ranking scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system used to evaluate or classify something based on a hierarchical order or relative position.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên một thứ tự phân cấp hoặc vị trí tương đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universities are listed in order of their ranking scale."
"Các trường đại học được liệt kê theo thứ tự thang xếp hạng của họ."
-
"The survey used a ranking scale to measure customer satisfaction."
"Cuộc khảo sát đã sử dụng thang xếp hạng để đo lường sự hài lòng của khách hàng."
-
"Candidates were evaluated based on a ranking scale assessing their skills and experience."
"Các ứng viên được đánh giá dựa trên thang xếp hạng đánh giá kỹ năng và kinh nghiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rank | Vị trí, cấp bậc, thứ hạng |
| Verb | rank | Xếp hạng, phân loại |
| Noun | ranking | Sự xếp hạng, bảng xếp hạng |
| Adjective | ranking | Được xếp hạng, thuộc về xếp hạng (ví dụ: ranking member) |
| Noun | scale | Thang đo, quy mô, mức độ |
| Verb | scale | Đo lường, định mức, tăng giảm theo tỷ lệ |
| Adjective | scalable | Có thể mở rộng quy mô, có thể điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang xếp hạng (ranking scale) là một công cụ được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau để đánh giá và so sánh các đối tượng, ý tưởng hoặc hiệu suất. Nó thường bao gồm một loạt các điểm hoặc mức độ, mỗi điểm đại diện cho một vị trí khác nhau trong thứ bậc. Việc sử dụng thang xếp hạng cho phép người dùng định lượng và so sánh các đặc điểm khác nhau một cách có hệ thống và nhất quán. Nó khác với một 'rating scale' ở chỗ 'ranking scale' nhấn mạnh việc so sánh *với nhau* để tạo ra thứ tự, trong khi 'rating scale' có thể đánh giá từng mục một cách độc lập.
Prepositions
* on a ranking scale: được sử dụng khi nói về một đối tượng cụ thể đang được xếp hạng trên thang. Ví dụ: "The product was rated highly on the ranking scale."
* in a ranking scale: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi trong thang xếp hạng. Ví dụ: "The product is in the top 10 in the ranking scale."
Collocations (Từ đi kèm)
-
numerical numerical ranking scale (thang đo xếp hạng bằng số)
-
objective objective ranking scale (thang đo xếp hạng khách quan)
-
subjective subjective ranking scale (thang đo xếp hạng chủ quan)
-
comprehensive comprehensive ranking scale (thang đo xếp hạng toàn diện)
-
five-point five-point ranking scale (thang đo xếp hạng năm điểm)
-
use use a ranking scale (sử dụng thang đo xếp hạng)
-
develop develop a ranking scale (phát triển thang đo xếp hạng)
-
design design a ranking scale (thiết kế thang đo xếp hạng)
-
create create a ranking scale (tạo ra thang đo xếp hạng)
-
implement implement a ranking scale (triển khai thang đo xếp hạng)
Idioms
-
on a ranking scale of X to Y
Trên thang điểm/thang xếp hạng từ X đến Y
"On a ranking scale of 1 to 10, how would you rate the new product?"
(Trên thang điểm từ 1 đến 10, bạn sẽ đánh giá sản phẩm mới này như thế nào?)
-
at the top/bottom of the ranking scale
Ở vị trí cao nhất/thấp nhất trên thang xếp hạng
"Her innovative design placed her at the top of the ranking scale."
(Thiết kế đổi mới của cô ấy đã đưa cô ấy lên vị trí cao nhất trên thang xếp hạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranking scale
danh từMột hệ thống được sử dụng để đánh giá hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên một thứ tự phân cấp hoặc vị trí tương đối.
"The universities are listed in order of their ranking scale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranking scale".
