work autonomously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform one's job or tasks without direct supervision or control; to be self-directed in one's work.
Vietnamese Meaning
Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giám sát hoặc kiểm soát trực tiếp; tự chủ trong công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company values employees who can work autonomously and take initiative."
"Công ty chúng tôi coi trọng những nhân viên có thể làm việc tự chủ và chủ động."
-
"She is able to work autonomously on complex projects."
"Cô ấy có khả năng làm việc tự chủ trong các dự án phức tạp."
-
"The new system allows employees to work autonomously and manage their own time."
"Hệ thống mới cho phép nhân viên làm việc tự chủ và quản lý thời gian của riêng họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autonomy | Sự tự chủ, quyền tự quyết |
| Adjective | autonomous | Tự trị, tự chủ |
| Noun | worker | Người làm việc, công nhân |
| Adjective | hardworking | Chăm chỉ, cần cù |
| Verb | overwork | Làm việc quá sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng làm việc độc lập, tự quản lý, và tự đưa ra quyết định trong công việc. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi nhân viên được tin tưởng và trao quyền tự chủ. Khác với việc đơn thuần 'work independently' (làm việc độc lập), 'work autonomously' nhấn mạnh sự chủ động, tự chịu trách nhiệm, và khả năng tự điều chỉnh để đạt được mục tiêu công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully work autonomously (hoàn toàn làm việc tự chủ)
-
effectively effectively work autonomously (làm việc tự chủ một cách hiệu quả)
-
successfully successfully work autonomously (làm việc tự chủ thành công)
-
increasingly increasingly work autonomously (ngày càng làm việc tự chủ)
-
allow (to) allow employees to work autonomously (cho phép nhân viên làm việc tự chủ)
-
empower (to) empower staff to work autonomously (trao quyền cho nhân viên để làm việc tự chủ)
-
expect (to) expect candidates to work autonomously (mong đợi ứng viên làm việc tự chủ)
-
learn to learn to work autonomously (học cách làm việc tự chủ)
Idioms
-
be empowered to work autonomously
Được trao quyền để làm việc tự chủ
"Our company culture encourages employees to be empowered to work autonomously."
(Văn hóa công ty chúng tôi khuyến khích nhân viên được trao quyền để làm việc tự chủ.)
-
have the ability to work autonomously
Có khả năng làm việc tự chủ
"Candidates for this role must have the ability to work autonomously and manage their own tasks."
(Các ứng viên cho vị trí này phải có khả năng làm việc tự chủ và quản lý công việc của mình.)
-
thrive working autonomously
Phát triển mạnh mẽ khi làm việc tự chủ
"She really thrives working autonomously, taking initiative and delivering results."
(Cô ấy thực sự phát triển mạnh mẽ khi làm việc tự chủ, chủ động và mang lại kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work autonomously
Cụm động từThực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giám sát hoặc kiểm soát trực tiếp; tự chủ trong công việc.
"Our company values employees who can work autonomously and take initiative."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will work autonomously on this project. |
Cô ấy sẽ làm việc độc lập trong dự án này. |
| Phủ định | They are not going to work autonomously; they will need close supervision. |
Họ sẽ không làm việc một cách độc lập; họ sẽ cần sự giám sát chặt chẽ. |
| Nghi vấn | Will you work autonomously or will you need assistance? |
Bạn sẽ làm việc độc lập hay bạn sẽ cần sự giúp đỡ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work autonomously".
