(Top Banner Ad)
offline community
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Giao tiếp

offline community

UK: /ˈɒfˌlaɪn kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng ngoại tuyến cộng đồng truyền thống cộng đồng thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who interact with each other primarily in physical, face-to-face settings, rather than online.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tương tác với nhau chủ yếu trong các môi trường vật lý, trực tiếp, thay vì trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library serves as a hub for the offline community, hosting events and workshops."

    "Thư viện đóng vai trò là trung tâm cho cộng đồng ngoại tuyến, tổ chức các sự kiện và hội thảo."

  • "Many people find that their offline community provides a stronger sense of belonging than their online interactions."

    "Nhiều người nhận thấy rằng cộng đồng ngoại tuyến của họ mang lại cảm giác thân thuộc mạnh mẽ hơn so với các tương tác trực tuyến của họ."

  • "Local businesses often support the offline community by sponsoring events and donating to local charities."

    "Các doanh nghiệp địa phương thường hỗ trợ cộng đồng ngoại tuyến bằng cách tài trợ các sự kiện và quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng, sự chung sống
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Noun membership tư cách thành viên, số lượng thành viên của một tổ chức/cộng đồng
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Adjective online trực tuyến, có kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
linea
English
offline
Old French
communité
Latin
communitas
English
community
English
offline community

Cụm từ hiện đại cho kết nối truyền thống

Cụm từ 'offline community' (cộng đồng ngoại tuyến) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt cùng với sự phát triển của internet và các 'cộng đồng trực tuyến' (online community). Nó được dùng để phân biệt và nhấn mạnh các nhóm người tương tác, gặp gỡ trực tiếp trong thế giới thực, không thông qua mạng máy tính hay thiết bị điện tử. 'Offline' có nghĩa là 'không kết nối mạng', trong khi 'community' (cộng đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communitas' chỉ sự chia sẻ chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp, đối mặt trong một cộng đồng. Nó đối lập với 'online community', nơi mà các tương tác chủ yếu diễn ra qua internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline community
  • strong a strong offline community
    (một cộng đồng ngoại tuyến vững mạnh)
  • vibrant a vibrant offline community
    (một cộng đồng ngoại tuyến sôi nổi)
  • local a local offline community
    (một cộng đồng ngoại tuyến địa phương)
Verb + offline community
  • build build an offline community
    (xây dựng một cộng đồng ngoại tuyến)
  • foster foster an offline community
    (nuôi dưỡng một cộng đồng ngoại tuyến)
  • join join an offline community
    (tham gia một cộng đồng ngoại tuyến)
offline community + Verb
  • gathers the offline community gathers
    (cộng đồng ngoại tuyến tụ họp)
  • thrives the offline community thrives
    (cộng đồng ngoại tuyến phát triển mạnh)

Idioms

  • the heart and soul of an offline community

    linh hồn và trái tim của một cộng đồng ngoại tuyến (ám chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Face-to-face events are often the heart and soul of an offline community."

    (Các sự kiện gặp mặt trực tiếp thường là linh hồn và trái tim của một cộng đồng ngoại tuyến.)

  • cultivating genuine connections in an offline community

    nuôi dưỡng các mối quan hệ chân thật trong một cộng đồng ngoại tuyến

    "Many people prioritize cultivating genuine connections in an offline community over virtual interactions."

    (Nhiều người ưu tiên nuôi dưỡng các mối quan hệ chân thật trong một cộng đồng ngoại tuyến hơn là tương tác ảo.)

  • building bridges within an offline community

    xây dựng cầu nối (trong một cộng đồng ngoại tuyến) – hàm ý kết nối các thành viên, nhóm nhỏ lại với nhau

    "The neighborhood association is focused on building bridges within the offline community by organizing local events."

    (Hiệp hội khu phố tập trung vào việc xây dựng cầu nối trong cộng đồng ngoại tuyến bằng cách tổ chức các sự kiện địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline community

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người tương tác với nhau chủ yếu trong các môi trường vật lý, trực tiếp, thay vì trực tuyến.

"The library serves as a hub for the offline community, hosting events and workshops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been building an offline community for years before the internet became widely accessible.
Họ đã xây dựng một cộng đồng ngoại tuyến trong nhiều năm trước khi internet trở nên dễ tiếp cận rộng rãi.
Phủ định
She hadn't been participating in the offline community events regularly before she moved to another city.
Cô ấy đã không tham gia các sự kiện cộng đồng ngoại tuyến thường xuyên trước khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác.
Nghi vấn
Had they been organizing offline community meetings every week before the pandemic started?
Họ đã tổ chức các cuộc họp cộng đồng ngoại tuyến hàng tuần trước khi đại dịch bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline community".

Giá trị của tương tác trực tiếp

Trong thời đại kỹ thuật số, khi phần lớn các tương tác diễn ra trực tuyến, 'offline community' (cộng đồng ngoại tuyến) đại diện cho sự trở lại và trân trọng giá trị của các mối quan hệ mặt đối mặt. Những cộng đồng này giúp giảm cảm giác cô lập, tăng cường sự gắn kết xã hội và mang lại trải nghiệm chân thực hơn.

Không gian 'Thứ ba' và cộng đồng

Khái niệm 'third places' (địa điểm thứ ba) của nhà xã hội học Ray Oldenburg (như quán cà phê, thư viện, công viên) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các cộng đồng ngoại tuyến. Đây là những không gian trung lập, nơi mọi người có thể gặp gỡ, giao lưu bên ngoài gia đình (thứ nhất) và công việc (thứ hai), tạo nên nền tảng cho sự gắn kết cộng đồng.