(Top Banner Ad)
ranking scale
B2
danh từ B2 Thống kê, Nghiên cứu, Đánh giá

ranking scale

UK: /ˈræŋkɪŋ skeɪl/ • US: /ˈræŋkɪŋ skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang xếp hạng bảng xếp hạng hệ thống xếp loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used to evaluate or classify something based on a hierarchical order or relative position.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên một thứ tự phân cấp hoặc vị trí tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universities are listed in order of their ranking scale."

    "Các trường đại học được liệt kê theo thứ tự thang xếp hạng của họ."

  • "The survey used a ranking scale to measure customer satisfaction."

    "Cuộc khảo sát đã sử dụng thang xếp hạng để đo lường sự hài lòng của khách hàng."

  • "Candidates were evaluated based on a ranking scale assessing their skills and experience."

    "Các ứng viên được đánh giá dựa trên thang xếp hạng đánh giá kỹ năng và kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank Vị trí, cấp bậc, thứ hạng
Verb rank Xếp hạng, phân loại
Noun ranking Sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranking Được xếp hạng, thuộc về xếp hạng (ví dụ: ranking member)
Noun scale Thang đo, quy mô, mức độ
Verb scale Đo lường, định mức, tăng giảm theo tỷ lệ
Adjective scalable Có thể mở rộng quy mô, có thể điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrankiz
Old French
ranc
Latin
scala
Old French
escale
English
rank
English
scale
English
ranking scale

Sự kết hợp của 'xếp hạng' và 'thang đo'

Từ 'ranking scale' là một danh từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Rank' (xếp hạng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ranc', chỉ 'một hàng' hoặc 'một đường thẳng', và sâu xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*hrankiz'. Ý nghĩa về vị trí, thứ tự xuất hiện từ đó. Còn 'scale' (thang đo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'cầu thang', gợi hình ảnh các bậc thang để đo lường. Khi kết hợp, 'ranking scale' mô tả một hệ thống giống như cái thang, nơi mọi thứ được sắp xếp theo từng bậc, thể hiện sự đánh giá và phân loại theo một trình tự nhất định.

Usage Note

Thang xếp hạng (ranking scale) là một công cụ được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau để đánh giá và so sánh các đối tượng, ý tưởng hoặc hiệu suất. Nó thường bao gồm một loạt các điểm hoặc mức độ, mỗi điểm đại diện cho một vị trí khác nhau trong thứ bậc. Việc sử dụng thang xếp hạng cho phép người dùng định lượng và so sánh các đặc điểm khác nhau một cách có hệ thống và nhất quán. Nó khác với một 'rating scale' ở chỗ 'ranking scale' nhấn mạnh việc so sánh *với nhau* để tạo ra thứ tự, trong khi 'rating scale' có thể đánh giá từng mục một cách độc lập.

Prepositions

on in

* on a ranking scale: được sử dụng khi nói về một đối tượng cụ thể đang được xếp hạng trên thang. Ví dụ: "The product was rated highly on the ranking scale."
* in a ranking scale: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi trong thang xếp hạng. Ví dụ: "The product is in the top 10 in the ranking scale."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranking scale
  • numerical numerical ranking scale
    (thang đo xếp hạng bằng số)
  • objective objective ranking scale
    (thang đo xếp hạng khách quan)
  • subjective subjective ranking scale
    (thang đo xếp hạng chủ quan)
  • comprehensive comprehensive ranking scale
    (thang đo xếp hạng toàn diện)
  • five-point five-point ranking scale
    (thang đo xếp hạng năm điểm)
Verb + ranking scale
  • use use a ranking scale
    (sử dụng thang đo xếp hạng)
  • develop develop a ranking scale
    (phát triển thang đo xếp hạng)
  • design design a ranking scale
    (thiết kế thang đo xếp hạng)
  • create create a ranking scale
    (tạo ra thang đo xếp hạng)
  • implement implement a ranking scale
    (triển khai thang đo xếp hạng)

Idioms

  • on a ranking scale of X to Y

    Trên thang điểm/thang xếp hạng từ X đến Y

    "On a ranking scale of 1 to 10, how would you rate the new product?"

    (Trên thang điểm từ 1 đến 10, bạn sẽ đánh giá sản phẩm mới này như thế nào?)

  • at the top/bottom of the ranking scale

    Ở vị trí cao nhất/thấp nhất trên thang xếp hạng

    "Her innovative design placed her at the top of the ranking scale."

    (Thiết kế đổi mới của cô ấy đã đưa cô ấy lên vị trí cao nhất trên thang xếp hạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranking scale

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên một thứ tự phân cấp hoặc vị trí tương đối.

"The universities are listed in order of their ranking scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranking scale".

Hệ thống đánh giá trong giáo dục và công việc

Các 'ranking scale' đóng vai trò trung tâm trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Trong giáo dục, chúng được sử dụng để chấm điểm bài thi, xếp loại học sinh, hay xếp hạng các trường đại học, giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa quá trình đánh giá. Trong môi trường làm việc, 'ranking scale' là công cụ để đánh giá hiệu suất nhân viên, xếp hạng các dự án hoặc bộ phận, từ đó thúc đẩy sự cạnh tranh, tạo động lực và hỗ trợ ra quyết định về khen thưởng, thăng chức.

Xếp hạng trong thể thao và giải trí

Bên cạnh giáo dục và công việc, 'ranking scale' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực thể thao và giải trí. Ví dụ, bảng xếp hạng các vận động viên tennis, đội bóng đá quốc tế, hay thứ hạng các bộ phim, trò chơi điện tử đều sử dụng thang đo để xác định vị trí tương đối của mỗi đối tượng. Điều này không chỉ tạo ra sự kịch tính, hấp dẫn cho khán giả mà còn ảnh hưởng đến danh tiếng, cơ hội tài trợ và thu nhập của các cá nhân và tổ chức, đồng thời là thước đo sự thành công và phát triển.