operating hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc dịch vụ mở cửa và hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operating hours of the library are from 9am to 5pm."
"Giờ hoạt động của thư viện là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"Please check our website for the latest operating hours."
"Vui lòng kiểm tra trang web của chúng tôi để biết giờ hoạt động mới nhất."
-
"The museum has extended its operating hours for the summer."
"Bảo tàng đã kéo dài giờ hoạt động trong mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật |
| Noun | operator | Người điều hành, nhà khai thác, nhân viên tổng đài |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'operating hours' thường được dùng để chỉ thời gian mở cửa và sẵn sàng phục vụ khách hàng của một cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, hoặc bất kỳ cơ sở kinh doanh nào. Nó nhấn mạnh vào khả năng hoạt động và cung cấp dịch vụ trong khoảng thời gian đó. So sánh với 'business hours' có nghĩa tương tự, nhưng 'operating hours' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình hoạt động thực tế, trong khi 'business hours' mang tính tổng quát hơn về thời gian làm việc.
Prepositions
* **during:** Chỉ khoảng thời gian mà hoạt động diễn ra. Ví dụ: 'The store is busiest *during* its operating hours on weekends.'
* **within:** Chỉ rằng một cái gì đó nằm trong khoảng thời gian hoạt động. Ví dụ: 'All customer service inquiries are handled *within* our operating hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extended extended operating hours (giờ hoạt động kéo dài)
-
regular regular operating hours (giờ hoạt động thông thường)
-
standard standard operating hours (giờ hoạt động tiêu chuẩn)
-
reduced reduced operating hours (giờ hoạt động rút ngắn/giảm)
-
limited limited operating hours (giờ hoạt động giới hạn)
-
flexible flexible operating hours (giờ hoạt động linh hoạt)
-
change change operating hours (thay đổi giờ hoạt động)
-
extend extend operating hours (kéo dài giờ hoạt động)
-
shorten shorten operating hours (rút ngắn giờ hoạt động)
-
announce announce operating hours (thông báo giờ hoạt động)
-
adjust adjust operating hours (điều chỉnh giờ hoạt động)
-
during during operating hours (trong giờ hoạt động)
-
outside outside operating hours (ngoài giờ hoạt động)
-
within within operating hours (trong vòng giờ hoạt động)
Idioms
-
outside operating hours
ngoài giờ hoạt động (khi một địa điểm đóng cửa hoặc dịch vụ không khả dụng)
"You can leave a message on our answering machine outside operating hours."
(Bạn có thể để lại tin nhắn trên máy trả lời tự động của chúng tôi ngoài giờ hoạt động.)
-
during operating hours
trong giờ hoạt động (khi một địa điểm mở cửa hoặc dịch vụ khả dụng)
"Our customer service is available during operating hours."
(Dịch vụ khách hàng của chúng tôi có sẵn trong giờ hoạt động.)
-
twenty-four-hour operating hours
giờ hoạt động 24 giờ (mở cửa suốt ngày đêm)
"Some hospitals have twenty-four-hour operating hours for emergencies."
(Một số bệnh viện có giờ hoạt động 24 giờ cho các trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operating hours
NounKhoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc dịch vụ mở cửa và hoạt động.
"The operating hours of the library are from 9am to 5pm."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store extends its operating hours, customers will have more time to shop. |
Nếu cửa hàng kéo dài thời gian hoạt động, khách hàng sẽ có nhiều thời gian mua sắm hơn. |
| Phủ định | If the operating hours aren't convenient, customers won't visit the store. |
Nếu giờ hoạt động không thuận tiện, khách hàng sẽ không ghé thăm cửa hàng. |
| Nghi vấn | Will the company increase profits if it expands its operating hours? |
Liệu công ty có tăng lợi nhuận nếu mở rộng giờ hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating hours".
