(Top Banner Ad)
physical community
B1
noun B1 Sociology, Urban Planning, Geography

physical community

UK: /ˈfɪzɪkəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈfɪzɪkəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng dân cư cộng đồng địa phương khu dân cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in the same geographical area who share common interests, social interactions, and often a sense of belonging, emphasized by their physical proximity and shared local environment.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, chia sẻ các mối quan tâm chung, tương tác xã hội và thường là cảm giác thuộc về, được nhấn mạnh bởi sự gần gũi về mặt vật lý và môi trường địa phương chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park serves as a central gathering place for the physical community."

    "Công viên đóng vai trò là địa điểm tụ tập trung tâm cho cộng đồng dân cư."

  • "The physical community organized a cleanup event for the local river."

    "Cộng đồng dân cư đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp cho con sông địa phương."

  • "Strong social ties within the physical community contribute to a sense of belonging."

    "Các mối quan hệ xã hội bền chặt trong cộng đồng dân cư góp phần tạo nên cảm giác thuộc về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý học
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun physician bác sĩ
Noun community cộng đồng
Adjective communal chung, công cộng
Noun communication sự giao tiếp
Verb communicate giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Urban Planning, Geography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu-
Ancient Greek
phýsis
Ancient Greek
physikós
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
communis
Latin
commūnitās
Old French
comunité
English
community
English
physical community

Sự ra đời của 'physical'

Từ "physical" có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại "phýsis", có nghĩa là "tự nhiên" hoặc "bản chất". Ban đầu, nó liên quan đến thế giới tự nhiên và khoa học tự nhiên. Về sau, nghĩa của từ này phát triển để bao gồm cả cơ thể con người và những gì hữu hình, có thể cảm nhận bằng giác quan, đối lập với tinh thần hoặc ảo.

Hành trình của 'community'

Từ "community" đến từ tiếng Latin "commūnitās", dựa trên "communis" có nghĩa là "chung" hoặc "công cộng". Nó gợi lên ý tưởng về sự chia sẻ, cùng sở hữu hoặc cùng chung sống. Theo thời gian, nó dần chỉ một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung sở thích, mục tiêu.

Cộng đồng hữu hình trong thế giới số

Cụm từ "physical community" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến hơn khi các cộng đồng trực tuyến và ảo (virtual communities) xuất hiện. Nó dùng để nhấn mạnh một nhóm người tương tác trực tiếp, mặt đối mặt trong một không gian địa lý cụ thể, khác với những kết nối chỉ qua internet.

Usage Note

The term 'physical' emphasizes the importance of geographic location and face-to-face interactions within the community. It distinguishes this from 'virtual communities,' which are based online and lack the same physical presence and shared local environment. While virtual communities offer connections across geographical boundaries, physical communities build relationships through shared spaces and local events. The term also contrasts with abstract notions of community that focus primarily on shared values or beliefs without necessarily entailing geographical proximity.

Prepositions

in within

The prepositions 'in' and 'within' are used to specify the location of individuals or activities inside of a physical community. For example, "There are many activities in the physical community" or "The local library is within the physical community."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical community
  • strong strong physical community
    (cộng đồng hữu hình vững mạnh)
  • vibrant vibrant physical community
    (cộng đồng hữu hình sôi động)
  • local local physical community
    (cộng đồng hữu hình địa phương)
  • close-knit close-knit physical community
    (cộng đồng hữu hình gắn kết chặt chẽ)
  • thriving thriving physical community
    (cộng đồng hữu hình phát triển thịnh vượng)
Verb + physical community
  • build build a physical community
    (xây dựng một cộng đồng hữu hình)
  • foster foster a physical community
    (nuôi dưỡng một cộng đồng hữu hình)
  • support support the physical community
    (hỗ trợ cộng đồng hữu hình)
  • engage with engage with the physical community
    (tương tác với cộng đồng hữu hình)
  • live in live in a physical community
    (sống trong một cộng đồng hữu hình)
Noun + of + physical community
  • sense sense of physical community
    (cảm giác thuộc về cộng đồng hữu hình)
  • strength strength of the physical community
    (sức mạnh của cộng đồng hữu hình)

Idioms

  • in the physical community

    Trong cộng đồng thực tế/hữu hình (ám chỉ ngoài đời thật, không phải trên mạng)

    "It's important to connect with people in the physical community, not just online."

    (Điều quan trọng là kết nối với mọi người trong cộng đồng thực tế, không chỉ trên mạng.)

  • sense of physical community

    Cảm giác thuộc về/gắn bó với cộng đồng hữu hình/thực tế

    "Many people miss the strong sense of physical community that existed before the digital age."

    (Nhiều người nhớ cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cộng đồng hữu hình đã từng tồn tại trước thời đại kỹ thuật số.)

  • build a strong physical community

    Xây dựng một cộng đồng hữu hình/thực tế vững mạnh

    "Local initiatives aim to build a strong physical community through shared activities."

    (Các sáng kiến địa phương nhằm mục đích xây dựng một cộng đồng hữu hình vững mạnh thông qua các hoạt động chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical community

noun
Lật mặt

Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, chia sẻ các mối quan tâm chung, tương tác xã hội và thường là cảm giác thuộc về, được nhấn mạnh bởi sự gần gũi về mặt vật lý và môi trường địa phương chung.

"The park serves as a central gathering place for the physical community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical community".

Tầm quan trọng của không gian chung

Trong nhiều nền văn hóa, sự tồn tại của các "không gian thứ ba" (third places) như công viên, quán cà phê, thư viện hoặc trung tâm cộng đồng là cực kỳ quan trọng đối với cộng đồng hữu hình. Những nơi này khuyến khích mọi người gặp gỡ, giao lưu trực tiếp, xây dựng mối quan hệ và tạo nên sự gắn kết xã hội.

Đối lập với thế giới số

Khái niệm "physical community" trở nên nổi bật hơn trong thời đại kỹ thuật số, khi mà phần lớn giao tiếp và kết nối xã hội diễn ra trực tuyến. Nó nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của các tương tác mặt đối mặt, sự hiện diện vật lý và các mối quan hệ được hình thành trong môi trường thực tế, khác biệt hoàn toàn với các cộng đồng ảo (virtual communities).