(Top Banner Ad)
outside activities
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao, Phong cách sống

outside activities

UK: /ˌaʊtˈsaɪd ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động ngoài trời các hoạt động bên ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you do outside, usually for fun or exercise.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động bạn thực hiện ở bên ngoài, thường là để giải trí hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoy various outside activities such as hiking and swimming."

    "Chúng tôi thích nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau như đi bộ đường dài và bơi lội."

  • "The children were excited about the outside activities planned for the summer camp."

    "Bọn trẻ rất hào hứng về các hoạt động ngoài trời được lên kế hoạch cho trại hè."

  • "During the summer, we spend a lot of time engaging in outside activities."

    "Vào mùa hè, chúng tôi dành nhiều thời gian tham gia các hoạt động ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outside bên ngoài, mặt ngoài, phía ngoài
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun activist nhà hoạt động xã hội/chính trị
Adjective active năng động, tích cực, hoạt động
Adjective outside ngoài, ở ngoài, bên ngoài
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Adverb actively một cách năng động/tích cực

Synonyms

outdoor activities (hoạt động ngoài trời)recreational activities (hoạt động giải trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
Middle English
out-side
Latin
actus
Old French
activité
Middle English
activitee

Nguồn gốc của 'Outside Activities'

Cụm từ 'outside activities' được ghép từ 'outside' (bên ngoài) và 'activities' (các hoạt động). 'Outside' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'sīde' (nghĩa là 'bên cạnh'), từ đó hình thành ý nghĩa 'phía ngoài'. 'Activities' xuất phát từ tiếng Latin 'actus' (một hành động, một việc làm). Khi kết hợp lại, 'outside activities' mô tả những hoạt động không diễn ra trong nhà hoặc không liên quan đến công việc/học tập chính, thường mang tính giải trí, thể thao, hoặc xã hội, diễn ra ở không gian mở hoặc ngoài khuôn khổ chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các hoạt động diễn ra ngoài trời, trong môi trường tự nhiên hoặc không gian mở. Nó có thể bao gồm các môn thể thao, trò chơi, hoặc các hoạt động giải trí đơn giản. So với 'outdoor activities', 'outside activities' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ mục đích của các hoạt động ngoài trời (ví dụ: 'going outside for activities'). 'in' dùng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động ngoài trời (ví dụ: 'participating in outside activities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outside activities
  • various various outside activities
    (nhiều hoạt động bên ngoài đa dạng)
  • engaging engaging outside activities
    (các hoạt động bên ngoài thú vị/hấp dẫn)
  • recreational recreational outside activities
    (các hoạt động giải trí bên ngoài)
Verb + outside activities
  • participate in participate in outside activities
    (tham gia vào các hoạt động bên ngoài)
  • enjoy enjoy outside activities
    (thích thú các hoạt động bên ngoài)
  • organize organize outside activities
    (tổ chức các hoạt động bên ngoài)
Noun phrase + outside activities
  • the importance of the importance of outside activities
    (tầm quan trọng của các hoạt động bên ngoài)
  • a wide range of a wide range of outside activities
    (một loạt các hoạt động bên ngoài đa dạng)

Idioms

  • balance academic studies with outside activities

    cân bằng việc học với các hoạt động bên ngoài

    "It's important for students to balance academic studies with outside activities for holistic development."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải cân bằng việc học với các hoạt động bên ngoài để phát triển toàn diện.)

  • engage in outside activities

    tham gia vào các hoạt động bên ngoài

    "Many people find stress relief when they engage in outside activities like hiking or gardening."

    (Nhiều người tìm thấy sự giải tỏa căng thẳng khi họ tham gia vào các hoạt động bên ngoài như đi bộ đường dài hoặc làm vườn.)

  • promote outside activities

    thúc đẩy/khuyến khích các hoạt động bên ngoài

    "The school aims to promote outside activities to ensure students lead active and healthy lives."

    (Trường học hướng đến việc thúc đẩy các hoạt động bên ngoài để đảm bảo học sinh có cuộc sống năng động và lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside activities

Danh từ
Lật mặt

Những hoạt động bạn thực hiện ở bên ngoài, thường là để giải trí hoặc tập thể dục.

"We enjoy various outside activities such as hiking and swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's outside activities are always full of energy.
Các hoạt động ngoài trời của bọn trẻ luôn tràn đầy năng lượng.
Phủ định
My son's outside activities aren't just limited to playing football.
Các hoạt động ngoài trời của con trai tôi không chỉ giới hạn ở việc chơi bóng đá.
Nghi vấn
Are David's outside activities beneficial for his health?
Các hoạt động ngoài trời của David có lợi cho sức khỏe của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside activities".

Tầm quan trọng của vui chơi ngoài trời cho trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các hoạt động ngoài trời được coi là rất quan trọng đối với sự phát triển thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ em. Nó giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ xã hội, đồng thời giảm thời gian tiếp xúc với màn hình điện tử, vốn đang trở thành mối lo ngại lớn.

Cân bằng cuộc sống và sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống' (work-life balance) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho các hoạt động bên ngoài công việc. Các hoạt động này, từ thể thao đến sở thích cá nhân, được xem là yếu tố thiết yếu để giảm căng thẳng, nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất, góp phần vào một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn hơn.