(Top Banner Ad)
open-air activities
B1
Noun Phrase B1 Giải trí, Du lịch, Thể thao

open-air activities

UK: /ˌəʊpən ˈeər ækˈtɪvətiz/ • US: /ˌoʊpən ˈer ækˈtɪvətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động ngoài trời các hoạt động diễn ra ở không gian mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that take place outdoors.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động diễn ra ở ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy participating in open-air activities during the summer."

    "Nhiều người thích tham gia vào các hoạt động ngoài trời vào mùa hè."

  • "The city offers a wide range of open-air activities, from concerts to markets."

    "Thành phố cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời đa dạng, từ hòa nhạc đến chợ."

  • "We spent the weekend enjoying open-air activities like swimming and cycling."

    "Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để tận hưởng các hoạt động ngoài trời như bơi lội và đạp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Noun opening lỗ hổng, sự mở đầu, lễ khai trương
Noun air không khí, bầu không khí
Verb air phơi (quần áo), thông gió
Adjective airy thoáng khí, rộng rãi, nhẹ nhàng
Adjective active năng động, hoạt bát
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Ancient Greek
aēr
Latin
aer
Old French
air
Middle English
air
Latin
actus
Latin
activitas
Old French
activité
English
activity
English (late 18th/early 19th C.)
open-air (as adjective)
Modern English
open-air activities

Nguồn gốc cụm từ "open-air activities"

Cụm từ "open-air activities" là sự kết hợp của ba yếu tố chính: "open" (mở), "air" (không khí) và "activities" (các hoạt động). "Open-air" bản thân nó đã là một tính từ kép, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, để chỉ những gì diễn ra ngoài trời, không có mái che. Khi kết hợp với "activities", nó mô tả các hoạt động giải trí hoặc thể thao được thực hiện ngoài trời, tận hưởng không gian thoáng đãng và không khí trong lành, như đi bộ đường dài, cắm trại, dã ngoại hay các môn thể thao khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí, thể thao hoặc các sự kiện được tổ chức ở không gian mở, thoáng đãng. 'Open-air' nhấn mạnh việc hoạt động diễn ra ở môi trường tự nhiên, không bị giới hạn bởi không gian kín. Khác với 'outdoor activities' vốn mang nghĩa chung hơn, 'open-air activities' thường gợi ý về sự kiện, hoạt động có tính chất cộng đồng, hoặc liên quan đến việc tận hưởng không gian tự nhiên.

Prepositions

in at

‘in’ dùng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động: ‘participating in open-air activities’. ‘at’ dùng để chỉ địa điểm tổ chức các hoạt động: ‘at open-air events’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-air activities
  • popular popular open-air activities
    (các hoạt động ngoài trời phổ biến)
  • various various open-air activities
    (nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau)
  • enjoyable enjoyable open-air activities
    (các hoạt động ngoài trời thú vị)
  • recreational recreational open-air activities
    (các hoạt động giải trí ngoài trời)
Verb + open-air activities
  • enjoy enjoy open-air activities
    (thích thú các hoạt động ngoài trời)
  • participate in participate in open-air activities
    (tham gia vào các hoạt động ngoài trời)
  • organize organize open-air activities
    (tổ chức các hoạt động ngoài trời)
  • offer offer open-air activities
    (cung cấp các hoạt động ngoài trời)
Noun + open-air activities
  • range of a range of open-air activities
    (một loạt các hoạt động ngoài trời)
  • love for a love for open-air activities
    (tình yêu dành cho các hoạt động ngoài trời)
  • fan of a fan of open-air activities
    (một người hâm mộ các hoạt động ngoài trời)

Idioms

  • Spoilt for choice with open-air activities

    có quá nhiều lựa chọn về các hoạt động ngoài trời (đến mức khó chọn)

    "The resort offers so many amazing open-air activities that guests are spoilt for choice."

    (Khu nghỉ dưỡng này có quá nhiều hoạt động ngoài trời tuyệt vời đến nỗi du khách khó mà lựa chọn được.)

  • To embrace open-air activities

    hăng hái tham gia, đón nhận các hoạt động ngoài trời

    "Many people prefer to embrace open-air activities during the summer months."

    (Nhiều người thích hăng hái tham gia các hoạt động ngoài trời trong những tháng mùa hè.)

  • A haven for open-air activities

    một thiên đường cho các hoạt động ngoài trời

    "With its vast forests and lakes, the region is a true haven for open-air activities."

    (Với những khu rừng và hồ nước rộng lớn, khu vực này thực sự là một thiên đường cho các hoạt động ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-air activities

Noun Phrase
Lật mặt

Các hoạt động diễn ra ở ngoài trời.

"Many people enjoy participating in open-air activities during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be enjoying open-air activities in the park tomorrow afternoon.
Họ sẽ đang tận hưởng các hoạt động ngoài trời trong công viên vào chiều mai.
Phủ định
She won't be participating in any open-air activities due to the bad weather.
Cô ấy sẽ không tham gia bất kỳ hoạt động ngoài trời nào vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will you be organizing open-air activities for the children this summer?
Bạn sẽ tổ chức các hoạt động ngoài trời cho trẻ em vào mùa hè này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air activities".

Tầm quan trọng của không gian ngoài trời trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các hoạt động ngoài trời được xem là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh và giải trí. Từ việc đi bộ đường dài (hiking), cắm trại (camping), đạp xe (cycling) cho đến dã ngoại (picnicking) và các môn thể thao đồng đội, người dân thường tận dụng thiên nhiên và không gian mở để thư giãn, kết nối với gia đình và bạn bè, cũng như duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây cũng là cách để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống đô thị.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Quan niệm về lợi ích của việc "hít thở không khí trong lành" và tiếp xúc với thiên nhiên đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Nhiều nghiên cứu khoa học cũng chứng minh rằng việc tham gia các hoạt động ngoài trời giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng, tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao thể lực. Vì vậy, các hoạt động ngoài trời không chỉ là giải trí mà còn là một phần của chiến lược sống khỏe mạnh và hạnh phúc.