(Top Banner Ad)
optimized system
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

optimized system

UK: /ˈɒptɪmaɪzd ˈsɪstəm/ • US: /ˈɑːptɪmaɪzd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống được tối ưu hóa hệ thống đã được tối ưu hệ thống tối ưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or arranged to be as effective as possible.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc sắp xếp để đạt hiệu quả cao nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to use an optimized system to enhance our productivity."

    "Chúng ta cần sử dụng một hệ thống được tối ưu hóa để tăng cường năng suất."

  • "An optimized system is crucial for high-performance computing."

    "Một hệ thống được tối ưu hóa là rất quan trọng đối với điện toán hiệu năng cao."

  • "The company invested heavily in an optimized system for managing its supply chain."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào một hệ thống được tối ưu hóa để quản lý chuỗi cung ứng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất
Noun optimization sự tối ưu hóa
Noun optimizer bộ tối ưu hóa, công cụ tối ưu hóa
Noun/Adjective optimum mức tối ưu, tốt nhất
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sustēma (composite whole)
Latin
systema
English
system (early 17th C.)
Latin
optimus (best)
English
optimum (18th C.)
English
optimize (late 19th C.)
English
optimized system (modern compound)

Nguồn gốc 'Optimized'

Từ 'optimized' (được tối ưu hóa) bắt nguồn từ từ Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, với động từ 'optimize' mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất có thể. Vì vậy, 'optimized' có nghĩa là đã được điều chỉnh để đạt hiệu suất cao nhất hoặc kết quả mong muốn.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', qua tiếng Latin 'systema', mang ý nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần hoặc một cơ thể được tổ chức. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, để chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau vì một mục đích chung hoặc một cấu trúc có trật tự.

Usage Note

Tính từ 'optimized' mô tả trạng thái của một hệ thống, quy trình hoặc thành phần đã được cải thiện để hoạt động hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh việc đạt được hiệu suất tối đa thông qua điều chỉnh và cải tiến. Khác với 'efficient' (hiệu quả), tập trung vào việc sử dụng tối thiểu tài nguyên, 'optimized' nhấn mạnh việc đạt được kết quả tốt nhất.
Danh từ 'system' đề cập đến một tập hợp các bộ phận liên kết làm việc cùng nhau. Trong ngữ cảnh của 'optimized system', nó có nghĩa là một hệ thống đã được điều chỉnh để hoạt động hiệu quả nhất có thể. Cần phân biệt với các từ như 'method' (phương pháp), 'process' (quy trình), nhấn mạnh quy trình thực hiện, trong khi 'system' chỉ một cấu trúc tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimized system
  • highly highly optimized system
    (hệ thống được tối ưu hóa cao)
  • fully fully optimized system
    (hệ thống được tối ưu hóa hoàn toàn)
  • well- well-optimized system
    (hệ thống được tối ưu tốt)
  • energy- energy-optimized system
    (hệ thống tối ưu năng lượng)
  • robustly robustly optimized system
    (hệ thống được tối ưu hóa mạnh mẽ)
Verb + optimized system
  • design design an optimized system
    (thiết kế một hệ thống tối ưu)
  • implement implement an optimized system
    (triển khai một hệ thống tối ưu)
  • develop develop an optimized system
    (phát triển một hệ thống tối ưu)
  • manage manage an optimized system
    (quản lý một hệ thống tối ưu)
  • maintain maintain an optimized system
    (duy trì một hệ thống tối ưu)

Idioms

  • achieve an optimized system

    đạt được một hệ thống tối ưu

    "Our primary goal is to achieve an optimized system for faster data processing."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được một hệ thống tối ưu để xử lý dữ liệu nhanh hơn.)

  • deploy an optimized system

    triển khai một hệ thống tối ưu

    "The IT team worked tirelessly to deploy an optimized system across all branches."

    (Đội ngũ IT đã làm việc không mệt mỏi để triển khai một hệ thống tối ưu trên tất cả các chi nhánh.)

  • benefit from an optimized system

    hưởng lợi từ một hệ thống tối ưu

    "Many companies can benefit significantly from an optimized system that reduces operational costs."

    (Nhiều công ty có thể hưởng lợi đáng kể từ một hệ thống tối ưu giúp giảm chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimized system

tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc sắp xếp để đạt hiệu quả cao nhất có thể.

"We need to use an optimized system to enhance our productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented an optimized system: it streamlined workflows and reduced operational costs.
Công ty đã triển khai một hệ thống được tối ưu hóa: nó hợp lý hóa quy trình làm việc và giảm chi phí vận hành.
Phủ định
This isn't just a computer: it's an optimized system for handling complex data analysis.
Đây không chỉ là một chiếc máy tính: nó là một hệ thống được tối ưu hóa để xử lý phân tích dữ liệu phức tạp.
Nghi vấn
Is this an optimized system: one designed to improve efficiency and reduce errors?
Đây có phải là một hệ thống được tối ưu hóa không: một hệ thống được thiết kế để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lỗi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimized system".

Văn hóa hiệu quả và tiến bộ

Khái niệm 'tối ưu hóa hệ thống' rất quan trọng trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. Nó phản ánh mong muốn liên tục cải thiện hiệu suất, giảm lãng phí và đạt được kết quả tốt nhất. Điều này phổ biến từ quản lý sản xuất tinh gọn (lean manufacturing) đến tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) trong marketing kỹ thuật số, nhằm mục đích đạt được hiệu suất cao nhất.

Bối cảnh công nghệ số

Trong kỷ nguyên số, việc tối ưu hóa các hệ thống phần mềm, mạng lưới và quy trình là chìa khóa để duy trì khả năng cạnh tranh và thúc đẩy sự đổi mới. Một hệ thống được tối ưu hóa không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn mà còn cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho người dùng, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội thông qua các giải pháp thông minh và hiệu quả.