(Top Banner Ad)
online transfer
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Tài chính

online transfer

UK: /ˌɒnˈlaɪn trænsˈfɜː(r)/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển khoản trực tuyến chuyển tiền trực tuyến giao dịch trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving funds electronically from one account to another via the internet.

Vietnamese Meaning

Hành động chuyển tiền điện tử từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made an online transfer to pay my rent."

    "Tôi đã thực hiện chuyển khoản trực tuyến để trả tiền thuê nhà."

  • "The bank offers free online transfers to its customers."

    "Ngân hàng cung cấp dịch vụ chuyển khoản trực tuyến miễn phí cho khách hàng."

  • "Be careful when making online transfers to avoid phishing scams."

    "Hãy cẩn thận khi thực hiện chuyển khoản trực tuyến để tránh các trò lừa đảo trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer Chuyển khoản, chuyển giao, chuyển nhượng (tiền, tài sản, dữ liệu)
Noun transfer Sự chuyển khoản, sự chuyển giao, sự chuyển nhượng
Adjective transferable Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transferee Người nhận chuyển nhượng/chuyển giao
Noun transferor Người thực hiện chuyển nhượng/chuyển giao

Synonyms

electronic transfer (chuyển khoản điện tử)internet transfer (chuyển khoản qua internet)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
Modern English (14th Century)
transfer
Modern English (Mid-20th Century)
online
Modern English (Late 20th Century)
online transfer

Nguồn gốc của 'Transfer'

Từ 'transfer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transferre', ghép từ 'trans-' (nghĩa là 'ngang qua' hoặc 'từ bên này sang bên kia') và 'ferre' (nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang hoặc chuyển cái gì đó từ nơi này đến nơi khác'. Qua tiếng Pháp cổ ('transferer'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Sự ra đời của 'Online'

Từ 'online' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán và viễn thông. Nó kết hợp giữa 'on' và 'line' để chỉ trạng thái kết nối trực tiếp với một hệ thống hoặc mạng máy tính. Khi internet phát triển, 'online' trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả mọi hoạt động được thực hiện qua mạng internet.

'Online Transfer' – Giao dịch hiện đại

Sự kết hợp của 'online' và 'transfer' tạo ra cụm từ 'online transfer' (chuyển khoản trực tuyến), mô tả việc chuyển tiền điện tử từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua internet, mà không cần đến ngân hàng vật lý. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự bùng nổ của ngân hàng điện tử và thanh toán kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ 'online transfer' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, và thương mại điện tử. Nó nhấn mạnh phương thức chuyển tiền là trực tuyến, thông qua internet. So với các hình thức chuyển tiền khác như chuyển tiền mặt trực tiếp hoặc chuyển khoản qua ngân hàng truyền thống, 'online transfer' mang tính tiện lợi và nhanh chóng hơn.

Prepositions

of to

'transfer of money' (chuyển tiền) diễn tả hành động chuyển tiền nói chung. 'transfer to [account]' (chuyển đến [tài khoản]) diễn tả tài khoản đích nhận tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online transfer
  • make make an online transfer
    (thực hiện một giao dịch chuyển khoản trực tuyến)
  • initiate initiate an online transfer
    (khởi tạo một giao dịch chuyển khoản trực tuyến)
  • complete complete an online transfer
    (hoàn tất một giao dịch chuyển khoản trực tuyến)
  • receive receive an online transfer
    (nhận một khoản chuyển khoản trực tuyến)
Adjective + online transfer
  • successful successful online transfer
    (giao dịch chuyển khoản trực tuyến thành công)
  • secure secure online transfer
    (giao dịch chuyển khoản trực tuyến an toàn)
  • instant instant online transfer
    (giao dịch chuyển khoản trực tuyến tức thì)
Online transfer + Noun
  • service online transfer service
    (dịch vụ chuyển khoản trực tuyến)
  • fee online transfer fee
    (phí chuyển khoản trực tuyến)
  • limit online transfer limit
    (hạn mức chuyển khoản trực tuyến)

Idioms

  • make an online transfer

    Thực hiện một giao dịch chuyển khoản trực tuyến. (Đây là một cụm từ rất phổ biến, gần như cố định để chỉ hành động chuyển tiền qua mạng.)

    "I need to make an online transfer to pay my rent by tomorrow."

    (Tôi cần thực hiện một giao dịch chuyển khoản trực tuyến để trả tiền thuê nhà trước ngày mai.)

  • set up a recurring online transfer

    Thiết lập một giao dịch chuyển khoản trực tuyến định kỳ. (Một cụm từ phổ biến trong ngân hàng điện tử để tự động hóa việc chuyển tiền.)

    "You can set up a recurring online transfer for your monthly savings."

    (Bạn có thể thiết lập một giao dịch chuyển khoản trực tuyến định kỳ cho khoản tiết kiệm hàng tháng của mình.)

  • confirm an online transfer

    Xác nhận một giao dịch chuyển khoản trực tuyến. (Một bước quan trọng trong quá trình đảm bảo giao dịch thành công và an toàn.)

    "Did you receive a notification to confirm your online transfer?"

    (Bạn đã nhận được thông báo để xác nhận giao dịch chuyển khoản trực tuyến của mình chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online transfer

noun
Lật mặt

Hành động chuyển tiền điện tử từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua internet.

"I made an online transfer to pay my rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I made an online transfer to her account yesterday.
Tôi đã thực hiện chuyển khoản trực tuyến vào tài khoản của cô ấy ngày hôm qua.
Phủ định
They did not accept online transfers as a valid payment method.
Họ không chấp nhận chuyển khoản trực tuyến như một phương thức thanh toán hợp lệ.
Nghi vấn
Did you complete the online transfer successfully?
Bạn đã hoàn thành việc chuyển khoản trực tuyến thành công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online transfer".

Chuyển đổi số trong tài chính

Online transfer là một phần quan trọng của cuộc cách mạng số trong ngành tài chính. Nó đã thay thế đáng kể các phương thức truyền thống như séc, lệnh chuyển tiền giấy, và giao dịch tiền mặt tại quầy, mang lại sự tiện lợi, tốc độ và khả năng truy cập 24/7 cho người dùng trên toàn thế giới. Sự phát triển này cũng gắn liền với sự phổ biến của ngân hàng di động và các ứng dụng thanh toán.

An toàn và Bảo mật

Mặc dù online transfer mang lại nhiều lợi ích, vấn đề an toàn và bảo mật luôn là mối quan tâm hàng đầu. Các ngân hàng và dịch vụ thanh toán trực tuyến sử dụng nhiều lớp bảo mật (mã hóa, xác thực hai yếu tố, giám sát giao dịch) để bảo vệ người dùng khỏi gian lận và đánh cắp thông tin. Người dùng cũng cần cảnh giác với các chiêu trò lừa đảo trực tuyến (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin tài khoản.