(Top Banner Ad)
work autonomously
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

work autonomously

UK: /wɜːk ɔːˈtɒnəməsli/ • US: /wɜːrk ɔːˈtɑːnəməsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một cách tự chủ tự chủ trong công việc làm việc độc lập và tự quản lý tự điều hành công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform one's job or tasks without direct supervision or control; to be self-directed in one's work.

Vietnamese Meaning

Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giám sát hoặc kiểm soát trực tiếp; tự chủ trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company values employees who can work autonomously and take initiative."

    "Công ty chúng tôi coi trọng những nhân viên có thể làm việc tự chủ và chủ động."

  • "She is able to work autonomously on complex projects."

    "Cô ấy có khả năng làm việc tự chủ trong các dự án phức tạp."

  • "The new system allows employees to work autonomously and manage their own time."

    "Hệ thống mới cho phép nhân viên làm việc tự chủ và quản lý thời gian của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy Sự tự chủ, quyền tự quyết
Adjective autonomous Tự trị, tự chủ
Noun worker Người làm việc, công nhân
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Verb overwork Làm việc quá sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
autos (self) + nomos (law)
Hy Lạp cổ
autonomia (self-governance)
Tiếng Pháp
autonomie
Tiếng Anh
autonomy
Tiếng Anh hiện đại
autonomously

Nguồn gốc 'Autonomously'

Từ 'autonomously' (một cách tự chủ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó ghép từ 'autos' (có nghĩa là 'tự' hoặc 'của chính mình') và 'nomos' (có nghĩa là 'luật' hoặc 'quy tắc'). Ban đầu, 'autonomia' dùng để chỉ các thành phố hoặc quốc gia tự trị, có khả năng đặt ra luật lệ riêng cho mình mà không bị cai trị từ bên ngoài. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để mô tả khả năng tự điều hành, tự quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức trong công việc mà không cần giám sát chặt chẽ.

Sức mạnh của 'Work'

Từ 'work' (làm việc) là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ và thậm chí sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *werg-, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Nó luôn gắn liền với hành động tạo ra, lao động và hoàn thành nhiệm vụ. Khi kết hợp với 'autonomously', nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc thực hiện công việc bằng chính sự chủ động và trách nhiệm của bản thân, không chỉ là làm việc mà còn là 'tự mình làm chủ công việc'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng làm việc độc lập, tự quản lý, và tự đưa ra quyết định trong công việc. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi nhân viên được tin tưởng và trao quyền tự chủ. Khác với việc đơn thuần 'work independently' (làm việc độc lập), 'work autonomously' nhấn mạnh sự chủ động, tự chịu trách nhiệm, và khả năng tự điều chỉnh để đạt được mục tiêu công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work autonomously
  • fully fully work autonomously
    (hoàn toàn làm việc tự chủ)
  • effectively effectively work autonomously
    (làm việc tự chủ một cách hiệu quả)
  • successfully successfully work autonomously
    (làm việc tự chủ thành công)
  • increasingly increasingly work autonomously
    (ngày càng làm việc tự chủ)
Verb + work autonomously
  • allow (to) allow employees to work autonomously
    (cho phép nhân viên làm việc tự chủ)
  • empower (to) empower staff to work autonomously
    (trao quyền cho nhân viên để làm việc tự chủ)
  • expect (to) expect candidates to work autonomously
    (mong đợi ứng viên làm việc tự chủ)
  • learn to learn to work autonomously
    (học cách làm việc tự chủ)

Idioms

  • be empowered to work autonomously

    Được trao quyền để làm việc tự chủ

    "Our company culture encourages employees to be empowered to work autonomously."

    (Văn hóa công ty chúng tôi khuyến khích nhân viên được trao quyền để làm việc tự chủ.)

  • have the ability to work autonomously

    Có khả năng làm việc tự chủ

    "Candidates for this role must have the ability to work autonomously and manage their own tasks."

    (Các ứng viên cho vị trí này phải có khả năng làm việc tự chủ và quản lý công việc của mình.)

  • thrive working autonomously

    Phát triển mạnh mẽ khi làm việc tự chủ

    "She really thrives working autonomously, taking initiative and delivering results."

    (Cô ấy thực sự phát triển mạnh mẽ khi làm việc tự chủ, chủ động và mang lại kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work autonomously

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giám sát hoặc kiểm soát trực tiếp; tự chủ trong công việc.

"Our company values employees who can work autonomously and take initiative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will work autonomously on this project.
Cô ấy sẽ làm việc độc lập trong dự án này.
Phủ định
They are not going to work autonomously; they will need close supervision.
Họ sẽ không làm việc một cách độc lập; họ sẽ cần sự giám sát chặt chẽ.
Nghi vấn
Will you work autonomously or will you need assistance?
Bạn sẽ làm việc độc lập hay bạn sẽ cần sự giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work autonomously".

Giá trị của sự tự chủ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, sự tự chủ và độc lập cá nhân được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện rõ trong môi trường làm việc, nơi nhân viên được khuyến khích chủ động, tự chịu trách nhiệm và đưa ra quyết định mà không cần sự giám sát liên tục. 'Work autonomously' không chỉ là một kỹ năng mà còn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Xu hướng làm việc hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ và mô hình làm việc linh hoạt (remote work, hybrid work), khả năng 'work autonomously' ngày càng trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21. Nhiều công ty hiện đại áp dụng các phương pháp quản lý dựa trên sự tin tưởng và trao quyền, nơi nhân viên được kỳ vọng tự quản lý thời gian và công việc để đạt được mục tiêu, thay vì phải tuân thủ các quy định cứng nhắc về giờ giấc hay địa điểm.