(Top Banner Ad)
web version
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

web version

UK: ˈwɛb ˈvɜːʃən • US: ˈwɛb ˈvɜːrʒən

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản web bản web
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something (e.g., a software program, a document, or a website) that is designed to be accessed and used on the web.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: một chương trình phần mềm, một tài liệu hoặc một trang web) được thiết kế để truy cập và sử dụng trên web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The web version of the software is free to use, but the desktop version requires a subscription."

    "Phiên bản web của phần mềm này được sử dụng miễn phí, nhưng phiên bản dành cho máy tính để bàn yêu cầu phải trả phí thuê bao."

  • "You can access the web version of the document from any device with an internet connection."

    "Bạn có thể truy cập phiên bản web của tài liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet."

  • "The web version is updated more frequently than the printed version."

    "Phiên bản web được cập nhật thường xuyên hơn so với phiên bản in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun website trang web, địa chỉ web
Noun web browser trình duyệt web
Adj web-based dựa trên nền web, hoạt động qua web
Noun web page trang web (một phần của website)
Noun update bản cập nhật, sự cập nhật
Verb update cập nhật, làm mới
Noun upgrade bản nâng cấp, sự nâng cấp
Noun edition ấn bản, phiên bản (của sách, báo)

Synonyms

Antonyms

desktop version (phiên bản máy tính)mobile version (phiên bản di động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Latin
versio
Modern English
web version

Nguồn gốc của 'Web Version'

Từ 'web' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'webb', chỉ tấm vải dệt hoặc mạng lưới. Khi Internet phát triển mạnh mẽ vào những năm 1990, 'web' được dùng để ám chỉ Mạng lưới Toàn cầu (World Wide Web). Trong khi đó, từ 'version' (phiên bản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là sự thay đổi hoặc sự quay. Sự kết hợp của hai từ này, 'web version', xuất hiện để mô tả một dạng thức của phần mềm, tài liệu hoặc nội dung được thiết kế đặc biệt để có thể truy cập và sử dụng trực tiếp qua trình duyệt web, không cần cài đặt ứng dụng riêng biệt.

Usage Note

"Web version" thường được dùng để phân biệt với các phiên bản khác, ví dụ như phiên bản dành cho máy tính để bàn (desktop version), phiên bản di động (mobile version), hoặc phiên bản in (printed version). Nó nhấn mạnh rằng phiên bản này được tối ưu hóa cho việc sử dụng trên trình duyệt web. Đôi khi còn được gọi là "online version".

Prepositions

of

"Web version of [tên sản phẩm/dịch vụ]" chỉ ra rằng đây là phiên bản trên web của sản phẩm/dịch vụ đó. Ví dụ: "Web version of Microsoft Word".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web version
  • latest latest web version
    (phiên bản web mới nhất)
  • full full web version
    (phiên bản web đầy đủ)
  • online online web version
    (phiên bản web trực tuyến)
  • simplified simplified web version
    (phiên bản web đơn giản hóa)
  • mobile mobile web version
    (phiên bản web dành cho thiết bị di động)
Verb + web version
  • access access the web version
    (truy cập phiên bản web)
  • use use the web version
    (sử dụng phiên bản web)
  • switch to switch to the web version
    (chuyển sang phiên bản web)
  • launch launch the web version
    (khởi chạy phiên bản web)
  • provide provide a web version
    (cung cấp một phiên bản web)
  • prefer prefer the web version
    (thích dùng phiên bản web hơn)

Idioms

  • access the web version

    truy cập phiên bản web (của một ứng dụng, tài liệu hoặc dịch vụ trực tuyến)

    "You can access the full web version of our software from any browser."

    (Bạn có thể truy cập phiên bản web đầy đủ của phần mềm chúng tôi từ bất kỳ trình duyệt nào.)

  • switch to the web version

    chuyển sang phiên bản web (thường từ ứng dụng di động hoặc máy tính để bàn để có trải nghiệm khác)

    "If you're having trouble with the app, try switching to the web version for a smoother experience."

    (Nếu bạn gặp sự cố với ứng dụng, hãy thử chuyển sang phiên bản web để có trải nghiệm mượt mà hơn.)

  • the web version of X

    phiên bản web của X (dùng để chỉ một đối tượng cụ thể như một dịch vụ, một trò chơi, một tài liệu, v.v., có sẵn trên web)

    "The web version of the dictionary includes audio pronunciations and example sentences."

    (Phiên bản web của từ điển bao gồm phát âm bằng âm thanh và các câu ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của một thứ gì đó (ví dụ: một chương trình phần mềm, một tài liệu hoặc một trang web) được thiết kế để truy cập và sử dụng trên web.

"The web version of the software is free to use, but the desktop version requires a subscription."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web version".

Sự tiện lợi và khả năng truy cập mọi nơi

Sự phát triển mạnh mẽ của 'web version' phản ánh xu hướng chuyển dịch từ các ứng dụng phải cài đặt cục bộ sang các dịch vụ và phần mềm dựa trên đám mây. Điều này mang lại lợi ích to lớn về sự tiện lợi, cho phép người dùng truy cập các ứng dụng hoặc nội dung từ bất kỳ thiết bị nào (máy tính, máy tính bảng, điện thoại) có kết nối internet và trình duyệt, mà không cần lo lắng về việc cài đặt hay tương thích hệ điều hành.

Phản ánh xu hướng đa nền tảng (Cross-Platform) và điện toán đám mây

'Web version' là một ví dụ điển hình của việc phát triển ứng dụng đa nền tảng và điện toán đám mây. Thay vì phải tạo ra các ứng dụng riêng biệt cho từng hệ điều hành như Windows, macOS, Android và iOS, các nhà phát triển có thể tạo ra một phiên bản web duy nhất có khả năng hoạt động trên hầu hết các thiết bị và hệ điều hành. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian phát triển và đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán trên mọi nền tảng.