(Top Banner Ad)
operate under supervision
B2
Cụm động từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

operate under supervision

UK: /ˈɒp.ə.reɪt ˌʌndə ˌsuː.pəˈvɪʒ.ən/ • US: /ˈɑː.pə.reɪt ˌʌndər ˌsuː.pərˈvɪʒ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc dưới sự giám sát vận hành dưới sự giám sát thực hiện dưới sự hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or activity while being monitored and guided by someone in a higher position of authority or expertise.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có vị trí hoặc chuyên môn cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a trainee, he had to operate under supervision of a senior engineer."

    "Khi còn là thực tập sinh, anh ấy phải làm việc dưới sự giám sát của một kỹ sư cao cấp."

  • "New nurses often operate under supervision for the first few months."

    "Các y tá mới thường làm việc dưới sự giám sát trong vài tháng đầu."

  • "The student pilot was allowed to operate under supervision of a certified instructor."

    "Học viên phi công được phép hoạt động dưới sự giám sát của một người hướng dẫn có chứng chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động (máy móc, hệ thống)
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; chiến dịch
Noun operator người vận hành máy; người điều khiển
Adjective operational thuộc về hoạt động; sẵn sàng hoạt động
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Noun supervisor người giám sát, quản lý
Adjective supervisory có tính chất giám sát, quản lý

Synonyms

work under guidance (làm việc dưới sự hướng dẫn)be mentored (được cố vấn)

Antonyms

operate independently (hoạt động độc lập)work autonomously (làm việc tự chủ)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
operer
Middle English
operaten
English
operate
Latin
supervidere
Old French
supervision
English
supervision

Nguồn gốc 'Operate Under Supervision'

Cụm từ 'operate under supervision' là sự kết hợp của các từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Operate' (vận hành, hoạt động) bắt nguồn từ động từ 'operari' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm việc, lao động'. 'Supervision' (sự giám sát) đến từ động từ 'supervidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn từ trên cao xuống, giám sát', qua tiếng Pháp cổ 'supervision'. 'Under' (dưới) là một từ gốc German cổ. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ dưới sự theo dõi và hướng dẫn của người khác, nhấn mạnh sự an toàn, học hỏi và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập, nơi người thực hiện chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kỹ năng để tự mình hoàn thành công việc một cách độc lập. Nó nhấn mạnh đến sự hướng dẫn, hỗ trợ và kiểm tra từ người giám sát.

Prepositions

under

"Under" ở đây chỉ trạng thái chịu sự tác động, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một lực lượng hoặc yếu tố nào đó (trong trường hợp này là 'supervision'). Nó biểu thị sự phụ thuộc và tuân thủ theo sự hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + operate under supervision
  • strictly strictly operate under supervision
    (vận hành nghiêm ngặt dưới sự giám sát)
  • always always operate under supervision
    (luôn vận hành dưới sự giám sát)
  • only only operate under supervision
    (chỉ vận hành dưới sự giám sát)
Verb + operate under supervision
  • be required to be required to operate under supervision
    (được yêu cầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)
  • be permitted to be permitted to operate under supervision
    (được phép vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)
  • learn to learn to operate under supervision
    (học cách vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)

Idioms

  • be permitted to operate under supervision

    được phép vận hành/thực hiện dưới sự giám sát

    "New trainees are only permitted to operate under supervision during their first month."

    (Những học viên mới chỉ được phép thực hiện công việc dưới sự giám sát trong tháng đầu tiên.)

  • be required to operate under supervision

    được yêu cầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát

    "Due to safety regulations, all students are required to operate under supervision in the lab."

    (Do quy định an toàn, tất cả sinh viên được yêu cầu thực hiện thí nghiệm dưới sự giám sát trong phòng thí nghiệm.)

  • begin to operate under supervision

    bắt đầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát

    "After basic training, apprentices begin to operate under supervision on real projects."

    (Sau khóa đào tạo cơ bản, các học viên bắt đầu thực hiện công việc dưới sự giám sát trên các dự án thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate under supervision

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có vị trí hoặc chuyên môn cao hơn.

"As a trainee, he had to operate under supervision of a senior engineer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate under supervision".

Văn hóa học nghề và cố vấn

Trong nhiều nền văn hóa và ngành nghề, đặc biệt là các nghề thủ công truyền thống hay kỹ thuật chuyên sâu, việc 'vận hành dưới sự giám sát' là một phần không thể thiếu của quá trình học nghề (apprenticeship) và cố vấn (mentorship). Nó đảm bảo rằng người học có thể thực hành các kỹ năng mới một cách an toàn, hiệu quả và đúng quy trình, đồng thời tiếp thu kinh nghiệm từ những người có chuyên môn. Quá trình này giúp truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm từ thế hệ trước cho thế hệ sau một cách có hệ thống.

An toàn, tuân thủ và trách nhiệm pháp lý

Việc 'vận hành dưới sự giám sát' thường gắn liền với các quy định an toàn và pháp lý, đặc biệt trong những lĩnh vực có rủi ro cao như y tế, xây dựng, hàng không hoặc vận hành máy móc hạng nặng. Mục đích là để giảm thiểu tai nạn, đảm bảo chất lượng công việc, và xác định rõ trách nhiệm khi có sự cố xảy ra. Người giám sát thường chịu trách nhiệm pháp lý về hành động của người được giám sát, đặc biệt trong các giai đoạn đào tạo hoặc khi người đó chưa đủ năng lực tự chủ.