(Top Banner Ad)
osseous tissue
C1
noun C1 Y học

osseous tissue

UK: /ˈɒsiəs ˈtɪʃuː/ • US: /ˈɑːsiəs ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The major structural and supportive connective tissue of the body. Bone tissue forms the rigid part of the bones that make up the skeleton.

Vietnamese Meaning

Mô xương, mô liên kết cấu trúc và hỗ trợ chính của cơ thể. Mô xương tạo thành phần cứng của xương, tạo nên bộ xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the osseous tissue under a microscope to identify any abnormalities."

    "Bác sĩ kiểm tra mô xương dưới kính hiển vi để xác định bất kỳ sự bất thường nào."

  • "The sample of osseous tissue was taken during the biopsy."

    "Mẫu mô xương được lấy trong quá trình sinh thiết."

  • "The fracture damaged the osseous tissue of the femur."

    "Vết gãy đã làm tổn thương mô xương của xương đùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Adjective bony có xương, gầy trơ xương
Verb ossify hóa xương, hóa cốt
Noun ossification sự hóa xương
Noun osteoporosis bệnh loãng xương
Noun osteocyte tế bào xương
Noun tissue

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃est-
Latin
os
Latin
osseus
Proto-Indo-European
*tek-s-
Latin
texere
Old French
tissu
English
osseous
English
tissue
English
osseous tissue

Nguồn gốc của 'Osseous'

Từ 'osseous' (có nghĩa là xương) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'os', có nghĩa là 'xương'. Nó được sử dụng trong sinh học và y học để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến xương hoặc cấu tạo từ xương.

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' (mô) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'texere' (có nghĩa là 'dệt'), qua tiếng Pháp cổ 'tissu' (nghĩa là 'đã dệt'). Điều này phản ánh cách các tế bào trong mô được sắp xếp chặt chẽ với nhau, giống như các sợi chỉ được dệt thành vải.

Usage Note

Mô xương là một loại mô liên kết đặc biệt có chứa tế bào xương (osteocytes) nằm trong một chất nền cứng được tạo thành từ collagen và khoáng chất, chủ yếu là canxi phosphate. Điều này làm cho xương cứng và chắc khỏe, cho phép chúng hỗ trợ trọng lượng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc bản chất của mô xương, ví dụ: 'the structure of osseous tissue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osseous tissue
  • compact compact osseous tissue
    (mô xương đặc)
  • spongy spongy osseous tissue
    (mô xương xốp)
  • mature mature osseous tissue
    (mô xương trưởng thành)
  • new new osseous tissue
    (mô xương mới)
Verb + osseous tissue
  • form form osseous tissue
    (tạo mô xương)
  • regenerate regenerate osseous tissue
    (tái tạo mô xương)
  • develop develop osseous tissue
    (phát triển mô xương)
Noun + of + osseous tissue
  • formation formation of osseous tissue
    (sự hình thành mô xương)
  • repair repair of osseous tissue
    (sự phục hồi mô xương)

Idioms

  • dense compact osseous tissue

    mô xương đặc chắc

    "The shaft of long bones consists primarily of dense compact osseous tissue, providing strength and rigidity."

    (Thân xương dài chủ yếu bao gồm mô xương đặc chắc, mang lại sức mạnh và độ cứng.)

  • spongy cancellous osseous tissue

    mô xương xốp (tủy xương)

    "The ends of long bones and the interior of other bones are filled with spongy cancellous osseous tissue, which is lighter."

    (Đầu xương dài và bên trong các xương khác chứa đầy mô xương xốp, nhẹ hơn.)

  • developing osseous tissue

    mô xương đang phát triển

    "In infants and children, areas of developing osseous tissue are crucial for bone growth."

    (Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, các vùng mô xương đang phát triển rất quan trọng cho sự phát triển của xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osseous tissue

noun
Lật mặt

Mô xương, mô liên kết cấu trúc và hỗ trợ chính của cơ thể. Mô xương tạo thành phần cứng của xương, tạo nên bộ xương.

"The doctor examined the osseous tissue under a microscope to identify any abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The femur, which contains osseous tissue, is the longest bone in the human body.
Xương đùi, chứa mô xương, là xương dài nhất trong cơ thể người.
Phủ định
This type of fracture, which doesn't directly affect the osseous tissue, is usually less severe.
Loại gãy xương này, không ảnh hưởng trực tiếp đến mô xương, thường ít nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Is the patient's bone density, which is reliant on healthy osseous tissue, within the normal range?
Mật độ xương của bệnh nhân, phụ thuộc vào mô xương khỏe mạnh, có nằm trong phạm vi bình thường không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors should study osseous tissue to understand bone diseases better.
Các bác sĩ nên nghiên cứu mô xương để hiểu rõ hơn về các bệnh về xương.
Phủ định
The patient cannot have fully recovered if the osseous tissue hasn't regenerated.
Bệnh nhân không thể hồi phục hoàn toàn nếu mô xương chưa tái tạo.
Nghi vấn
Could the osseous structure be strengthened through specific exercises?
Cấu trúc xương có thể được tăng cường thông qua các bài tập cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osseous tissue".

Xương và biểu tượng sức mạnh

Mô xương tạo nên xương, và xương từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh, sự kiên cường và nền tảng. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh xương được sử dụng để đại diện cho sự bền vững, sự sống còn, và đôi khi là sự bất tử của tinh thần.

Vai trò trong y học và nghệ thuật

Hiểu biết về mô xương là nền tảng của y học, đặc biệt trong chỉnh hình và giải phẫu. Ngoài ra, bộ xương người (được tạo thành từ mô xương) còn xuất hiện rộng rãi trong nghệ thuật, từ các nghiên cứu giải phẫu cổ điển đến các biểu tượng về cái chết và sự hư vô trong văn hóa phương Tây (ví dụ: ngày Halloween).