are often the heart and soul of an offline community."
(Các sự kiện gặp mặt trực tiếp thường là linh hồn và trái tim của một cộng đồng ngoại tuyến.)
-
cultivating genuine connections in an offline community
nuôi dưỡng các mối quan hệ chân thật trong một cộng đồng ngoại tuyến
"Many people prioritize cultivating genuine connections in an offline community over virtual interactions."
(Nhiều người ưu tiên nuôi dưỡng các mối quan hệ chân thật trong một cộng đồng ngoại tuyến hơn là tương tác ảo.)
-
building bridges within an offline community
xây dựng cầu nối (trong một cộng đồng ngoại tuyến) – hàm ý kết nối các thành viên, nhóm nhỏ lại với nhau
"The neighborhood association is focused on building bridges within the offline community by organizing local events."
(Hiệp hội khu phố tập trung vào việc xây dựng cầu nối trong cộng đồng ngoại tuyến bằng cách tổ chức các sự kiện địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline community
Noun PhraseMột nhóm người tương tác với nhau chủ yếu trong các môi trường vật lý, trực tiếp, thay vì trực tuyến.
"The library serves as a hub for the offline community, hosting events and workshops."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been building an offline community for years before the internet became widely accessible. |
Họ đã xây dựng một cộng đồng ngoại tuyến trong nhiều năm trước khi internet trở nên dễ tiếp cận rộng rãi. |
| Phủ định | She hadn't been participating in the offline community events regularly before she moved to another city. |
Cô ấy đã không tham gia các sự kiện cộng đồng ngoại tuyến thường xuyên trước khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác. |
| Nghi vấn | Had they been organizing offline community meetings every week before the pandemic started? |
Họ đã tổ chức các cuộc họp cộng đồng ngoại tuyến hàng tuần trước khi đại dịch bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline community".
