(Top Banner Ad)
open accounting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

open accounting

UK: /ˈəʊpən əˈkaʊntɪŋ/ • US: /ˈoʊpən əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán mở kế toán minh bạch hệ thống kế toán minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where financial information is transparent and accessible to all stakeholders.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà thông tin tài chính minh bạch và dễ dàng tiếp cận đối với tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council adopted open accounting to ensure citizens could track how taxpayer money was spent."

    "Hội đồng thành phố đã áp dụng kế toán mở để đảm bảo người dân có thể theo dõi cách tiền thuế của họ được chi tiêu."

  • "Open accounting practices can help reduce corruption."

    "Thực hành kế toán mở có thể giúp giảm tham nhũng."

  • "The new platform promotes open accounting by making all financial data available online."

    "Nền tảng mới thúc đẩy kế toán mở bằng cách cung cấp tất cả dữ liệu tài chính trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open mở, công khai, không che giấu
Adv openly một cách công khai, thẳng thắn
N openness sự cởi mở, tính minh bạch
N account tài khoản, bản báo cáo, sự giải thích
V account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
N accountant kế toán viên
N accounting kế toán (ngành hoặc hoạt động)
Adj accountable chịu trách nhiệm
N accountability trách nhiệm giải trình
Adj transparent minh bạch, trong suốt (đồng nghĩa với 'open' trong ngữ cảnh này)
N transparency sự minh bạch (đồng nghĩa với 'openness' trong ngữ cảnh này)

Synonyms

transparent accounting (kế toán minh bạch)accountable accounting (kế toán có trách nhiệm giải trình)

Antonyms

opaque accounting (kế toán mờ ám)closed accounting (kế toán khép kín)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz (ancestor of 'open')
Old English
open
Middle English
open
Old French
aconter / acomptare (ancestor of 'account')
Middle English
acounten
Modern English
open (adjective) & account (verb/noun) & accounting (noun)
Modern English
open accounting (compound phrase, reflecting modern business transparency)

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' (mở) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', mang ý nghĩa 'không đóng, không bị che giấu'. Qua hàng ngàn năm, nó đã giữ vững ý nghĩa này, liên tục thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và khả năng tiếp cận.

Nguồn gốc của 'Accounting' và sự kết hợp

Từ 'account' (tài khoản, tính toán) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm, giải thích, báo cáo'. 'Accounting' là danh từ phái sinh chỉ hoạt động kế toán. Khi kết hợp thành 'open accounting', cụm từ này không có lịch sử lâu đời mà là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh yêu cầu ngày càng cao về sự minh bạch tài chính trong kinh doanh và quản trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'open accounting' nhấn mạnh sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin tài chính. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị công, các tổ chức phi lợi nhuận hoặc trong các công ty cam kết về trách nhiệm giải trình cao. Khác với các hệ thống kế toán truyền thống, nơi thông tin có thể bị hạn chế cho một số người nhất định, 'open accounting' tìm cách dân chủ hóa thông tin tài chính.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Open accounting in government improves public trust.' (Kế toán mở trong chính phủ cải thiện lòng tin của công chúng.) hoặc 'Implementing open accounting for non-profits ensures accountability.' (Triển khai kế toán mở cho các tổ chức phi lợi nhuận đảm bảo trách nhiệm giải trình.). Giới từ 'for' nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ sự minh bạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + open accounting
  • implement implement open accounting
    (triển khai/thực hiện kế toán minh bạch)
  • practice practice open accounting
    (thực hành kế toán minh bạch)
  • adopt adopt open accounting
    (áp dụng kế toán minh bạch)
  • promote promote open accounting
    (thúc đẩy kế toán minh bạch)
  • ensure ensure open accounting
    (đảm bảo kế toán minh bạch)
Tính từ + open accounting
  • full full open accounting
    (kế toán minh bạch hoàn toàn)
  • greater greater open accounting
    (kế toán minh bạch hơn)
  • enhanced enhanced open accounting
    (kế toán minh bạch nâng cao)
Danh từ + of + open accounting
  • principles principles of open accounting
    (các nguyên tắc của kế toán minh bạch)
  • benefits benefits of open accounting
    (lợi ích của kế toán minh bạch)
  • system system of open accounting
    (hệ thống kế toán minh bạch)

Idioms

  • to practice open accounting

    thực hành kế toán minh bạch (áp dụng các nguyên tắc và phương pháp công khai tài chính của công ty)

    "Many companies are now choosing to practice open accounting to build trust with their investors and the public."

    (Nhiều công ty hiện đang lựa chọn thực hành kế toán minh bạch để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư và công chúng.)

  • commitment to open accounting

    cam kết thực hiện kế toán minh bạch (thể hiện sự kiên định trong việc công khai và rõ ràng về tài chính)

    "The new CEO emphasized the company's strong commitment to open accounting and corporate transparency."

    (CEO mới nhấn mạnh cam kết mạnh mẽ của công ty đối với kế toán minh bạch và sự minh bạch của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà thông tin tài chính minh bạch và dễ dàng tiếp cận đối với tất cả các bên liên quan.

"The city council adopted open accounting to ensure citizens could track how taxpayer money was spent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open accounting".

Tầm quan trọng trong Quản trị Doanh nghiệp

Kế toán minh bạch (open accounting) là một yếu tố cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Nó giúp xây dựng lòng tin với các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng và nhân viên, bằng cách cung cấp thông tin tài chính rõ ràng, dễ hiểu và dễ tiếp cận. Trong môi trường kinh doanh toàn cầu ngày nay, sự minh bạch được coi là dấu hiệu của một tổ chức có trách nhiệm và đáng tin cậy.

Công cụ chống Tham nhũng và Gian lận

Việc áp dụng kế toán minh bạch đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống tham nhũng và gian lận tài chính. Khi các báo cáo và giao dịch tài chính được công khai hoặc dễ dàng kiểm tra, nguy cơ xảy ra các hành vi sai trái sẽ giảm đi đáng kể. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của cổ đông mà còn nâng cao đạo đức kinh doanh và hình ảnh của công ty trên thị trường.