operate under supervision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a task or activity while being monitored and guided by someone in a higher position of authority or expertise.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có vị trí hoặc chuyên môn cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a trainee, he had to operate under supervision of a senior engineer."
"Khi còn là thực tập sinh, anh ấy phải làm việc dưới sự giám sát của một kỹ sư cao cấp."
-
"New nurses often operate under supervision for the first few months."
"Các y tá mới thường làm việc dưới sự giám sát trong vài tháng đầu."
-
"The student pilot was allowed to operate under supervision of a certified instructor."
"Học viên phi công được phép hoạt động dưới sự giám sát của một người hướng dẫn có chứng chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động (máy móc, hệ thống) |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; chiến dịch |
| Noun | operator | người vận hành máy; người điều khiển |
| Adjective | operational | thuộc về hoạt động; sẵn sàng hoạt động |
| Verb | supervise | giám sát, quản lý |
| Noun | supervision | sự giám sát, sự quản lý |
| Noun | supervisor | người giám sát, quản lý |
| Adjective | supervisory | có tính chất giám sát, quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập, nơi người thực hiện chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kỹ năng để tự mình hoàn thành công việc một cách độc lập. Nó nhấn mạnh đến sự hướng dẫn, hỗ trợ và kiểm tra từ người giám sát.
Prepositions
"Under" ở đây chỉ trạng thái chịu sự tác động, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một lực lượng hoặc yếu tố nào đó (trong trường hợp này là 'supervision'). Nó biểu thị sự phụ thuộc và tuân thủ theo sự hướng dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly operate under supervision (vận hành nghiêm ngặt dưới sự giám sát)
-
always always operate under supervision (luôn vận hành dưới sự giám sát)
-
only only operate under supervision (chỉ vận hành dưới sự giám sát)
-
be required to be required to operate under supervision (được yêu cầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)
-
be permitted to be permitted to operate under supervision (được phép vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)
-
learn to learn to operate under supervision (học cách vận hành/thực hiện dưới sự giám sát)
Idioms
-
be permitted to operate under supervision
được phép vận hành/thực hiện dưới sự giám sát
"New trainees are only permitted to operate under supervision during their first month."
(Những học viên mới chỉ được phép thực hiện công việc dưới sự giám sát trong tháng đầu tiên.)
-
be required to operate under supervision
được yêu cầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát
"Due to safety regulations, all students are required to operate under supervision in the lab."
(Do quy định an toàn, tất cả sinh viên được yêu cầu thực hiện thí nghiệm dưới sự giám sát trong phòng thí nghiệm.)
-
begin to operate under supervision
bắt đầu vận hành/thực hiện dưới sự giám sát
"After basic training, apprentices begin to operate under supervision on real projects."
(Sau khóa đào tạo cơ bản, các học viên bắt đầu thực hiện công việc dưới sự giám sát trên các dự án thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate under supervision
Cụm động từThực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động dưới sự giám sát và hướng dẫn của người có vị trí hoặc chuyên môn cao hơn.
"As a trainee, he had to operate under supervision of a senior engineer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate under supervision".
