ornate chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elaborately or excessively decorated.
Vietnamese Meaning
Được trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ornate chair was the centerpiece of the room."
"Chiếc ghế hoa mỹ là tâm điểm của căn phòng."
-
"The palace was filled with ornate furniture."
"Cung điện chứa đầy đồ nội thất hoa mỹ."
-
"The ornate chair stood out against the minimalist backdrop."
"Chiếc ghế hoa mỹ nổi bật trên nền tối giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ornament | Vật trang trí, đồ trang sức |
| Noun | ornamentation | Sự trang trí, sự tô điểm |
| Verb | ornament | Trang trí, tô điểm |
| Noun | chairperson | Chủ tịch, người đứng đầu (của một cuộc họp/tổ chức) |
| Verb | chair | Chủ trì (một cuộc họp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ornate' mang ý nghĩa trang trí rất tỉ mỉ, thường là quá mức cần thiết, thể hiện sự sang trọng, lộng lẫy nhưng đôi khi có thể gây rối mắt. Khác với 'decorated' đơn thuần chỉ là 'được trang trí', 'ornate' nhấn mạnh vào sự phức tạp và cầu kỳ của các chi tiết trang trí. So với 'fancy', 'ornate' có mức độ trang trí cao hơn và thường liên quan đến những vật có giá trị hoặc có tính nghệ thuật.
Từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi, thường có lưng tựa. Trong cụm từ 'ornate chair', 'chair' đóng vai trò là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'ornate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique ornate chair (một chiếc ghế cổ kính được trang trí công phu)
-
carved a beautifully carved ornate chair (một chiếc ghế trang trí công phu được chạm khắc đẹp mắt)
-
gilded a gilded ornate chair (một chiếc ghế trang trí công phu mạ vàng)
-
velvet a velvet ornate chair (một chiếc ghế trang trí công phu bọc nhung)
-
elaborate an elaborate ornate chair (một chiếc ghế trang trí công phu cầu kỳ)
-
sit in sit in an ornate chair (ngồi trên một chiếc ghế trang trí công phu)
-
admire admire the ornate chair (chiêm ngưỡng chiếc ghế trang trí công phu)
-
place place the ornate chair (đặt chiếc ghế trang trí công phu)
Idioms
-
The empty ornate chair
Chiếc ghế trang trí công phu trống (ẩn dụ cho một vị trí quyền lực hoặc danh dự bị bỏ trống)
"After the king's death, the empty ornate chair in the throne room symbolized the nation's uncertain future."
(Sau cái chết của nhà vua, chiếc ghế trang trí công phu trống trong phòng ngai vàng tượng trưng cho tương lai bất định của quốc gia.)
-
To be seated in an ornate chair
Được ngồi trên một chiếc ghế trang trí công phu (ám chỉ việc giữ một vị trí quan trọng hoặc có địa vị cao)
"Only the monarch or a high-ranking dignitary would be seated in such an ornate chair during the ceremony."
(Chỉ có quốc vương hoặc một chức sắc cấp cao mới được ngồi trên chiếc ghế trang trí công phu như vậy trong buổi lễ.)
-
The ornate chair of power
Chiếc ghế quyền lực được trang trí công phu (nơi quyền lực được thực thi, thường là vị trí đứng đầu)
"Many aspired to occupy the ornate chair of power, but few truly understood its heavy responsibilities."
(Nhiều người khao khát chiếm giữ chiếc ghế quyền lực được trang trí công phu, nhưng ít ai thực sự hiểu được những trách nhiệm nặng nề của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ornate chair
adjectiveĐược trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.
"The ornate chair was the centerpiece of the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornate chair".
