(Top Banner Ad)
operational time
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Kỹ thuật, Sản xuất

operational time

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl taɪm/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hoạt động thời gian vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period during which a system, machine, or organization is actively functioning or available for use.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức đang hoạt động hoặc sẵn sàng để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine has an operational time of 24 hours per day."

    "Máy có thời gian hoạt động 24 giờ mỗi ngày."

  • "The company increased its operational time by 15% last quarter."

    "Công ty đã tăng thời gian hoạt động của mình thêm 15% trong quý trước."

  • "We need to reduce downtime to maximize operational time."

    "Chúng ta cần giảm thời gian chết để tối đa hóa thời gian hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động (một máy móc, hệ thống, doanh nghiệp)
Noun operation Sự vận hành, hoạt động; ca mổ; công ty/doanh nghiệp
Adjective operational Thuộc về vận hành; đang hoạt động; sẵn sàng hoạt động
Noun operator Người vận hành, người điều khiển; tổng đài viên
Noun time Thời gian, khoảng thời gian, lần
Verb time Định giờ, tính giờ; chọn thời điểm
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc, hợp thời
Noun timer Đồng hồ hẹn giờ, thiết bị tính giờ

Synonyms

uptime (thời gian hoạt động)running time (thời gian chạy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
opéracion
English
operation
English
operational

Nguồn gốc của 'Operational'

Từ 'operational' (thuộc về vận hành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'sự làm việc' hay 'hoạt động', vốn là danh từ phái sinh từ động từ 'operari' ('làm việc', 'thực hiện'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'opéracion' và tiếng Anh trở thành 'operation'. Việc thêm hậu tố '-al' đã biến nó thành tính từ 'operational', dùng để chỉ một cái gì đó liên quan đến việc vận hành hoặc sẵn sàng để hoạt động.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' (thời gian) trong tiếng Anh cổ là 'tīma', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'tīmōn'. Gốc xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*deh₂-', có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'phân chia'. Điều này cho thấy khái niệm thời gian ban đầu được hình thành từ việc chia nhỏ các sự kiện hoặc chu kỳ thành các đơn vị có thể đo lường hoặc phân biệt.

Khái niệm 'Operational Time'

'Operational time' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tính từ 'operational' (liên quan đến vận hành) và danh từ 'time' (thời gian). Cụm từ này mô tả khoảng thời gian mà một hệ thống, thiết bị, dự án hoặc quy trình đang hoạt động hiệu quả, sẵn sàng để sử dụng hoặc thực hiện nhiệm vụ theo đúng chức năng của nó. Nó thường được đối lập với 'downtime' (thời gian chết) hoặc thời gian bảo trì.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc kinh doanh để chỉ thời gian thực tế mà một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động. Nó có thể bao gồm thời gian sản xuất, thời gian phản hồi dịch vụ, hoặc thời gian sẵn sàng của một hệ thống. Cần phân biệt với 'downtime' (thời gian chết) là khoảng thời gian hệ thống không hoạt động do bảo trì, sửa chữa hoặc các lý do khác.

Prepositions

during within

* **during operational time:** Chỉ khoảng thời gian hoạt động. Ví dụ: 'We monitor performance during operational time.' (Chúng tôi theo dõi hiệu suất trong thời gian hoạt động.)
* **within operational time:** Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian hoạt động. Ví dụ: 'Errors occurred within operational time.' (Lỗi xảy ra trong thời gian hoạt động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operational time
  • maximize maximize operational time
    (tối đa hóa thời gian vận hành)
  • reduce reduce operational time
    (giảm thời gian vận hành)
  • extend extend operational time
    (kéo dài thời gian vận hành)
  • track track operational time
    (theo dõi thời gian vận hành)
  • optimize optimize operational time
    (tối ưu hóa thời gian vận hành)
  • monitor monitor operational time
    (giám sát thời gian vận hành)
Adjective + operational time
  • total total operational time
    (tổng thời gian vận hành)
  • actual actual operational time
    (thời gian vận hành thực tế)
  • planned planned operational time
    (thời gian vận hành theo kế hoạch)
  • effective effective operational time
    (thời gian vận hành hiệu quả)
  • maximum maximum operational time
    (thời gian vận hành tối đa)
Noun/Prepositional Phrase + operational time
  • during during operational time
    (trong thời gian vận hành)
  • outside outside operational time
    (ngoài thời gian vận hành)
  • system's system's operational time
    (thời gian vận hành của hệ thống)

Idioms

  • Maximize operational time

    Tối đa hóa thời gian vận hành (nhằm tăng năng suất, hiệu quả)

    "Our goal is to maximize operational time for all production lines to improve output."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối đa hóa thời gian vận hành cho tất cả các dây chuyền sản xuất để cải thiện sản lượng.)

  • Reduce operational time

    Giảm thời gian vận hành (thường để tiết kiệm chi phí hoặc rút ngắn quy trình)

    "We need to find ways to reduce the operational time for data processing."

    (Chúng ta cần tìm cách giảm thời gian vận hành cho quá trình xử lý dữ liệu.)

  • Beyond operational time

    Ngoài giờ/thời gian vận hành (khi hệ thống/thiết bị không hoạt động)

    "The facility is closed beyond operational time for essential maintenance."

    (Cơ sở sẽ đóng cửa ngoài thời gian vận hành để bảo trì thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational time

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức đang hoạt động hoặc sẵn sàng để sử dụng.

"The machine has an operational time of 24 hours per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational time".

Văn hóa năng suất và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại, quan niệm 'thời gian là tiền bạc' được đề cao. Khái niệm 'operational time' phản ánh sâu sắc điều này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì máy móc, hệ thống và nhân lực hoạt động liên tục, hiệu quả để tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận. Giảm thiểu 'downtime' (thời gian chết, ngừng hoạt động) là mục tiêu then chốt để đảm bảo mọi nguồn lực được tận dụng tối đa, thể hiện một tư duy coi trọng năng suất và hiệu quả trong công việc.

Quản lý thời gian trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của Công nghiệp 4.0 và tự động hóa, việc quản lý và tối ưu hóa 'operational time' trở nên cực kỳ quan trọng. Các hệ thống thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng để dự đoán lỗi, lên lịch bảo trì phòng ngừa và đảm bảo rằng thiết bị hoạt động ở công suất tối ưu trong thời gian dài nhất có thể. Điều này không chỉ giúp tăng cường tính bền vững mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.