opening times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hours during which a shop, business, or public building is open to the public.
Vietnamese Meaning
Thời gian mở cửa; giờ mở cửa; khoảng thời gian mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc tòa nhà công cộng mở cửa cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opening times for the library are 9am to 5pm, Monday to Friday."
"Giờ mở cửa của thư viện là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu."
-
"Please check the opening times before visiting the store."
"Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trước khi đến thăm cửa hàng."
-
"The restaurant has extended its opening times until 11pm on weekends."
"Nhà hàng đã kéo dài giờ mở cửa đến 11 giờ đêm vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai trương |
| Adjective | open | mở, mở cửa, công khai |
| Noun | opener | dụng cụ mở (chai, hộp); người mở màn |
| Noun | opening | sự mở, lễ khai trương, vị trí trống (công việc) |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | time | thời gian, lần |
| Verb | time | hẹn giờ, tính giờ, chọn thời điểm |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "opening times" thường được dùng để chỉ lịch trình hoạt động của một địa điểm cụ thể. Nó mang tính thông tin, thường được hiển thị trên cửa ra vào, trang web hoặc trong thông báo. Không nên nhầm lẫn với "business hours" (giờ làm việc), mặc dù có nghĩa tương tự, "opening times" tập trung vào khung giờ dành cho khách hàng/công chúng.
Prepositions
"for" được dùng để chỉ mục đích: 'The opening times for the museum are...' (Giờ mở cửa của bảo tàng là...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extended extended opening times (giờ mở cửa kéo dài)
-
normal normal opening times (giờ mở cửa bình thường)
-
shorter shorter opening times (giờ mở cửa ngắn hơn)
-
usual usual opening times (giờ mở cửa thông thường)
-
revised revised opening times (giờ mở cửa đã được sửa đổi)
-
check check the opening times (kiểm tra giờ mở cửa)
-
publish publish the opening times (công bố giờ mở cửa)
-
display display the opening times (niêm yết giờ mở cửa)
-
alter alter the opening times (thay đổi giờ mở cửa)
-
extend extend the opening times (kéo dài giờ mở cửa)
Idioms
-
What are the opening times?
Giờ mở cửa là mấy giờ?
"Excuse me, what are the opening times for the museum on weekends?"
(Xin lỗi, giờ mở cửa của bảo tàng vào cuối tuần là mấy giờ?)
-
outside opening times
ngoài giờ mở cửa
"The library website allows you to renew books even outside opening times."
(Trang web của thư viện cho phép bạn gia hạn sách ngay cả ngoài giờ mở cửa.)
-
during opening times
trong giờ mở cửa
"Please ensure all deliveries are made during opening times."
(Vui lòng đảm bảo tất cả các chuyến giao hàng được thực hiện trong giờ mở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opening times
Danh từThời gian mở cửa; giờ mở cửa; khoảng thời gian mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc tòa nhà công cộng mở cửa cho công chúng.
"The opening times for the library are 9am to 5pm, Monday to Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening times".
