(Top Banner Ad)
ornate chair
B2
adjective B2 Nội thất/Thiết kế

ornate chair

UK: /ɔːˈneɪt tʃeə/ • US: /ɔːrˈneɪt tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế được trang trí hoa mỹ ghế chạm trổ tinh xảo ghế cầu kỳ ghế lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elaborately or excessively decorated.

Vietnamese Meaning

Được trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ornate chair was the centerpiece of the room."

    "Chiếc ghế hoa mỹ là tâm điểm của căn phòng."

  • "The palace was filled with ornate furniture."

    "Cung điện chứa đầy đồ nội thất hoa mỹ."

  • "The ornate chair stood out against the minimalist backdrop."

    "Chiếc ghế hoa mỹ nổi bật trên nền tối giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornament Vật trang trí, đồ trang sức
Noun ornamentation Sự trang trí, sự tô điểm
Verb ornament Trang trí, tô điểm
Noun chairperson Chủ tịch, người đứng đầu (của một cuộc họp/tổ chức)
Verb chair Chủ trì (một cuộc họp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ornare ('to adorn')
English
ornate
Greek
kathedra ('seat')
Old French
chaiere
English
chair

Nguồn gốc 'ghế trang trí công phu'

Từ 'ornate' (công phu, trang trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ornare', nghĩa là 'trang hoàng, tô điểm'. Còn 'chair' (ghế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (ghế ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra' và tiếng Pháp cổ 'chaiere'. Khi kết hợp, 'ornate chair' miêu tả một chiếc ghế không chỉ để ngồi mà còn được chạm khắc, điêu khắc hoặc trang trí rất tinh xảo, thường dùng để thể hiện sự sang trọng hoặc quyền lực.

Usage Note

Từ 'ornate' mang ý nghĩa trang trí rất tỉ mỉ, thường là quá mức cần thiết, thể hiện sự sang trọng, lộng lẫy nhưng đôi khi có thể gây rối mắt. Khác với 'decorated' đơn thuần chỉ là 'được trang trí', 'ornate' nhấn mạnh vào sự phức tạp và cầu kỳ của các chi tiết trang trí. So với 'fancy', 'ornate' có mức độ trang trí cao hơn và thường liên quan đến những vật có giá trị hoặc có tính nghệ thuật.
Từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi, thường có lưng tựa. Trong cụm từ 'ornate chair', 'chair' đóng vai trò là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'ornate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornate chair
  • antique an antique ornate chair
    (một chiếc ghế cổ kính được trang trí công phu)
  • carved a beautifully carved ornate chair
    (một chiếc ghế trang trí công phu được chạm khắc đẹp mắt)
  • gilded a gilded ornate chair
    (một chiếc ghế trang trí công phu mạ vàng)
  • velvet a velvet ornate chair
    (một chiếc ghế trang trí công phu bọc nhung)
  • elaborate an elaborate ornate chair
    (một chiếc ghế trang trí công phu cầu kỳ)
Verb + ornate chair
  • sit in sit in an ornate chair
    (ngồi trên một chiếc ghế trang trí công phu)
  • admire admire the ornate chair
    (chiêm ngưỡng chiếc ghế trang trí công phu)
  • place place the ornate chair
    (đặt chiếc ghế trang trí công phu)

Idioms

  • The empty ornate chair

    Chiếc ghế trang trí công phu trống (ẩn dụ cho một vị trí quyền lực hoặc danh dự bị bỏ trống)

    "After the king's death, the empty ornate chair in the throne room symbolized the nation's uncertain future."

    (Sau cái chết của nhà vua, chiếc ghế trang trí công phu trống trong phòng ngai vàng tượng trưng cho tương lai bất định của quốc gia.)

  • To be seated in an ornate chair

    Được ngồi trên một chiếc ghế trang trí công phu (ám chỉ việc giữ một vị trí quan trọng hoặc có địa vị cao)

    "Only the monarch or a high-ranking dignitary would be seated in such an ornate chair during the ceremony."

    (Chỉ có quốc vương hoặc một chức sắc cấp cao mới được ngồi trên chiếc ghế trang trí công phu như vậy trong buổi lễ.)

  • The ornate chair of power

    Chiếc ghế quyền lực được trang trí công phu (nơi quyền lực được thực thi, thường là vị trí đứng đầu)

    "Many aspired to occupy the ornate chair of power, but few truly understood its heavy responsibilities."

    (Nhiều người khao khát chiếm giữ chiếc ghế quyền lực được trang trí công phu, nhưng ít ai thực sự hiểu được những trách nhiệm nặng nề của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornate chair

adjective
Lật mặt

Được trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.

"The ornate chair was the centerpiece of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornate chair".

Biểu tượng của Địa vị và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử châu Âu, những chiếc ghế trang trí công phu thường không chỉ là đồ nội thất mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, quyền lực và uy tín. Chúng được dành riêng cho các vị vua, nữ hoàng, giáo hoàng, thẩm phán hoặc những người có chức sắc cao trong các buổi lễ và triều đình. Mức độ tinh xảo của trang trí thường phản ánh tầm quan trọng của người ngồi trên đó.

Nghệ thuật Chạm khắc và Thủ công Mỹ nghệ

Một chiếc ghế trang trí công phu thường là minh chứng cho trình độ thủ công mỹ nghệ cao, đặc biệt là trong các thời kỳ nghệ thuật như Phục Hưng, Baroque và Rococo. Những chiếc ghế này được làm từ gỗ quý, chạm khắc tinh xảo với các họa tiết phức tạp, mạ vàng, bọc vải nhung hoặc lụa đắt tiền. Chúng không chỉ phục vụ mục đích sử dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện gu thẩm mỹ và sự giàu có của chủ nhân.