(Top Banner Ad)
operating hours
B1
Noun B1 Kinh doanh, Bán lẻ, Dịch vụ

operating hours

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈaʊəz/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ hoạt động thời gian hoạt động giờ mở cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time during which a business or service is open and available.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc dịch vụ mở cửa và hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating hours of the library are from 9am to 5pm."

    "Giờ hoạt động của thư viện là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "Please check our website for the latest operating hours."

    "Vui lòng kiểm tra trang web của chúng tôi để biết giờ hoạt động mới nhất."

  • "The museum has extended its operating hours for the summer."

    "Bảo tàng đã kéo dài giờ hoạt động trong mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator Người điều hành, nhà khai thác, nhân viên tổng đài
Adjective operational Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari (to work)
English
operate
Latin
hora (hour, time)
Old French
hore
Middle English
houre
English
hour
English
operating hours (compound)

Nguồn gốc của 'Operating Hours'

'Operating hours' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'operating' (động từ 'operate' ở dạng hiện tại phân từ) và 'hours' (danh từ). 'Operate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari' có nghĩa là 'làm việc, hoạt động'. Trong khi đó, 'hour' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hora', nghĩa là 'giờ, thời gian'. Cụm từ này đơn giản mô tả khoảng thời gian một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc tổ chức mở cửa và thực hiện các hoạt động của mình. Nó phản ánh nhu cầu thực tế trong xã hội hiện đại để thông báo rõ ràng về thời gian phục vụ khách hàng hoặc công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'operating hours' thường được dùng để chỉ thời gian mở cửa và sẵn sàng phục vụ khách hàng của một cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, hoặc bất kỳ cơ sở kinh doanh nào. Nó nhấn mạnh vào khả năng hoạt động và cung cấp dịch vụ trong khoảng thời gian đó. So sánh với 'business hours' có nghĩa tương tự, nhưng 'operating hours' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình hoạt động thực tế, trong khi 'business hours' mang tính tổng quát hơn về thời gian làm việc.

Prepositions

during within

* **during:** Chỉ khoảng thời gian mà hoạt động diễn ra. Ví dụ: 'The store is busiest *during* its operating hours on weekends.'
* **within:** Chỉ rằng một cái gì đó nằm trong khoảng thời gian hoạt động. Ví dụ: 'All customer service inquiries are handled *within* our operating hours.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating hours
  • extended extended operating hours
    (giờ hoạt động kéo dài)
  • regular regular operating hours
    (giờ hoạt động thông thường)
  • standard standard operating hours
    (giờ hoạt động tiêu chuẩn)
  • reduced reduced operating hours
    (giờ hoạt động rút ngắn/giảm)
  • limited limited operating hours
    (giờ hoạt động giới hạn)
  • flexible flexible operating hours
    (giờ hoạt động linh hoạt)
Verb + operating hours
  • change change operating hours
    (thay đổi giờ hoạt động)
  • extend extend operating hours
    (kéo dài giờ hoạt động)
  • shorten shorten operating hours
    (rút ngắn giờ hoạt động)
  • announce announce operating hours
    (thông báo giờ hoạt động)
  • adjust adjust operating hours
    (điều chỉnh giờ hoạt động)
Prepositional Phrase related to operating hours
  • during during operating hours
    (trong giờ hoạt động)
  • outside outside operating hours
    (ngoài giờ hoạt động)
  • within within operating hours
    (trong vòng giờ hoạt động)

Idioms

  • outside operating hours

    ngoài giờ hoạt động (khi một địa điểm đóng cửa hoặc dịch vụ không khả dụng)

    "You can leave a message on our answering machine outside operating hours."

    (Bạn có thể để lại tin nhắn trên máy trả lời tự động của chúng tôi ngoài giờ hoạt động.)

  • during operating hours

    trong giờ hoạt động (khi một địa điểm mở cửa hoặc dịch vụ khả dụng)

    "Our customer service is available during operating hours."

    (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi có sẵn trong giờ hoạt động.)

  • twenty-four-hour operating hours

    giờ hoạt động 24 giờ (mở cửa suốt ngày đêm)

    "Some hospitals have twenty-four-hour operating hours for emergencies."

    (Một số bệnh viện có giờ hoạt động 24 giờ cho các trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating hours

Noun
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc dịch vụ mở cửa và hoạt động.

"The operating hours of the library are from 9am to 5pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store extends its operating hours, customers will have more time to shop.
Nếu cửa hàng kéo dài thời gian hoạt động, khách hàng sẽ có nhiều thời gian mua sắm hơn.
Phủ định
If the operating hours aren't convenient, customers won't visit the store.
Nếu giờ hoạt động không thuận tiện, khách hàng sẽ không ghé thăm cửa hàng.
Nghi vấn
Will the company increase profits if it expands its operating hours?
Liệu công ty có tăng lợi nhuận nếu mở rộng giờ hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating hours".

Giờ Làm Việc Chuẩn ở Phương Tây (9 to 5)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'operating hours' thường gắn liền với khung giờ làm việc truyền thống '9 to 5' (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) hoặc '9 to 6' từ thứ Hai đến thứ Sáu. Khung giờ này phản ánh chuẩn mực xã hội về một ngày làm việc điển hình, cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Các cửa hàng, ngân hàng và văn phòng thường tuân thủ khung giờ này, mặc dù ngày càng có nhiều doanh nghiệp điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của khách hàng hiện đại, đặc biệt là vào cuối tuần và buổi tối.

Sự Gia Tăng của Dịch Vụ 24/7

Với sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa, khái niệm 'operating hours' đã mở rộng đáng kể. Ngày càng có nhiều dịch vụ và doanh nghiệp (đặc biệt là trực tuyến, dịch vụ khẩn cấp, một số cửa hàng tiện lợi và siêu thị lớn) hoạt động 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần ('24/7'). Điều này cho phép khách hàng tiếp cận dịch vụ bất cứ lúc nào, phản ánh lối sống bận rộn và nhu cầu tiện lợi không ngừng của xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các thành phố lớn và các quốc gia có nền kinh tế phát triển.