optimized system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or arranged to be as effective as possible.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc sắp xếp để đạt hiệu quả cao nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to use an optimized system to enhance our productivity."
"Chúng ta cần sử dụng một hệ thống được tối ưu hóa để tăng cường năng suất."
-
"An optimized system is crucial for high-performance computing."
"Một hệ thống được tối ưu hóa là rất quan trọng đối với điện toán hiệu năng cao."
-
"The company invested heavily in an optimized system for managing its supply chain."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào một hệ thống được tối ưu hóa để quản lý chuỗi cung ứng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Adjective | optimal | tối ưu, tốt nhất |
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Noun | optimizer | bộ tối ưu hóa, công cụ tối ưu hóa |
| Noun/Adjective | optimum | mức tối ưu, tốt nhất |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'optimized' mô tả trạng thái của một hệ thống, quy trình hoặc thành phần đã được cải thiện để hoạt động hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh việc đạt được hiệu suất tối đa thông qua điều chỉnh và cải tiến. Khác với 'efficient' (hiệu quả), tập trung vào việc sử dụng tối thiểu tài nguyên, 'optimized' nhấn mạnh việc đạt được kết quả tốt nhất.
Danh từ 'system' đề cập đến một tập hợp các bộ phận liên kết làm việc cùng nhau. Trong ngữ cảnh của 'optimized system', nó có nghĩa là một hệ thống đã được điều chỉnh để hoạt động hiệu quả nhất có thể. Cần phân biệt với các từ như 'method' (phương pháp), 'process' (quy trình), nhấn mạnh quy trình thực hiện, trong khi 'system' chỉ một cấu trúc tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly optimized system (hệ thống được tối ưu hóa cao)
-
fully fully optimized system (hệ thống được tối ưu hóa hoàn toàn)
-
well- well-optimized system (hệ thống được tối ưu tốt)
-
energy- energy-optimized system (hệ thống tối ưu năng lượng)
-
robustly robustly optimized system (hệ thống được tối ưu hóa mạnh mẽ)
-
design design an optimized system (thiết kế một hệ thống tối ưu)
-
implement implement an optimized system (triển khai một hệ thống tối ưu)
-
develop develop an optimized system (phát triển một hệ thống tối ưu)
-
manage manage an optimized system (quản lý một hệ thống tối ưu)
-
maintain maintain an optimized system (duy trì một hệ thống tối ưu)
Idioms
-
achieve an optimized system
đạt được một hệ thống tối ưu
"Our primary goal is to achieve an optimized system for faster data processing."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được một hệ thống tối ưu để xử lý dữ liệu nhanh hơn.)
-
deploy an optimized system
triển khai một hệ thống tối ưu
"The IT team worked tirelessly to deploy an optimized system across all branches."
(Đội ngũ IT đã làm việc không mệt mỏi để triển khai một hệ thống tối ưu trên tất cả các chi nhánh.)
-
benefit from an optimized system
hưởng lợi từ một hệ thống tối ưu
"Many companies can benefit significantly from an optimized system that reduces operational costs."
(Nhiều công ty có thể hưởng lợi đáng kể từ một hệ thống tối ưu giúp giảm chi phí vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimized system
tính từĐược thiết kế hoặc sắp xếp để đạt hiệu quả cao nhất có thể.
"We need to use an optimized system to enhance our productivity."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented an optimized system: it streamlined workflows and reduced operational costs. |
Công ty đã triển khai một hệ thống được tối ưu hóa: nó hợp lý hóa quy trình làm việc và giảm chi phí vận hành. |
| Phủ định | This isn't just a computer: it's an optimized system for handling complex data analysis. |
Đây không chỉ là một chiếc máy tính: nó là một hệ thống được tối ưu hóa để xử lý phân tích dữ liệu phức tạp. |
| Nghi vấn | Is this an optimized system: one designed to improve efficiency and reduce errors? |
Đây có phải là một hệ thống được tối ưu hóa không: một hệ thống được thiết kế để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lỗi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimized system".
